Máy đo nồng độ cồn Sentech AL1100
Hãng sản xuất: Sentech
Model: AL1100
Xuất xứ: Korea
Bảo hành: 12 Tháng
Các mức chỉ báo:
Cao: > 0.5 ‰ hay 0.05 % BAC hay 0.25 mg/l BrAC
Thấp: 0.2 ~ 0.5 ‰ hay 0.02 ~ 0.05 % BAC hay 0.1 ~ 0.25 mg/l BrAC
Zero: < 0.2 ‰ hay 0.02 % BAC hay 0.1 mg/l BrAC
Đo theo mức: 0, thấp, cao
Cảm biến: Cảm biến đo cồn bán dẫn
Ống thổi: không sử dụng
Độ chính xác: ±0.01
Trọng lượng: 180g (gồm cả pin)
Kích thước(mm) 150 (cao) X 75 (rộng) X 24 (dày)
Màu: Bạc
Trọn bộ gồm :
1x máy chính
1x hộp đựng pin sạc
1x bộ biến áp 110/220V
1x cáp nguồn 12V thay thế
1 valy nhựa
1x HDSD
Chi tiết
Máy đo nồng độ cồn AL1100 là thiết bị kiểm tra nồng độ cồn có độ nhạy cao, đặc biệt hữu dụng cho việc kiểm tra nhanh một lượng cồn nhỏ trong hơi thở của tài xế, trong quân đội hoặc trong xí nghiệp với số lượng đo liên tục không cần ống thổi.
Tính năng Máy đo nồng độ cồn AL1100:
Đo nhanh, dễ theo dõi
Thời gian cho kết quả nhanh (dưới 2s)
Có thể đo đến 20 lần trong 1 phút
Thời gian sạc 4h có thể sử dụng trong 4h liên tục

Máy phân tích công suất AC/DC GW INSTEK GPM-8213
AC Adapter Hioki Z1005
Ampe kìm đo công suất AC Tenmars TM-1017(400A)
Dây đo điện trở đất Hioki L9843-51
Máy đo tĩnh điện QUICK 431 (1~±22.0 KV, 0~±2 2 0 V)
Ampe kìm Fluke 303 (AC 600A)
Máy đo điện trở đất Smartsensor AR4105B
Adapter nguồn cung cấp Kyoritsu 8312
Ampe kìm UNI-T UT210C
Máy đo khí Hidro Smartsensor AS8809
Máy phân tích công suất điện 3 pha Uni-T UT285C
Ampe kìm đo điện trở đất Smartsensor ST4800
Máy đo điện trở đất Benetech GT5105A
Thiết bị đo công suất LUTRON DW-6163
Máy Đo Hàm Lượng Sắt Hanna HI97721
Máy đo hàm lượng sắt Martini Mi408
Ampe kìm đo công suất AC CEM DT-3348
Ampe kìm đo điện trở đất Smartsensor ST4100
Đồng hồ đo độ dày TECLOCK SM-528FE(20mm)
Cờ lê lực KTC CMPC0253 (3/8 inch; 5-25Nm)
Camera ảnh nhiệt Smartsensor ST9450
Bộ dò tín hiệu cáp SEW 181 CB
Máy định vị GPS GARMIN ETREX10
Máy đo độ dày con lăn TechlockSM-1205L-RL(5mm/0.001mm)
Đồng hồ đo lỗ TECLOCK CD-250 (160-250mm)
Máy đo tốc độ gió, nhiệt độ PCE MAM 2
Đồng hồ so TECLOCK TM-91f(0.1mm/10mm)
Máy đo độ rung EXTECH VB400
Dây camera PCE VE 180-SC
Máy đo độ dày lớp phủ Smartsensor AR932
Cân điện tử Yoshi YB 323(320g/0.001g)
Module đo áp suất, nhiệt độ KIMO MPR-2000M
Máy đo nhiệt độ TESTO 104 (-50°C~250°C, IP65)
Máy đo lực kéo nén Algol NK-50
Máy đo điện trở đất Kyoritsu 4105A
Đầu dò camera EXTECH HDV-5CAM-30FM
Máy đo tốc độ gió Laserliner 082.140A
Máy đo độ cứng mút AS120MF
Đầu đo áp suất KIMO MPR-500M
Cờ lê đặt lực INSIZE IST-9WM20 (4~20N.m; 0.1N.m)
Máy đo nhiệt độ , độ ẩm PCE-313A
Đồng hồ đo độ cứng TECLOCK GS-703N( JIS C)
Bộ truyền tín hiệu không dây Hioki Z3210
Đồng hồ so TECLOCK TM-5105(5mm/0.005)
Thiết bị chỉ thị pha Sew 863 PR
Đồng hồ so TECLOCK TM-1201f(0.001/1mm)
Máy hàn thông minh QUICK 3202
Ampe kìm UNI-T UT216A
Cần xiết lực TOPTUL ANAF1211 (3/8 inch, 20-110Nm)
Máy đo pH đất Takemura DM-13
Máy đo tốc độ gió Lutron AM-4220
Đồng hồ đo độ cao Insize 2147-4B
Cân điện tử ED-H (3kg/0.1g)
Máy đo khí CO KIMO CO50
Thân đo lỗ MITUTOYO 511-703
Cảm biến PH HM Digital SP-P2
Bút đo TDS HM Digital AP-1
Ampe kìm TENMARS TM-2011
Máy đo lực INSIZE ISF-1DF1000 (1000N; 1N;±0.3%)
Bút đo độ dẫn của nước tinh khiết HANNA HI98308
Thước cặp cơ INSIZE 1205-1502S
Đồng hồ so chân gập Mitutoyo 513-426-10E (0-1.5mm/0.01mm)
Máy đo độ ồn TENMARS TM-104 (35~135dB)
Máy đo điện trở đất Kyoritsu 4105A-H
Máy đo độ ẩm gỗ, bê tông, vôi vữa Lutron MS-7003
Earth Nets HIOKI 9050
Đế từ INSIZE 6212-100
Thước đo sâu điện tử (có 2 móc câu) INSIZE 1144-150A
Máy đo nhiệt độ TESTO 926 (-50 ~ +400 °C)
Cuộn căn lá Insize 4621-30 (0.3mm, ±9µm)
Máy đo CO2 TESTO 535 (0-10000ppm)
Máy đo điện trở đất Kyoritsu 4102A
Máy đo tốc độ không tiếp xúc INSIZE 9223-120 (2,5 ~ 99999RPM)
Máy đo áp suất Smartsensor AS510
Máy dò khí đa khí cầm tay Bosean BH-4A
Đồng hồ đo lỗ TECLOCK CN-18 (10~18.5mm)(Đo lỗ nhỏ)
Đồng hồ so TECLOCK TM-105Wf(0.01mm/5mm)
Ampe kìm SEW 2660 CL
Đồng hồ đo lỗ TECLOCK CD-60 (35-60mm)
Máy đo độ dẫn để bàn YOKE DDS-11A 
