Máy đo nồng độ cồn Sentech AL6000
Hãng sản xuất: Sentech
Model: AL6000
Xuất xứ: Korea
Bảo hành: 12 tháng
Thông số kỹ thuật:
Thang đo: 0.00 đến 40/00; 0.00 đến 2 mg/l BrAC; 0.000 đến 0.4% BAC
Mức hiển thị : “0”, “Low”, “High”
Hiển thị: LED
Thời gian khởi động: 25 s
Thời gian đáp ứng kết quả: 5 s
Cảm biến: Loại bán dẫn
Độ chính xác: ± 0.01% BAC tại 0.05% BAC
Nguồn cấp: 2 pin “AA” 1.5 V
Kích thước: 124 x 56 x 41 mm
Trọng lượng: 115g (gồm pin)
Tự động tắt nguồn
Âm thanh cảnh báo: 3 tiếng bip với LED hiển thị khi dò ra được nồng độ cồn
Ghi chú:
Có biểu tượng báo pin yếu: thay pin
Kiểm tra lưu lượng không khí
Kiểm tra sensor.
Cung cấp trọn bộ gồm :
01 Máy chính
05 Ống thổi
01 dây đeo máy
01 Bao đựng máy
02 Pin AA
HDSD
Máy đo nồng độ cồn AL6000 là thiết bị cầm tay cho phép kiểm tra nồng độ cồn trong hơi thở một cách nhanh chóng và chính xác. Thiết kế nhỏ gọn, nhẹ, chắc chắn, thuận tiện cho việc sử dụng lưu động. Kiểm tra nhanh, kiểm tra cho kết quả chính xác cao. Máy sử dụng pin tiểu phổ biến, rất dễ thay thế pin khi hết pin.

Máy đo độ ngọt Gondo PDR-103
Đồng hồ đo độ dày MITUTOYO 547-400S
Ampe kìm Smartsensor ST822
Cân điện tử SHINKO GS-6000(0.1g/6000g)
Đồng hồ đo lỗ TECLOCK CN-10 (6~10mm)(Đo lỗ nhỏ)
Đồng hồ đo độ dày Teclock SM-130LS (50mm)
Đồng hồ đo độ dày INSIZE 2862-101
Ampe kìm PCE DC 20
Máy đo độ ồn Benetech GM1352
Máy đo điện trở đất Kyoritsu 4105A-H
Cờ lê đo lực INSIZE IST-W135A (27~135N.m)
Máy đo độ ẩm, nhiệt độ TESTO 625 (-10 ~ +60 °C)
Máy đo PH đất Rapitest SOIL PH METER
Máy đo độ ồn Lutron SL-4023SD
Tải điện tử DC ITECH IT8211
Máy đo độ ẩm gỗ Benetech GM610
Đế từ Teclock MB-1040 (6.0/8.0mm)
Đồng hồ đo lỗ nhỏ MITUTOYO 511-211-20(6-10mm/ 0.01mm)
Máy đo độ cứng Huatec HT-6600A
Điện cực pH Adwa AD1230B
Máy dò khí ga lạnh Extech RD300
Máy hàn thiếc ATTEN AT938D
Đồng hồ đo điện trở cách điện Kyoritsu 3123A
Đồng hồ đo lỗ TECLOCK CD-35F(15-35mm)(Đo lỗ nông)
Ampe kìm Hioki CM4371
Ampe kìm FLUKE 324 (AC 400A; True RMS)
Máy đo độ pH cho đất PCE PH20S
Máy đo điện trở đất Chauvin Arnoux C.A 6424
Máy đo lực INSIZE ISF-1DF1000 (1000N; 1N;±0.3%)
Cáp kết nối Hioki LR9802
Máy đo độ nhám bề mặt Amittari AR132C
Máy đo độ dày lớp phủ Smartsensor AR932
Dây camera PCE VE 180-SC
Ampe kìm FLUKE 323 (AC 400A; True RMS)
Đồng hồ so INSIZE 2313-1A (1mm/0.001mm)
Máy đo tốc độ vòng quay TESTO 465 (1 ~ 99999 rpm; ±0.02 %)
Máy đo điện trở đất Kyoritsu 4105A
Cờ lê đo lực INSIZE IST-W30A (6~30N.m)
Đồng hồ so TECLOCK TM-1201f(0.001/1mm)
Ampe kìm TENMARS TM-2011
Camera ảnh nhiệt Smartsensor ST9450
Đồng hồ đo lỗ Teclock CD-400 (250-400mm)
Đồng hồ so TECLOCK TM-110D(0.01mm/10mm)
Đồng hồ đo độ dày TECLOCK PG-14J (12mm)
Máy đo pha điện SANWA KS1
Máy đo điện trở đất Kyoritsu 4102AH
Máy đo độ dày lớp phủ Benetech GM210
Máy đo gia tốc PCE VT 3700
Đồng hồ so chân gập TECLOCK LT-315(0.8mm/0.01mm)
Máy đo xa Sola Vector 40 (0.2-40m)
Ampe kìm SMARTSENSOR ST823
Máy đo áp suất Smartsensor AS510 
