Máy đo nồng độ Oxy hoà tan Gondo PDO-408
Hãng sản xuất: Gondo
Model: PDO-408
Xuất xứ: Đài Loan
Bảo hành: 12 tháng
Thông số kỹ thuật:
Nồng độ oxy trong nước
Giải đo: 0 ~ 20.00 mg/L
Độ chính xác: ±0.2 + 1digit
Độ phân giải: 0.01 mg/L
Đo oxy trong không khí
Giải đo: 0~200.0 %
Độ chính xác: ±2% FS
Độ phân giải: 0.10%
Đo nhiệt độ
Giải đo: 0~150 ℃
Độ chính xác: ±0.2+1 digit
Độ phân giải: 0.1 ℃
Nguồn Pin: 9V
Cung cấp bao gồm: Máy chính PDO-408, điện cực với cáp dài 3 mét, 20ml dung dịch nuôi điện cực, túi đựng và hướng dẫn sử dụng.

Đồng hồ vạn năng cầm tay UNI-T UT33D+
Ampe kìm Sanwa DCM600DR
Đế gắn cho máy đo lực SAUTER TVM-A01
Đồng hồ đo lực và trọng lượng PCE DPD-F2
Thước cặp cơ khí một mỏ MITUTOYO 160-151 (450mm/ 0.001inch)
Nivo khung INSIZE 4902-150 (150x150mm, 0.02mm/m)
Máy đo lực SAUTER FA20 (20N/0,1N)
Máy đo lực SAUTER FA200 (200N/1N)
Máy đo lực SAUTER FA500
Bộ ghi dòng điện Hioki LR5051
Ampe kìm Hioki 3280-10F
Máy đo lực SAUTER FK100 (100N/0,05N)
Máy đo lực INSIZE ISF-F300 ((300N/2N chỉ thị kim))
Máy đo lực SAUTER FA50
Ampe kìm FLUKE 369FC (AC 60A; True RMS)
Cáp cảm biến PCE WSAC 50-SC25
Máy đo lực điện tử INSIZE ISF-DF100A
Bộ căn mẫu độ nhám bề mặt Insize ISR-CS318
Máy đo độ nhám bề mặt MITUTOYO SJ-310
Máy đo vi khí hậu Kestrel 5500
Máy đo độ dày bằng siêu âm Benetech GM100+
Cân điện tử YOKE YP2002 (200g,10mg)
Ampe kìm FLUKE 375 (600A; True RMS)
Điện cực đo PH Hanna HI1332B (0 - 13 PH)
Đồng hồ so chống nước INSIZE 2324-04FA (10 mm)
Đồng hồ đo điện trở cách điện Kyoritsu 3121B
Đồng hồ so điện tử Mitutoyo 543-474B
Đồng hồ đo lực kéo đẩy Teclock PP-705-300 (35~300gf/5gf)
Ampe kìm đo dòng AC Hioki CM3291
Bút đo EC TDS nhiệt độ MARTINI EC59
Đồng hồ vạn năng TENMARS YF-3503 (1000 V, 20A, 50MΩ)
Đế gá đồng hồ so Mitutoyo 215-505-10
Thiết bị đo gió, nhiệt độ, độ ẩm PCE VA 20
Ampe kìm Chauvin Arnoux MA200/35 (4.5A)
Máy đo phóng xạ Tenmars TM-91N
Máy đo bức xạ nhiêt ngoài trời EXTECH HT200 
