Máy đo nồng độ oxy hòa tan Lutron DO-5510
Hãng sản xuất: Lutron
Model: DO-5510
Xuất xứ: Đài Loan
Bảo hành: 12 tháng
Thông số kỹ thuật:
Đo nồng độ oxy
Đo trong không khí: 0 ~ 100%
Đo trong nước: 0 ~ 20mg/L
Độ phân giải: 0.1 mg/L – 0.1%
Độ chính xác: 0.4mg/L – 0.7%
Đo nhiệt độ:
Dải đo: 0 to 50 ℃
Độ phân giải: 0.1 ℃
Độ chính xác: 0.8 ℃
Lưu giá trị min, Max, trung bình.
Tự động tắt nguồn, Đầu ra RS232
Thời gian lấy mẫu: 0.4s
Nguồn: pin DC 9V
Khối lượng: 335g
Kích thước: 180 x 72 x32mm (Máy)
190 x 28 (Que đo)
Phụ kiện: Que đo, hộp đựng, HDSD

Đồng hồ vạn năng OWON B35+
Máy đo điện trở đất 4 dây SEW 4234 ER
Dụng cụ bấm cos lớn TOPTUL DKCB2567
Đồng hồ vạn năng HIOKI DT4223
Máy đo nhiệt độ RTD Center 370 (300℃, IP67)
Mũi vạch dấu chiều cao Insize 6990-300A
Ampe kìm Chauvin Arnoux MN60 (600A)
Lưỡi dao thay thế Tasco TB21N-B
Lưỡi dao thay thế Tasco TB20T-B
Cờ lê lực điện tử KTC GEKR030-C3A
Máy đo nhiệt độ, độ ẩm, điểm sương EXTECH 445814
Đồng hồ so chống nước INSIZE 2324-10F
Đồng hồ vạn năng Kyoritsu 1110
Máy đo khí đơn Senko SP-SGTP SO2
Máy định vị vệ tinh GARMIN ETREX 22X
Đế gá đồng hồ so MITUTOYO 7032-10
Que đo nhiệt độ tiếp xúc PCE ST 1
Dụng cụ đo điện áp cao FLUKE 80K-40
Cờ lê đo lực cầm tay Insize IST-WS85 (17 ~ 85 N.m)
Đế gá đồng hồ đo độ cứng Teclock GS-615
Thước cặp điện tử Mitutoyo 500-150-30(0-100mm)
Ampe kìm Chauvin Arnoux MA200/35 (4.5A)
Đồng hồ vạn năng kỹ thuật số SMARTSENSOR ST890D
Máy đo khí Senko SGTP-NO2
Bộ ghi nhiệt độ, độ ẩm EXTECH 42280
Đồng hồ vạn năng Tenmars TM-81
Máy đo môi trường không khí đa năng Lutron LM-8020G
Đế gá đồng hồ so MITUTOYO 7033-10
Ampe kìm UNI-T UT256B (AC/DC 200A,True RMS)
Đồng hồ so kiểu cơ MITUTOYO 2044A-60
Ampe kìm UNI-T UT211B (AC/DC 60A,True RMS)
Cân treo điện tử HY-OCS 300(100g/300kg)
Đồng hồ đo độ dày Teclock SMD-550S2-3A (12mm) 
