Máy đo nồng độ oxy hòa tan Lutron DO-5510
Hãng sản xuất: Lutron
Model: DO-5510
Xuất xứ: Đài Loan
Bảo hành: 12 tháng
Thông số kỹ thuật:
Đo nồng độ oxy
Đo trong không khí: 0 ~ 100%
Đo trong nước: 0 ~ 20mg/L
Độ phân giải: 0.1 mg/L – 0.1%
Độ chính xác: 0.4mg/L – 0.7%
Đo nhiệt độ:
Dải đo: 0 to 50 ℃
Độ phân giải: 0.1 ℃
Độ chính xác: 0.8 ℃
Lưu giá trị min, Max, trung bình.
Tự động tắt nguồn, Đầu ra RS232
Thời gian lấy mẫu: 0.4s
Nguồn: pin DC 9V
Khối lượng: 335g
Kích thước: 180 x 72 x32mm (Máy)
190 x 28 (Que đo)
Phụ kiện: Que đo, hộp đựng, HDSD

Cờ lê đo lực INSIZE IST-W135A (27~135N.m)
Đồng hồ so MITUTOYO 2416A
Compa đo trong đồng hồ Mitutoyo 209-306
Đồng hồ đo lỗ Teclock MT-6N (3.8~6.2mm)
Máy đo cường độ ánh sáng EXTECH 407026
Máy đo nồng độ cồn Alcofind AF-100S
Đồng hồ so kiểu cơ MITUTOYO 2109A-10
Ampe kìm đo điện trở đất UNI-T UT278A+
Bộ dưỡng đo hình trụ Insize 4166-8D
Nguồn một chiều BKPRECISION 1693 (1-15V/60A)
Ống PITOT Loại L KIMO TPL-03-100 (Ø3mm/ 100mm)
Bộ dụng cụ đo 4 chi tiết INSIZE 5042
Cân điện tử SHINKO GS-6000(0.1g/6000g)
Vòng chuẩn Mitutoyo 177-288
Đồng hồ vạn năng Kyoritsu 1110
Máy đo điện trở cách điện Uni-t UT502A
Cuộn dây hơi tự rút SANKYO-TRIENS SHR-20Z (6.5mm x20m)
Đồng hồ so kiểu cơ Mitutoyo 2050S (0-20mm)
Dây đo điện trở đất Hioki L9843-52
Máy đo môi trường PCE EM 883
Đế gắn cho máy đo lực SAUTER TVM-A01
Đồng hồ vạn năng Tenmars TM-81
Máy đo điện áp-liên tục SEW CT-01
Ampe kìm đo dòng rò Kyoritsu 2431
Panme đo trong Mitutoyo 145-185 (5-300mm)
Máy hàn khí nóng ATTEN AT852D (Loại bơm màng)
Đồng hồ vạn năng SANWA CD800A
Đế gá đồng hồ so MITUTOYO 7033B
Ampe kìm AC SANWA DCL11R
Máy đo EC/ TDS/ Temp bỏ túi ADWA AD31 
