Máy đo pH Adwa AD11
Hãng sản xuất: Adwa
Model: AD11
Xuất xứ: Rumani
Bảo hành: 12 thân máy, 3 tháng điện cực
Thông số kỹ thuật:
Dải đo: pH: -2.0 đến 16.0 pH; Nhiệt độ: -5.0 đến 60.0°C; 23.0 đến 140.0°F
Độ phân giải: pH: ±0.1 pH; Nhiệt độ: 0.1°C / 0.1°F
Độ chính xác (tại 25°C/77°F): pH: ±0.1 pH; Nhiệt độ: ±0.5°C / ±1°FC
Tính năng: màn hình LCD: 2 dòng; Hiệu chuẩn: Tự động; Chức năng giữ; Bù nhiệt độ tự động
Phụ kiện: một hộp carton , nắp bảo vệ,dung dịch hiệu chuẩn (pH7 và pH4, 20 ml mỗi túi), pin 4 x 1.5V và hướng dẫn sử dụng
Ứng dụng:
Nuôi trồng thủy hải sản: Kiểm tra độ pH và nhiệt độ trong ao hồ nuôi tôm, cá, nước thâm canh để duy trì môi trường sống ổn định cho thủy sinh.
Nông nghiệp và Thủy canh: Đo chất lượng nước tưới, dung dịch dinh dưỡng trong trồng cây thủy canh hoặc kiểm tra độ pH của đất hòa tan.
Xử lý nước và Môi trường: Kiểm tra thông số nước sinh hoạt, nước máy, nước thải từ các nhà máy hoặc khảo sát nguồn nước sông, hồ.Thú cưng và Hồ cá cảnh: Theo dõi chất lượng nước trong các bể cá cảnh, hồ cá Koi giúp cá và thực vật phát triển khỏe mạnh.
Phòng thí nghiệm và Công nghiệp: Phục vụ công tác nghiên cứu khoa học, giáo dục, hoặc kiểm soát chất lượng sản phẩm trong ngành thực phẩm, hóa chất.

Thiết bị đo công suất LUTRON DW-6163
Đồng hồ đo lỗ TECLOCK CN-18 (10~18.5mm)(Đo lỗ nhỏ)
Máy đo độ ồn Benetech GM1356
Đồng hồ đo lỗ TECLOCK CD-60 (35-60mm)
Camera ảnh nhiệt Smartsensor ST9450
Máy phát hiện khí Focmanđehyt (HCHO) Smartsensor AR8600L
Ampe kìm đo điện trở đất Smartsensor ST4800
Máy đo độ ồn Lutron SL-4022
Máy đo Formaldehyde (HCHO) Tenmars TM-802
Đế từ Teclock MB-1040 (6.0/8.0mm)
Bút đo độ ẩm đất Rapitest SOIL MOISTURE METER
Đế từ INSIZE 6212-100
Dây camera PCE VE 180-SC
Bộ truyền tín hiệu không dây Hioki Z3210
Ampe kìm Hioki CM4371
Đồng hồ đo lỗ Teclock MT-4N (2.7~4.3mm)
Bộ adapter BKPRECISION BE802
Cân điện tử ED-H (3kg/0.1g)
Ampe kìm Chauvin Arnoux PAC22 (DC 1400A)
Máy đo độ ẩm, nhiệt độ TESTO 625 (-10 ~ +60 °C)
Máy đo tốc độ gió Benetech GM8901
Máy đo độ ẩm EXTECH MO257
Máy đo tốc độ vòng quay KIMO CT110
Máy đo điện trở đất Kyoritsu 4105A-H
Bút đo TDS HM Digital AP-1
Đồng hồ đo độ dày TECLOCK SM-112
Ống thổi Sentech MP2500(AL2500Elite)
Đồng hồ đo lỗ TECLOCK CD-35F(15-35mm)(Đo lỗ nông)
Máy đo nồng độ cồn Sentech AL1100
Ampe kìm SMARTSENSOR ST823
Đồng hồ đo độ cứng INSIZE ISH-SDM
Camera đo nhiệt độ UNI-T UTi192M
Máy đo khí SO2 Smartsensor AS8805
Đồng hồ so kiểu cơ Mitutoyo 2050SB-19 (20mm/ 0.01mm)
Đồng hồ đo lỗ TECLOCK CN-10 (6~10mm)(Đo lỗ nhỏ)
Ampe kìm EXTECH 380947 (400A; True RMS)
Đồng hồ so TECLOCK KM-92(20mm/0.1mm)
Cần xiết lực TOPTUL ANAF1211 (3/8 inch, 20-110Nm)
Ampe kìm đo điện Hioki CM4142
Điện cực đo pH/nhiệt độ/mV EXTECH PH305
Đồng hồ so INSIZE 2309-50
Đồng hồ đo lỗ Teclock CD-60S (35-60mm)
Thước cặp điện tử ngàm nhọn MITUTOYO 573-621-20(150mmx0.01)
Thân đo lỗ Mitutoyo 511-201 (10-18.5mm, chưa bao gồm đồng hồ so)
Máy đo nhiệt độ TESTO 925
Earth Nets HIOKI 9050
Cảm biến PH HM Digital SP-P2
Ampe kìm PCE DC 20
Ampe kìm Smartsensor ST822
Máy đo độ ồn Lutron SL4001
Đồng hồ so TECLOCK TM-1201(0.001/1mm)
Máy đo độ rung SMARTSENSOR AS63A
Máy hàn thiếc ATTEN AT938D
Máy đo thứ tự pha TENMARS TM-604
Máy đo độ rung Tenmars ST-140
Cờ lê đo lực Insize IST-1W30A (6~30N.m, 999°)
Máy dò khí ga lạnh Extech RD300
Máy đo lực SAUTER FA500
Đồng hồ đo lỗ TECLOCK CD-150S (50-150mm)
Máy đo khí CO KIMO CO50
Cờ lê lực KTC CMPC0253 (3/8 inch; 5-25Nm) 

