Máy đo pH/EC/TDS/nhiệt độ cầm tay HANNA HI9811-51 (0.0 to 14.0 pH)
Hãng sản xuất: HANNA
Model: HI9811-51
Xuất xứ: Rô-ma-ni
Bảo hành: 12 tháng
Thông số kỹ thuật
Thang đo
PH: 0.0 to 14.0 pH
EC: 0 to 6000 µS/cm
TDS: 0 to 3000 mg/L (ppm)
Nhiệt độ: 0 to 60°C
Độ phân giải
PH: 0.1 pH
EC: 10 µS/cm
TDS: 10 mg/L
Nhiệt độ: 0°C
Độ chính xác
PH: ±0.1 pH
EC: ±2% F.S.
TDS: ±2% F.S.
Nhiệt độ:±0.5°C
Hệ số chuyển đổi TDS: 0.5 mg/L = 1 µS/cm
Hiệu chuẩn: Bằng tay tại một điểm
Nguồn: Pin 9V sử dụng khoảng 150 giờ liên tục
Kích thước: 145 x 80 x 36 mm
Trọng lượng: 230g

Máy đo độ ẩm gỗ & vật liệu xây dựng EXTECH MO50
Máy đo độ cứng nhôm Amittari Hba-1+
Máy dò kim loại MINELAB VANQUISH 540
Máy đo tốc độ vòng quay tiếp xúc Benetech GM8906
Đồng hồ đo lỗ Mitutoyo 511-724-20 (100-160mm)
Máy đo độ ẩm Smartsensor AS981
Đồng hồ đo điện trở cách điện Kyoritsu 3123A
Bộ căn mẫu độ nhám bề mặt Insize ISR-CS325
Đồng hồ đo lực kéo/đẩy Teclock PP-705-500 (40~500gf/5gf)
Giá chuẩn dùng cho máy đo độ nhám PCE-RT2000-Teststand
Đầu dò dùng cho máy đo độ rung EXTECH 407860-P
Thước cặp cơ khí MITUTOYO 530-320 (0-150mm, 0,05mm)
Thước đo chiều cao điện tử Insize 1156-600
Máy đo độ cứng kim loại PCE 900
Máy đo độ cứng vật liệu PCE DD-D (0 ~ 100 Shore D)
Đồng hồ đo lực căng kiểu cơ TECLOCK DT-150 (15gf~150gf/5gf)
Máy đo độ ồn Smartsensor AR824
Khúc xạ kế đo độ mặn HM Digital RSM-1000
Ampe kìm đo công suất AC CEM DT-3348
Máy đo áp suất khí quyển KIMO MP55
Thước đo độ cao điện tử Insize 1150-300
Thước cặp điện tử MITUTOYO 550-203-10 (0-450mm, 0.01mm)
Máy loe ống đồng Super Stars ST-E900M-L
Đồng hồ so kiểu cơ MITUTOYO 2044A-60 




