Máy đo PH HANNA HI98100 (0.00-14.00pH)
Hãng sản xuất: HANNA
Model: HI98100
Xuất xứ: Rô-ma-ni
Bảo hành: 6 tháng cho thân máy và 3 tháng cho điện cực
Thông số kỹ thuật
Thang đo PH: 0.00 to 14.00 pH
Độ phân giải PH: 0.01 pH
Độ chính xác PH: ±0.2 pH
Hiệu chuẩn: Tự động
Bù nhiệt: Tự động từ 0 đến 70°C
Điện cực: HI1271 pH
Nguồn/ thời gian sử dụng: (3) PIN 1.5V/ 100 giờ sử dụng liên tục
Môi trường hoạt động: 0 – 50°C
Kích thước: 50 x 174 x 21 mm
Trọng lượng: 50g
Phụ kiện: Điện cực HI1271 pH, (2) dung dịch đệm HI700004 pH 4.01, (2) dung dịch đệm HI700007 pH 7.01, (2) dung dịch đệm HI7000601, HDSD, giấy chứng nhận dụng cụ, hộp đựng bằng nhựa.
Ưu điểm:
Thiết kế nhỏ gọn dạng bỏ túi
Người dùng có thể dễ dàng nhìn thấy bút đo có kích thước khá nhỏ gọn cùng trọng lượng nhẹ.
Sử dụng và hiệu chuẩn đơn giản
Tất cả các thao tác từ việc khởi động cho đến việc hiệu chuẩn máy đo đều thông qua một nút bấm duy nhất.
Đầu điện cực nhỏ
Với các thí nghiệm được thực hiện trong ống, chúng ta có thể đưa điện cực dễ dàng vào ống nghiệm, lọ hoặc vật có chứa kích thước nhỏ.
Tuổi thọ pin dài
Sở hữu thiết kế nhỏ gọn nhưng pin của máy là CR2032 được cung cấp kèm theo máy với thời gian sử dụng liên tục lên đến 1000 giờ.

Đầu dò nhiệt độ kiểu K Uni-T UT-T04 (600°C)
Quạt khử tĩnh điện AP&T AP-DC2452-60C
Đồng hồ đo độ dày vật liệu Teclock PF-11A
Máy đo khí CO2 và nhiệt độ Kimo AQ110
Đồng hồ vạn năng HIOKI DT4222
Đồng hồ so điện tử MITUTOYO 543-781B
Panme đo ống Mitutoyo 395-271-30
Máy đo tốc độ gió lưu lượng gió nhiệt độ Tenmars TM-4001
Máy đo độ dày lớp phủ Jimtec JITAI6103 (0 - 1250 µm)
Bộ Đồng hồ áp suất Tasco TB120SM
Cân phân tích ẩm Radwag MA110.RWH
Bộ dưỡng đo bề dày MITUTOYO 184-301S
Máy đo tốc độ vòng quay không tiếp xúc Mastech MS6208B
Đồng hồ đo độ cứng Teclock GS-709P
Thước cặp điện tử MITUTOYO 500-506-10 (0-600mm / 0.01mm)
Đồng hồ đo độ sâu kiểu cơ Teclock DM-214 (10mm-220mm)
Bộ dưỡng đo bề dày Mitutoyo 184-308S
Cờ lê lực điện tử Ktc GEK030-R2
Thân máy đo độ ẩm Gỗ Aqua Boy HM I (5% ~ 28%)
Đầu dò nhiệt độ đo nhiệt độ bê tông
Nguồn một chiều BKPRECISION 1672 (2x(0-30V/3A), 5V/3A)
Máy đo độ cứng kim loại Amittari AL-150A
Cân điện tử AB-FPA214(210g-0.0001g)
Đồng hồ đo độ dày vật liệu TECLOCK PF-02J (12mm/0.001mm)
Cờ lê lực điện tử Ktc GEK085-R3
Bộ cờ lê lực điện tử Ktc TB306WG1
Bơm chân không SUPER STARS ST-4BMC-SET
Thiết bị đo điện trở cách điện Kyoritsu 3552
Đồng hồ đo độ dày vật liệu TECLOCK PF-13J (12mm/0.01mm)
Ampe kìm đo phân tích công suất KYORITSU 2062BT
Đồng hồ đo độ dày vật liệu TECLOCK PF-16J (12mm/0.01mm)
Đồng hồ so điện tử Mitutoyo 543-494B (50.8mm/ 0.01mm)
Đầu dò nhiệt độ con lăn HP-102A-B13
Đồng hồ đo độ dày vật liệu TECLOCK PF-12J (12mm/0.01mm)
Cờ lê đo lực điện tử Shahe AWJ4-0200 (200N.m)
Checker Đo Kiềm Trong Nước Biển HI772
Đồng hồ đo điện trở cách điện Kyoritsu 3132A
Khúc xạ kế đo độ ngọt TDS HM Digital cà phê BTR-1000
Máy chà nhám chữ nhật SI-3007
Bút thử dòng điện không tiếp xúc EXTECH DA30
Máy đo lực kéo nén Shahe SF-10 ( 10N )
Máy lấy mẫu khí Gastec GSP-300FT-2
Đồng hồ đo độ dày vật liệu TECLOCK PGM-20-5 (25mm / 0.01mm)
Máy đo bụi trong không khí Hti HT-9600
Máy đo độ dày lớp phủ PosiTector 6000 FKS1
Thước cặp đo khoảng cách tâm Insize 1192-150AE
Bộ loe ống đồng Tasco TB550FC
Máy đo điện trở Milliohm Extech 380462 (nguồn220VAC)
Đồng hồ đo lỗ Mitutoyo 511-203(10-18.5mm)
Bộ tuýp lục giác dài 1/2 inch dùng cho súng 10 món TOPTUL GDAD1002
Ampe kìm FLUKE 381 (999.9A ; True RMS)
Thước cặp đo rãnh trong MITUTOYO 536-147 (30.1-300mm/0.05)
Máy đo tốc độ gió, nhiệt độ, độ ẩm TESTO 410-2 (0.4 ~ 20 m/s)
Bộ điều khiển pH ORP Gondo 4801P
Tay dò kim loại CEIA PD140N
Đồng hồ đo độ cứng Huatec LX-A(100HA)
Máy đo nhiệt độ tiếp xúc Center 307(loại K)
Chân không kế Super Stars ST-VG90
Đồng hồ đo độ cứng cao su Teclock GS-720N(Type D)
Đầu dò nhiệt độ Center TP-K03 (-50°C ~ +400°C, Type K)
Điện cực đo PH Ag/AgCl Chauvin Arnoux BR41 (BR41-BA4)
Bộ dụng cụ đo 4 chi tiết INSIZE 5041
Máy đo độ dày lớp phủ Defelsko PosiTector 6000 N0S1 






