Máy đo PH, nhiệt độ TESTO 206 pH1 (0 ~ 60 °C; 0~14 pH)
Hãng sản xuất: TESTO
Model: 206 pH1
P/N: 0563 2061
Xuất xứ: Trung Quốc
Bảo hành: 6 tháng
Thông số kỹ thuật:
1)Đo nhiệt độ kiểu NTC
Dải đo: 0 to 60 °C (cực đại 80 °C trong 5 phút)
Độ chính xác: ±0.4 °C
2) Điện cực pH
Dải đo: 0~14 pH
Độ chính xác: ±0.02 pH
3)Thông số chung
Cấp bảo vệ: IP68
Kiểu pin: 1 x CR2032
Màn hình : LCD
Số kênh: 2
Tốc độ đo: 2:1
Trọng lượng: 69g
Kích thước: 197 x 33 x 20 mm
Thời lượng pin: 80 giờ ( tự động tắt trong 10 phút)
Gồm có: Máy chính testo206, vỏ bảo vệ TopSafe, nắp bảo quản có gel, móc dán tường/ dây đeo .

Máy đo độ ẩm EXTECH MO280-KW
Thước cặp điện tử INSIZE 1102-200 (0~200mm)
Máy đo nhiệt độ , độ ẩm PCE-313A
Đồng hồ so chân gập TECLOCK LT-314(0.01mm/0.5mm)
Máy hàn thông minh QUICK TS2200
Thước cặp cơ INSIZE 1205-1502S
Ampe kìm AC DC Fluke 376
Máy đo nhiệt độ Benetech GM1651
Cần xiết lực KTC CMPB8008(150-800Nm)
Đế từ INSIZE 6212-100
Nguồn 1 chiều QJE QJ12003E (0-120V/3A)
Máy đo nồng độ cồn Sentech AL8000
Đồng hồ đo độ cứng Teclock GS-709G(Type A)
Compa đồng hồ đo ngoài Teclock GM-2
Ampe kìm UNI-T UT219E (AC 600A)
Máy đo khí CO KIMO CO50
Bơm hút chân không hai cấp Tasco TB41XD
Dây camera PCE VE 180-SC
Máy đo cường độ ánh sáng EXTECH EA33
Máy đo độ ẩm gỗ PCE WMH-3
Máy đo độ ồn Tenmars ST-130
Đồng hồ đo độ dày TECLOCK SM-112
Thân đo lỗ Mitutoyo 511-704 (100-160mm, chưa bao gồm đồng hồ so)
Máy đo áp suất chênh lệch 29Psi EXTECH 407910
Máy đo môi trường PCE EM 883
Máy đo độ cứng cầm tay INSIZE ISH-PHB
Cờ lê đo lực Insize IST-1W30A (6~30N.m, 999°)
Tải điện tử DC ITECH IT8211
Máy đo độ cứng mút AS120MF
Máy chà nhám tròn SI-3113AM
Thước cặp điện tử INSIZE 1136-2002
Máy đo độ ngọt Gondo PDR-103
Ampe kìm Kyoritsu 2033
Đầu đo áp suất KIMO MPR-500M
Đồng hồ so cơ khí MITUTOYO 2046SB-60
Cảm biến nhiệt độ Hioki LR9612
Đồng hồ so kiểu cơ Mitutoyo 2044S (0-5mm/ 0.01mm)
Thiết bị đo độ ồn Chauvin Arnoux C.A 1310
Cám biến tốc độ vòng quay EXTECH 461957
Ampe kìm UNI-T UT210A
Thân đo lỗ MITUTOYO 511-703
Ampe kìm Smartsensor ST822
Cần xiết lực KTC CMPC1004(1/2inch; 20-100Nm)
Cuộn căn lá Insize 4621-30 (0.3mm, ±9µm) 
