Máy đo pH ORP nhiệt độ Adwa AD130
Hãng sản xuất: Adwa
Model: AD130
Xuất xứ: Rumani
Bảo hành: 12 Tháng
Dải đo: pH -2.00 đến 16.00; ORP: -1999 đến +1999 mV; Nhiệt độ: -20.0 đến 120.0°C (-4.0 to 248.0°F)
Độ phân giải: pH 0.01; ORP 0.1 lên đến ±699.9 mV / 1 mV (outside); Nhiệt độ 0.1 °C (0.1°F)
Độ chính xác( tại 25°C/77°F):
pH ± 0.01 pHORP ±0.2 lên đến ±699.9 mV / ±1 mV (outside); Nhiệt độ ±0.4°C (±0.8°F)
Hiệu chuẩn: pH 2 điểm
Bộ đệm: pH 1.68, 4.01, 6.86, 7.01, 9.18, 10.01, 12.45
Bù nhiệt: ATC/MTC (-20 to 120°C)
Hiệu chuẩn ORP: nhà máy
Đơn vị: °C and °F
Đơn vị: °C and °F
LCD: 2 dòng
Chức năng giữ: có
Chỉ báo pin yếu: có
Chỉ báo ổn định: có
Tự đông ngắt nguồn: 20 phút (có thể vô hiệu hóa)
Nguồn điện: pin 4 x 1.5V AA
Tuổi thọ pin: khoảng 500 giờ
Tính năng: ATC & MTC, Chức năng giữ, Tự đông ngắt nguồn
Phụ kiện: hộp caxton , điện cực pH AD1230B với thân Epoxy, Đầu đo nhiệt độ bằng thép không gỉ AD7662 ,dung dịch hiệu chuẩn (pH7 and pH4, 20 ml mỗi gói), pin kiềm 1.5V AA (4 cục), hướng dẫn sử dụng.

Compa điện tử đo trong INSIZE 2151-75
Máy chà nhám tròn 3 inch SI-2108EX
Đồng hồ vạn năng KYORITSU 1019R
Camera ảnh nhiệt UNI-T UTi120B
Cuộn dây hơi tự rút Sankyo SHR-35Z(15m)
Máy đo độ dẫn EC nước Ezdo COND5022 (1999μS)
Bộ kít thiết bị đo điện trở tiếp đất và điện trở suất đất Chauvin Arnoux C.A 6462
Bút đo độ dẫn EC HM Digital AP-2
Bơm định lượng HANNA BL5-2
Đầu dò lăn đo bề mặt vải Aqua Boy 211
Máy đo độ rung HUATEC HG-6360
Máy đo điện trở bề mặt Benetech GM3110
Máy đo độ rung Lutron VB-8203
Thiết bị đo độ bóng PCE IGM 60-ICA
Bộ ghi nhiệt độ, độ ẩm EXTECH 42280
Ống PITOT Loại L KIMO TPL-03-100 (Ø3mm/ 100mm)
Kìm kẹp dòng KYORITSU 8124
Thước cặp điện tử Mahr 4103012
Đồng hồ vạn năng Mastech MS8238
Đồng hồ vạn năng Kyoritsu 1030
Ampe kìm Chauvin Arnoux MA400D-170 (400A)
Máy đo độ cứng kim loại Smartsensor AR936
Đế Từ INSIZE 6210-81 (80kgf,Ø8mm)
Máy đo nhiệt UNI-T UT305C+(2200°C)
Que đo máy hiện sóng BKPRECISION PR250SA
Cần xiết lực KTC CMPC3004(1/2inch; 60-300Nm)
Đồng hồ vạn năng UNI-T UT890C
Ampe kìm đo điện trở đất UNI-T UT275
Đồng hồ vạn năng UNI-T UT39A+
Đồng hồ vạn năng UNI-T UT196
Cân kỹ thuật YOKE YP200001
Máy đo khoảng cách UNI-T LM100(100m)
Máy đo bức xạ UV Lutron UV-340A
Dung dịch hiệu chuẩn oxygen Adwa AD7040
Ampe kìm đo điện Hioki CM3289
Đồng hồ so kiểu cơ MITUTOYO 2046AB (10mm, 0,01mm)
Máy đo nhiệt độ TESTO 925
Sào thao tác SEW HS-120
Cờ lê lực mỏ lết KTC GEK200-W36(40 – 200Nm)
Ampe kìm đo điện trở đất UNI-T UT276A+
Máy đo khoảng cách UNI-T LM40T(40m)
Cân điện tử YOKE YP2001
Máy đo độ ẩm gỗ Laser Liner 082.020A
Máy đo độ ẩm gỗ và VLXD TESTO 616 (< 50 % (wood); < 20 % (building materials))
Đầu dò nhiệt độ Center KCA-30M
Sào thao tác SEW HS175-4(5.10 m, 110kV)
Đồng hồ vạn năng FLUKE 116
Máy đo chất lượng khí PCE RCM 05
Sào thao tác SEW HS-178-4
Máy đo độ dày kim loại Smartsensor AR850+
Ampe kìm SANWA DCM60R (AC 600A; True RMS)
Ampe kìm UNI-T UT204R
Đồng hồ đo lỗ Mitutoyo 511-714(100-160mm)
Đồng hồ vạn năng UNI-T UT60S
Cám biến tốc độ vòng quay EXTECH 461957
Đồng hồ vạn năng UNI-T UT191E
Máy đo điện trở đất 4 dây SEW 4234 ER
Cân kỹ thuật YOKE YP60001
Đồng hồ vạn năng Fluke 233
Đồng hồ so dải đo lớn TECLOCK KM-121D(0.01mm/20mm)
Đồng hồ đo độ cứng Teclock GS-751G
Ampe kìm UNI-T UT211B (AC/DC 60A,True RMS)
Đồng hồ vạn năng Sanwa DG35a
Máy đo độ bóng Linshang LS190 (0-200GU, 60°)
Máy đo độ ồn UNI-T UT352 (30~130dB, dataloger)
Compa điện tử đo trong INSIZE 2151-115
Cuộn dây khí nén Sankyo S-HA-2-1(9.5m)
Giá chuẩn dùng cho máy đo độ nhám PCE-RT2000-Teststand
Máy đo điện trở đất 3 dây SEW 2120 ER
Đồng hồ so kiểu cơ MITUTOYO 1040A (0-3.5mm/ 0.01mm)
Bộ thử điện áp AC SEW HLV-2
Ampe kìm FLUKE 771 (100mA)
Đồng hồ đo độ cứng TECLOCK GS-701N(Type C)
Ampe kìm BKPRECISION 369B (AC 1000A; True RMS)
Điện cực PH Hanna HI1110B
Đế gá đồng hồ đo độ cứng Teclock GS-615
Đồng hồ vạn năng UNI-T UT195E
Đồng hồ so kiểu cơ MITUTOYO 1040S
Máy đo khí CO2 để bàn Benetech GM8802
Cân điện tử kỹ thuật OHAUS PR4202/E (4200 g/0.01g)
Ampe kìm đo điện trở đất UNI-T UT278C
Máy đo nồng độ cồn Alcofind AF-20
Tô vít cân lực KTC GLK500(100-500cN.m)
Máy đo lực kéo nén Algol NK-200
Ampe kìm đo điện Kyoritsu Kewsnap 203
Máy đo đa năng Lutron LM8102
Đồng hồ vạn năng UNI-T UT123D
Ampe kìm AC/DC EXTECH EX830 (1000A)
Đồng hồ đo độ dày Teclock SM-130LW (50mm)
Nguồn 1 chiều DC Owon OWON ODP3033
Đồng hồ vạn năng Mastech MS8238H
Dây hơi Sankyo Triens M-HA-2-2
Máy đo độ cứng Huatec HT-6600C (100HC)
Compa điện tử đo ngoài INSIZE 2131-21
Đồng hồ đo độ cứng Huatec HS-D (100HD)
Ampe kìm AC DC Fluke 365
Đế gá đồng hồ đo đọ dày TECLOCK FM-18
Cân treo điện tử HY-OCS 5000(1kg/5000kg)
Máy đo độ ẩm EXTECH MO257
Máy đo tốc độ gió nhiệt độ Ezdo AT-350m
Đồng hồ vạn năng OWON B35T
Đầu dò camera EXTECH HDV-5CAM-30FM
Thước cặp điện tử Mahr 4103076
Ống thổi nồng độ cồn Sentech OTAL2500
Nhiệt ẩm kế Elitech RCW-800
Ampe kìm Kyoritsu 2002PA
Ampe kìm Chauvin Arnoux C160 (2000A)
Kìm đo công suất HIOKI CM3286 


