Máy đo pH ORP nhiệt độ Milwaukee Mi 106
Hãng sản xuất: Milwaukee
Model: Mi 106
Xuất xứ: Rô-ma-ni
Bảo hành: 12 Tháng
Khoảng đo: -2.00 đến 16.00 pH. Độ phân giải: 0.01 pH. Độ chính xác: ± 0.02 pH
Khoảng đo mV: -2000 – +2000 mV. Độ phân giải: 1 mV. Độ chính xác: ±2 mV
Khoảng đo nhiệt độ: -5.0 đến 1050C. Độ phân giải: ±0.10C. Độ chính xác: ±0.50C tại 600C; ±10C trên 600C
Tự động bù trừ nhiệt độ từ -5 đến 800C
Hiệu chuẩn tự động 1 hoặc 2 điểm
Hiển thị pH và nhiệt độ bằng màn hình tinh thể lỏng rộng
Môi trường hoạt động: nhiệt độ 0 đến 500C/100% RH
Kích thước: 200 x 85 x 50 mm
Pin: 1 pin x 9V, hoạt động khoảng 500 giờ, tự động tắc sau 8 phút nếu không sử dụng. Tự động kiểm tra pin
Trọng lượng: 260 gam
Cung cấp bao gồm:
Máy đo pH và nhiệt độ cầm tay model Mi106
Điện cực pH/mV/Nhiệt độ dây dài 1 m
Dung dịch chuẩn pH 4.0, pH 7.01 và dung dịch rửa điện cực mỗi loại 20 ml
01 pin 9V, va ly, hướng dẫn sử dụng

Checker Đo Clo Thang Cao Trong Nước Sạch HI771
Cáp truyền dữ liệu không dây Insize 7315-21
Cuộn dây điện tự rút 15m Sankyo SLR-15N( 15 m)
Đồng hồ so loại nhỏ TECLOCK TM-35-04(0.01/5mm)
Giá lỗ bằng thép để cố định vị trí đầu đo DEFELSKO TMPLTAS
Panme đo ngoài điện tử Insize 3108-25A(0-25mm)
Thước cặp cơ khí INSIZE1214-2000
Pame đo ngoài MITUTOYO 103-145-10 (200-225mm/0.01)
Cảm biến độ ẩm Hioki LR9504
Panme đo rãnh trong MITUTOYO 146-221(1.6 - 26.5mm)
Máy đo cường độ ánh sáng Lutron LX-103
Đồng hồ so chân gập MITUTOYO 513-404-10A
Đồng hồ đo lỗ nhỏ điện tử INSIZE 2152-10
Đo độ ẩm không khí Lutron PHT-316 (10% ~ 95%)
Máy đo áp suất, tốc độ gió đường ống PCE HVAC 2-ICA
Đế gá đồng hồ so Mitutoyo 215-156-10
Bộ tuýp lục giác dài 1/2 inch dùng cho súng 10 món TOPTUL GDAD1002
Máy đo điện năng tiêu thụ Benetech GM86
Máy đo nhiệt độ, độ ẩm không khí SmartSensor AR847
Lưỡi dao thay thế Tasco TB32N-B
Bộ 10 cầu chì Chauvin Arnoux AT0094
Máy đo độ dày bằng siêu âm Huatec TG-2910
Bộ căn mẫu 47 chi tiết Insize 4100-147A
Súng đo nhiệt độ Uni-T UT303C+(-32~1300°C)
Đồng hồ vạn năng FLUKE 77-4 (Fluke 77 IV)
Đồng hồ đo độ dày vật liệu TECLOCK PF-18J (13mm/0.01mm)
Ampe kìm FLUKE 381 (999.9A ; True RMS)
Bút thử điện cao thế SEW 300 HP
Đồng hồ đo độ dày vật liệu TECLOCK PF-12J (12mm/0.01mm)
Đồng hồ đo điện trở cách điện Kyoritsu 3131A
ampe kìm Chauvin Arnoux MA200/25 (450A)
Thiết bị kiểm tra RCD dạng số Sew 1612 EL
Đồng hồ đo lực căng Teclock DTN-500 (0.6~5N)
Đồng hồ so loại nhỏ TECLOCK TM-35-03(5mm) 
