Máy đo phóng xạ Beta, gama Tenmars TM-91N
Hãng sản xuất: Tenmars
Model: TM-91N
Xuất xứ: Đài loan
Bảo hành: 12 tháng
Thông số kỹ thuật:
Hiển thị: LCD
Đơn vị: µSv/h hoặc µRem/h
Thang đo:
0.5µSv/h~1400µSv/h
50µRem/h~140.0mRem/h
Kiểm tra tia Beta(B) và Gamma(y)
Thời gian lấy mẫu: 20s/1 lần
Năng lượng phụ thuộc: 30KV~1.3Mev
Đặt giá trị cảnh báo: 0~19.99µSv/h
APS: 30 phút, cài đặt (0~60 phút)
Nguồn: Pin 9V 006P
Ưu đểm:
Máy đo phóng xạ Tenmars TM-91N là máy đo bức xạ điện từ, máy đo phóng xạ hay thiết bị đo phóng xạ, bức xạ điện, điện từ trường.
Máy thiết kế gọn nhẹ, nhiều tính năng và dễ dùng
Ứng dụng:
Máy đo phóng xạ Tenmars TM-91N là dụng cụ đo bức xạ, phóng xạ các tia Beta, Gamma và tia X. Nó rất có ích trong việc giám sát các ngành công nghiệp môi trường, nhà an toàn, hạt nhân, y tế, khai thác mỏ và kim loại.
THIẾT BỊ ĐO PHÓNG XẠ, BỨC XẠ CỦA HẠT NHÂN, TIA X, GAMA, BETA

Máy hiện sóng OWON VDS1022I
Máy đo nhiệt độ hồng ngoại Extech IR267
Đồng hồ đo lực kéo đẩy Teclock PPN-705-5 (0.4N~5N/0.05N)
Đế gá đồng hồ so Mitutoyo 215-150-10
Thước cặp cơ khí MITUTOYO 530-312
Máy đo áp suất chênh lệch KIMO MP51 (-1000 .....+1000 mmH2O)
Máy đo độ cứng HUATEC RHL160 (có máy in)
Thước cặp đo tâm điện tử Mitutoyo 573-708
Máy đo cường độ ánh sáng SAUTER SO 200K
ampe kìm Chauvin Arnoux Y7N (1200A)
Bộ cờ lê lực điện tử Ktc TB306WG1
Đồng hồ vạn năng HIOKI DT4282
Chất chuẩn PH4.01 HANNA HI7004L (500ml)
Máy đo bề dày lớp phủ Amittari AC-112BS
Ampe kìm đo điện AC DC Hioki CM4371-50
Đồng hồ đo điện trở cách điện Kyoritsu 3166
Dao cắt ống đồng mini Tasco TB20T
Đồng hồ đo độ cứng Huatec LX-C-2 (100HC)
Máy đo nhiệt độ tiếp xúc 4 kênh Center 309
Compa điện tử đo trong Compa điện tử đo trong INSIZE 2151-95
Máy đo đa khí cầm tay Bosean BH-4S
Máy đo cường độ ánh sáng Uni-t UT383S
Dung dịch vệ sinh điện cực Adwa AD7061
Máy đo EC/TDS/pH/độ mặn/điện trở suất/nhiệt độ EXTECH EC600
Bút đo EC TDS nhiệt độ MARTINI EC59
Đầu đo cho máy đo độ dày lớp phủ DEFELSKO PRBFS
Bộ dưỡng đo bề dày Mitutoyo 184-308S
Máy đo độ dày siêu âm Sauter TD 225-0.1US
Vòng chuẩn Mitutoyo 177-288
Đồng hồ đo lỗ nhỏ MITUTOYO 511-211
Đầu đo nhiệt độ kiểu K Kimo SIK-150
Máy đo khoảng cách bằng laser Extech DT60M (60m)
Thiết bị đo điện trở cách điện BKPRECISION 308A
Đầu đo máy đo LCR GW INSTEK LCR-08A (1MHz)
Bơm định lượng HANNA BL20-2(18.3 lít/giờ)
Thiết bị đo độ ồn Tenmars ST-109R (30~130dB)
Máy đo khoảng cách Uni-t LM50A
Đồng hồ đo điện trở cách điện Kyoritsu 3132A
Máy đo khí O2, CO, H2S, LEL Wintact WT8811
Đồng hồ đo độ dày Teclock TPM-618 (10mm)
Đồng hồ so điện tử Mitutoyo 543-490B
Bộ dưỡng đo bề dày MITUTOYO 184-301S
Đồng hồ vạn năng TENMARS YF-3503 (1000 V, 20A, 50MΩ)
Đồng hồ đo điện trở cách điện Kyoritsu 3023A
Bộ dưỡng đo ren MITUTOYO 188-122
Máy đo khí đơn Senko SGTP-O2
Bút đo nhiệt độ thực phẩm Smartsensor AR212
Máy dò chất lượng không khí Temtop M10
Thiết bị đo tốc độ vòng quay Tenmars TM-4100N
Sào thao tác SEW HS-120B (1.8m)
Ampe kìm phân tích công suất PCE PCM 1
Điện trở kiểm tra Aqua Boy 299
Máy đo độ dày lớp phủ Jimtec JITAI6103 (0 - 1250 µm)
Ampe kìm đo dòng rò Kyoritsu 2431
Đế gá đồng hồ so MITUTOYO 7032-10
Đồng hồ đo lỗ Teclock CD-160S (100-160mm)
Bút Đo pH/Nhiệt Độ Chuyên Trong Thủy Canh GroLine HI98118
Kim đồng hồ so MITUTOYO 21AAA338
Đồng hồ so cơ khí MITUTOYO 2110s-10 (1mm/0.001mm)
Ampe kìm UNI-T UT210C
Đồng hồ vạn năng HIOKI DT4252
Đồng hồ vạn năng, đo nhiệt độ FLUKE 87V/E2 KIT
Cảm biến Chauvin Arnoux Pt100 (P01650401)
Điện cực đo Oxy hòa tan Milwaukee MA840
Đầu dò nhiệt độ bề mặt Ruibao NR-81533A
Máy đo bức xạ UVC Lutron UVC-254SD
Máy dò kim loại ngầm SMARTSENSOR AS944 
