Máy đo phóng xạ Medcom RADALERT 100X
Thương hiệu: Medecom
Model: Radalert 100X
Xuất xứ: USA
Bảo hành: 12 tháng
Thông số kỹ thuật:
Máy đo độ phóng xạ của toàn vùng bước sóng alpha, beta, gamma và tia X.
Đầu dò Halogen-quenched Geiger-Mueller. Phủ bên ngoài bằng mica có tỉ trọng 1.5~2.0 mg/cm2
Hiển thị kết quả đo bằng màn hình tinh thể lỏng 4 chữ số
Khoảng đo:
mR/hr: .001-110 mR/hr
µSv/hr: .01-1,100
CPS: 0-3,500
CPM: 0-350,000 CPM
Total: 0-9,999,000 counts
Timer: 0 ~ 40 giờ
Hiệu chuẩn: Cesium 137 (gama)
Độ nhạy: 1000 cpm/mR/hr (thử bằng Cs-137)
Độ chính xác: ± 10%; ± 15% max (chế độ đo µSv/hr hoặc mR/hr)
Người sử dụng có thể điều chỉnh mức báo động đến 50 mR/hr và 160,000 CPM
Đèn đếm sáng màu LED đỏ mỗi lần đếm
Phát tín hiệu “bip” mỗi lần đếm (có thể tắc tín hiệu “bip”)
Cổng tín hiệu ra (output) jack nối stereo 3.5mm kết nối với máy vi tính hoặc máy tự ghi, hoặc tai nghe
Cổng tín hiệu vào (Input): Jack mono 2.5 mm cho tín hiệu hiệu chuẩn.
Kích thước máy: cao 150 x rộng 80 x sâu 30 mm
Trọng lượng: 225 gram
Nguồn: 1 pin AA
Ứng dụng:
Medcom RADALERT 100X là dòng máy đo phóng xạ cầm tay chuyên nghiệp do hãng International Medcom (Mỹ) sản xuất, được thiết kế để phát hiện và đo lường bức xạ bức xạ ion hóa. Thiết bị này đặc biệt phổ biến trong các ứng dụng đo đạc môi trường, y tế, hạt nhân và công nghiệp.

Máy đo độ cứng Huatec HT-6510D (100HA,HD)
Đầu dò nhiệt độ Center KCA-30M
Đồng hồ vạn năng UNI-T UT195E
Máy phát xung BK Precision 4001A (4MHz)
Đồng hồ so chống nước INSIZE 2324-04FA (10 mm)
Nguồn 1 chiều DC OWON P4305
Đồng hồ vạn năng OWON OW18B
Thước lá MITUTOYO 182-307
Máy đo khí NH3 Smartsensor AR8500
Bút đo nhiệt độ LaserLiner 082.030A
Nivo khung Insize 4902-200 (200x200mm, 0.02mm/m)
Ampe kìm Sanwa DG36a
Thước cặp điện tử INSIZE 1119-150W
Đồng hồ đo độ dày MITUTOYO 547-400A
Máy đo độ nhám bề mặt MITUTOYO SJ-310
Máy khò và hàn ATTEN AT8502D
Máy lọc khói thiếc QUICK 6612
Máy đo độ ẩm gỗ UNI-T UT377A
Mỏ cảm biến đo dòng Kyoritsu 8147
Máy đo nhiệt độ, độ ẩm PCE HT 114
Máy chà nhám tròn SI-3113-6AM
Máy đo điện trở đất 3 dây SEW 1820 ER
Bàn rà chuẩn INSIZE 6900-1106
Camera ảnh nhiệt UNI-T UTi120B
Đồng hồ vạn năng KYORITSU 1011
Máy đo tốc độ vòng quay tiếp xúc Smartsensor AR925
Cân điện tử YOKE YP40001
Đồng hồ so kiểu cơ MITUTOYO 1040A (0-3.5mm/ 0.01mm)
Máy đo Ph ORP Nhiệt độ Gondo PP-203
Máy đo nhiệt độ tiếp xúc 2 kênh EXTECH EA15
Máy đo phóng xạ Medcom RADALERT 100X
Trạm hàn thiếc 150W Bakon BK3300A
Ampe kìm SANWA DCL1000
Máy đo độ dày kim loại Smartsensor AR850+
Máy đo tốc độ gió nhiệt độ Ezdo AT-350m
Ampe kìm Chauvin Arnoux C160 (2000A)
Đồng hồ vạn năng OWON OW16B
Máy đo nhiệt độ, độ ẩm UNI-T A12T
Máy đo tốc độ gió, nhiệt độ TESTO 410-1 (0.4 ~ 20 m/s; -10 ~ +50 °C)
Máy hiệu chuẩn độ ồn BKPRECISION CAL73
Máy đo nhiệt độ và độ ẩm Smartsensor AS837
Đế gắn cho máy đo lực SAUTER TVM-A01
Bàn rà chuẩn INSIZE 6900-085 