Máy đo Phosphate Milwaukee Mi412
Hãng sản xuất: Milwaukee
Model: Mi412
Xuất xứ: Rô-ma-ni
Bảo hành: 12 tháng
Thông số kỹ thuật:
Khoảng đo: 0.00 – 2.50 mg/L PO4. Độ phân giải: 0.01 mg/L. Độ chính xác: ±0.04 mg/L 1.00 mg/L
Hiển thị kết quả đo bằng màn hình tinh thể lỏng (LCD)
Phương pháp: theo phương pháp ascorbic acid (vitamin C)
Hiệu chuẩn tự động
Nguồn đèn: đèn Tungsten
Đầu dò ánh sáng: tế bào quang điện Silicon và lọc 610 nm
Môi trường hoạt động: 0 đến 500C; độ ẩm max. 100% RH
Kích thước: 192 x 104 x 52 mm
Điện: 1 pin 9V, tự động tắc sau 10 phút nếu không sử dụng
Trọng lượng: 380 gam
Máy đo Phosphate Milwaukee Mi412 cung cấp bao gồm:
Máy đo phophate điện tử hiện số model Mi412
Thuốc tạo phản ứng cho 100 lần đo
2 lọ đo, va ly đựng máy, pin và hướng dẫn sử dụng

Máy đo độ ồn Center 320 (130dB; 31.5Hz-8KHz)
Máy đo độ ẩm nhiệt độ Benetech GM1360
Bộ ghi dữ liệu nhiệt độ, độ ẩm & áp suất Kestrel DROP D3
Cân điện tử Yoshi YB-322(320g/0.01g)
Máy đo độ rung Huatec HG-6500BN
Máy đo độ ồn Extech SDL600 (datalogger)
Máy đo độ ồn LaserLiner 082.070A
Ampe kìm AC SMARTSENSOR ST821
Máy đo vi khí hậu Kestrel 5400FW
Bộ phụ kiện đo lưu lượng hình vuông 346MM+ hình tròn 210MM Chauvin Arnoux P01654250
Bộ dụng cụ đo 2 chi tiết INSIZE 5023 (0.8mm, 0.01mmm)
Máy đo áp suất hai van Elitech MS-2000
Đầu đo nhiệt độ kiểu K Testo 0609 1273
Đồng hồ đo lỗ TECLOCK CD-150FS (50~150mm)(Đo lỗ nông)
Đế từ Teclock MB-B
Máy đo áp suất chênh lệch EXTECH HD700
Máy đo nhiệt độ thực phẩm TESTO 105
Đồng hồ so TECLOCK TM-110D(0.01mm/10mm)
Ampe kìm đo điện AC/DC Uni-T UT204+
Điện cực đo pH đầu nối BNC Chauvin Arnoux XRV22H
Thiết bị đo CO2/nhiệt độ/độ ẩm TENMARS TM-187
Thiết bị đo tốc độ vòng quay Tenmars TM-4100N
Điện cực đo pH đầu nối BNC Chauvin Arnoux BV41H
Máy đo độ dày con lăn TechlockSM-1205L-RL(5mm/0.001mm)
Đầu đo áp suất KIMO MPR-500M
Dụng cụ đo tốc độ gió Lutron AVM05
Thước đo cao điện tử Insize 1156-300
Đồng hồ đo độ dày TECLOCK PG-14J (12mm) 
