Máy đo TDS Milwaukee MW401 (0 … 1990 mg/L (ppm))
Hãng sản xuất: Milwaukee
Model: MW401
Xuất xứ: Rumani
Bảo hành: 12 tháng
Khoảng đo: 0 … 1990 mg/L (ppm). Độ phân giải: 10 mg/L (ppm). Độ chính xác: ± 2% toàn khoảng đo
Hiệu chuẩn bằng tay 1 điểm
Tự động bù trừ nhiệt độ từ 5 … 500C
Môi trường hoạt động: 0 … 500C, độ ẩm max. 95%RH
Pin: 1 x 9V, hoạt động 300 giờ
Kích thước: 145 x 80 x 40 mm. Trọng lượng: 220g
Cung cấp bao gồm:
Máy đo độ dẫn cầm tay model MW401
Điện cực đo tổng chất rắn hòa tan dây dài 1 m
20 ml dung dịch chuẩn TDS 1382 ppm
Pin 9V, vít hiệu chuẩn và hướng dẫn sử dụng
Máy đo TDS Milwaukee MW401: Để xác định chất rắn hoà tan có trong dung dịch
Kích thước máy nhỏ gọn cầm tay
Kết quả được hiển thị trên màn hình điện tử rõ nét với độ chính xác cao, sai số thấp
Hiệu chuẩn một điểm, tự động bù trừ nhiệt độ
Thiết bị đo này được sử dụng nhiều trong các cơ sở, nhà máy sản xuất nước sạch như nước uống tinh khiết, đóng chai, nước trong thực phẩm, y tế, giáo dục.

Cần siết lực KTC CMPC0503(3/8 inch;10-50Nm)
Điện cực pH Adwa AD1286
Dung dịch hiệu chuẩn cho máy đo độ đục
Dưỡng đo bước răng Insize 4860-145
Kìm kẹp FLUKE I410 (AC/DC 400A)
Cuộn căn lá Insize 4621-30 (0.3mm, ±9µm)
Thân đo lỗ Mitutoyo 511-705 (160-250mm, chưa bao gồm đồng hồ so)
Đồng hồ so TECLOCK TM-5105f(5mm/0.005)
Đồng hồ so TECLOCK TM-110R (10mm/0.01mm)
Điện cực đo PH Milwaukee SE220
Ampe kìm KYORITSU 2210R
Đồng hồ so TECLOCK TM-110PWf(10mm/0.01mm)
Ampe kìm UNI-T UT205A
Ampe kìm UNI-T UT216A
Máy hiện sóng BKPRECISION 2190E
Camera nhiệt Uni-T UTi220B
Máy chà nhám vuông SI-3018A
Ampe kìm AC DC Fluke 376
Bộ dụng cụ đo góc INSIZE 4002-D
Khối V chuẩn INSIZE 6887-3
Ampe kìm đo điện trở đất Smartsensor ST4100
Đầu Điện Cực Đo pH HM Digital SP-P5
Bộ dò tín hiệu cáp SEW 180 CB
Súng đo nhiệt độ Benetech GT313C(-50-800℃)
Camera đo nhiệt độ UNI-T UTi192M
Cân phân tích điện tử Ohaus PR423/E
Máy đo áp suất chênh lệch Uni-t UT366A
Đồng hồ đo độ dày INSIZE 2862-101
Tải điện tử DC BKPRECISION 8510
Máy đo áp suất tuyệt đối TESTO 511
Đồng hồ so TECLOCK TM-5106(0.01/5mm)
Ampe kìm FLUKE 355 (2000A; True RMS)
Ampe kìm Kyoritsu 2608A
Ampe kìm SEW 2660 CL
Ampe kìm UNI-T UT205E
Phụ kiện KYORITSU 8241
Kìm đo công suất HIOKI CM3286
Ampe kìm AC/DC EXTECH EX830 (1000A)
Ampe kìm AC SMARTSENSOR ST821
Compa đồng hồ đo ngoài Teclock GM-1
Ampe kìm UNI-T UT213B
Cần xiết lực KTC CMPC1004(1/2inch; 20-100Nm)
Đồng hồ đo độ dày Teclock SM-1201LS (10-0.001mm)
Compa điện tử đo trong INSIZE 2151-75
Camera chụp ảnh nhiệt Smartsensor ST8550A
Bút đo TDS EC nhiệt độ HM Digital COM-80
Ampe kìm UNI-T UT221
Đồng hồ so TECLOCK TM-1201(0.001/1mm)
Máy đo độ rung Uni-T UT315A
Máy đo độ rung Tenmars ST-140D
Máy đếm hạt tiểu phân mini CEM DT-96
Thước cặp điện tử INSIZE 1102-150 (0~150mm)
Cờ lê đo lực INSIZE IST-W340A
Cân điện tử YOKE YP2001
Máy đo điện trở đất Smartsensor AR4105B
Cờ lê lực INSIZE 1/2 inch IST-DW140 28-140 Nm
Cân điện tử Yoshi YK-3000(3000g/0.1g)
Điện cực pH Adwa AD1131B
Camera nhiệt Uni-T UTi720V
Ampe kìm AC DC Fluke 365
Đầu đo nhiệt độ Extech TP873-5M
Cảm biến PH HM Digital SP-P2
Ampe kìm SEW ST-600
Máy đo bức xạ điện từ Smartsensor AS1392
Ampe kìm SEW 3900 CL
Ampe kìm FLUKE 773 (100mA)
Nguồn DC Owon SP3051
Máy đo nhiệt độ TESTO 925
Ampe kìm FLUKE 771 (100mA)
Đồng hồ so dải đo lớn TECLOCK KM-131f(30mm/0.01mm)
Đế từ tính INSIZE 6201-60
Máy nội soi công nghiệp PCE VE 200SV3
Đồng hồ đo áp suất Elitech PT-800
Đầu đo nhiệt độ kiểu K TENMARS TP-02
Đồng hồ đo lỗ TECLOCK CD-250S(160-250 mm)
Cân điện tử đếm CAS 10CS (10kg/2g)
Điện cực đo pH/nhiệt độ/mV EXTECH PH305
Bút đo pH Adwa AD12
Máy đo nhiệt Benetech GM1850(1850℃)
Máy đo khí Hidro Smartsensor AS8809
Cần xiết lực KTC CMPC2004(1/2inch; 40-200Nm)
Máy đo độ rung gia tốc cân bằng động Victor 63B 
