Máy đo TDS Milwaukee MW402
Hãng sản xuất: Milwaukee
Model: MW402
Xuất xứ: Rumani
Bảo hành: 12 tháng
Khoảng đo: 0.0 … 10.0 g/L (ppt). Độ phân giải: 0.1 g/L (ppt). Độ chính xác: ± 2% toàn khoảng đo
Hiệu chuẩn bằng tay 1 điểm
Tự động bù trừ nhiệt độ từ 5 … 500C
Môi trường hoạt động: 0 … 500C, độ ẩm max. 95%RH
Pin: 1 x 9V, hoạt động 300 giờ
Kích thước: 145 x 80 x 40 mm. Trọng lượng: 220g
Cung cấp bao gồm:
Máy đo độ dẫn cầm tay model MW402
Điện cực đo tổng chất rắn hòa tan dây dài 1 m
20 ml dung dịch chuẩn TDS 6.44 ppt
Pin 9V, vít hiệu chuẩn và hướng dẫn sử dụng
Máy đo TDS Milwaukee MW402: Để xác định chất rắn hoà tan có trong dung dịch
Kích thước máy nhỏ gọn cầm tay
Kết quả được hiển thị trên màn hình điện tử rõ nét với độ chính xác cao, sai số thấp
Hiệu chuẩn một điểm, tự động bù trừ nhiệt độ

Ampe kìm đo điện Uni-t UT207B
Ampe kìm FLUKE 324 (AC 400A; True RMS)
Đồng hồ so TECLOCK TM-5106f(5mm/0.01mm)
Cờ lê đặt lực INSIZE IST-9WM20 (4~20N.m; 0.1N.m)
Đồng hồ vạn năng Mastech MS8239D
Ampe kìm UNI-T UT220
Điện cực pH Adwa AD1131B
Ampe kìm Kyoritsu 2608A
Camera đo nhiệt độ LaserLiner 082.086A
Ampe kìm TENMARS TM-2011
Cân điện tử ED-H (3kg/0.1g)
Cần xiết lực KTC CMPB8008(150-800Nm)
Ampe kìm AC/DC KYORITSU 2055
Ampe kìm Hioki CM4373
Thiết bị đo độ bóng PCE IGM 60-ICA
Máy đo màu YOKE BC-2000H
Cờ lê điều chỉnh lực xiết 1/2 inch 11 chi tiết TOPTUL GAAI1102 (40-210Nm)
Ampe kìm Sanwa DCM400AD
Ampe kìm Hioki CM4376
Máy kiểm tra thứ tự pha SEW 855 PR
Máy đo độ rung Lutron VB-8201HA
Máy đo tia UV PCE UV34
Panme đo ngoài cơ khí với phần đe có thể mở rộng INSIZE 3206-1000
Cờ lê đo lực Insize IST-1W30A (6~30N.m, 999°)
Ampe kìm AC Fluke 305
Ampe kìm UNI-T UT205E
Thước cặp điện tử Insize 1114-200A
Bộ nguồn DC QJE PS3005 (0-30V / 0〜5A)
Ampe kìm SEW 3902 CL
Đồng hồ đo độ cứng TECLOCK GS-720H(D cao su cứng)
Máy đo lực căng chỉ Schmidt ZF2
Máy đo điện trở thấp SEW 4538 mO
Ampe kìm SEW 2940 CL
Van cảm biến cho C.A 1227 Chauvin Arnoux P01654251
Ampe kìm SEW 1010 CL
Ampe kìm đo điện Kyoritsu Kewsnap 203
Máy đo áp suất chênh lệch EXTECH HD750
Gía đỡ đồng hồ đo độ cứng INSIZE ISH-STD
Máy đo áp suất hai van Elitech MS-2000
Máy đo nồng độ cồn Sentech AL6000
Máy đếm hạt tiểu phân mini CEM DT-96
Camera đo nhiệt độ cơ thể UNI-T UTi85H+
Đồng hồ so TECLOCK TM-105Wf(0.01mm/5mm)
Máy đo cường độ ánh sáng EXTECH 401025
Máy đo độ ồn SEW 2310 SL
Cần xiết lực KTC CMPB8006(150-800Nm)
Thước cặp điện tử INSIZE 1103-200(0-200mm)
Bộ kít đo độ dẫn điện EXTECH EC410
Ampe kìm SEW 3900 CL
Máy hàn công suất cao QUICK 3205
Đồng hồ so INSIZE 2314-3A (3mm/0.01mm)
Bộ nguồn DC QJ3030S (0 ~ 30V/0~30A) QJE QJ3030S
Đồng hồ đo độ cao Insize 2147-4B
Găng tay cách điện 35kV Regeltex GLE41-4/10 (1 Đôi)
Ampe kìm TENMARS TM-16E
Cuộn căn lá Insize 4621-30 (0.3mm, ±9µm)
Thước đo độ sâu điện tử INSIZE 1141-150A
Ampe kìm FLUKE 355 (2000A; True RMS)
Đế gá đồng hồ so TECLOCK ZY-062
Ampe kìm đo điện Hioki CM4142
Compa điện tử đo trong INSIZE 2151-55
Đồng hồ so INSIZE 2313-1A (1mm/0.001mm)
Bút đo pH Adwa AD12
Máy đo độ rung Tenmars ST-140D
Đồng hồ so chân gập MITUTOYO 513-425-10E
Dung dịch hiệu chuẩn cho máy đo độ đục
Bộ dụng cụ đo góc INSIZE 4002-D
Ampe kìm UNI-T UT221
Máy đo tốc độ gió, nhiệt độ PCE MAM 2
Đồng hồ đo độ dày Teclock SM-1201LS (10-0.001mm)
Máy hàn thiếc ATTEN AT938D
Máy đo độ ẩm gỗ & vật liệu xây dựng EXTECH MO50
Máy kiểm tra lắp đặt điện Chauvin Arnoux C.A 6030
Ampe kìm AC KYORITSU KEWSNAP200
Ampe kìm Hioki CM4374 
