Máy đo tia UV PCE UV34
Hãng sản xuất: PCE
Model: UV34
P/N: PCE-UV34
Xuất xứ: Đài Loan
Bảo hành: 12 tháng
Thông số kỹ thuật
Dải: 0.000 đến 1.999 mW/cm2 hoặc 0.000 đến 19.9 W/m²
1.999 đến 19.99 mW/cm2 hoặc 19.99 đến 199.9 W/m²
Độ phân giải: 0.001 mW/cm²
Độ chính xác: ±4% + 2 vị trí
Thời gian hồi đáp: 0.4 s
Chiều dài sóng: Độ rộng băng thông từ 290 đến 390nm
Reset về Zero: Nhấn một nút
Cảm biến sáng: Đi-ốt quang với bộ lọc điều chỉnh UV
Bộ nhớ: Tối thiểu, tối đa và giá trị giữ
Tự động tắt nguồn: tựu động sau 10p không hoạt động
Màn hình: 22mm LCD
Chỉ báo quá ngưỡng: “- – – -”
Điều kiện vận hành: 0 đến 50°C / max. 80% r.h.
Nguồn: Pin 9V
Kích thước: Thiết bị: 68 x 200 x 30mm
Cảm biến ánh sáng: 68 x 60 x 27mm
Nặng: 220g (có pin)

Máy đo nhiệt độ, độ ẩm Extech 445713
Đồng hồ so dải đo lớn TECLOCK KM-121f(0.01mm/20mm)
Đế từ INSIZE 6212-80
Tải điện tử DC BKPRECISION 8510
Nguồn một chiều BK Precision 1761
Máy đo độ ẩm đa năng PCE MMK 1
Cần xiết lực TOPTUL ANAF1211 (3/8 inch, 20-110Nm)
Compa đồng hồ đo ngoài Teclock GM-2
Đồng hồ đo độ cứng INSIZE ISH-SDM
Ampe kìm TENMARS TM-2011
Thiết bị đo độ ồn TENMARS ST-107S (30dB ~ 130dB)
Chất chuẩn đo COD HANNA HI93754B-25
Ampe kìm AC DC Fluke 374
Máy đo độ bóng PCE GM 55 (0~200 GU, ±1)
Đồng hồ đo độ dày Teclock SM-130LS (50mm)
Điện cực đo pH/nhiệt độ/mV EXTECH PH305
Đồng hồ đo áp suất Elitech PT-800
Cuộn dây hơi tự rút Sankyo SHS-310A(10m)
Ampe kìm đo điện trở đất Kyoritsu 4202
Cần xiết lực KTC CMPC1004(1/2inch; 20-100Nm)
Ampe kìm Kyoritsu 2031
Máy đo PH, nhiệt độ TESTO 206 pH3 (0 ~ 80 °C; 0~14 pH, Instrument kit, chưa bao gồm điện cực)
Ampe kìm AC DC Hioki 3287
Máy đo nhiệt độ Benetech GM1651
Thân đo lỗ Mitutoyo 511-704 (100-160mm, chưa bao gồm đồng hồ so)
Panme đo độ sâu cơ khí INSIZE 3240-150S
Đồng hồ đo lỗ TECLOCK CD-150S (50-150mm)
Cân phân tích ẩm Radwag MA110.RWH
Đế từ INSIZE 6212-100
Bộ lọc tín hiệu và phát âm thanh SEW 162 CB
Máy đo độ ồn Lutron SL-4023SD
Ampe kìm đo điện Kyoritsu 2200
Đồng hồ đo độ cứng cao su Teclock GS-709N(A)
Máy đo, ghi độ ồn Center 323 (130dB, 64.000 bản ghi)
Ampe kìm SEW 1010 CL
Thiết bị đo nhiệt độ từ xa KYORITSU 5515
Thước cặp điện tử INSIZE 1111-100A(0-100mm/±0.02mm)
Chân đế cho bàn map INSIZE 6902-101H
Máy đo khí Hidro Smartsensor AS8809
Máy đo pH EC TDS HM Digital HM-200PK
Bút đo độ rung SmartSensor AR63C
Máy đo độ cứng Huatec HT-6510D (100HA,HD)
Cờ lê đo lực INSIZE IST-W30A (6~30N.m)
Máy đo nồng độ bụi PM2.5 Uni-t A25D
Đồng hồ đo độ cứng TECLOCK GS-719H(A)
Máy hàn thiếc ATTEN AT938D
Đồng hồ so TECLOCK TM-110PW(0.01/10mm)
Thước cặp điện tử MITUTOYO 500-768-20(0-6”/150mm)
Ampe kìm FLUKE 324 (AC 400A; True RMS)
Đồng hồ đo độ cứng Insize ISH-SAM
Compa đồng hồ đo trong TECLOCK IM-1 (10~100 m/0.1 mm)
Cuộn căn lá Insize 4621-30 (0.3mm, ±9µm)
Máy đo màu YOKE BC-2000H
Ampe kìm Sanwa DCM400AD
Phụ kiện KYORITSU 8241
Ampe kìm AC Fluke 302+ (400A)
Máy gia nhiệt QUICK 853
Đồng hồ đo áp suất Elitech PT-500
Ampe kìm Hioki CM4373
Thước cặp điện tử INSIZE 1108-200W(0-200mm/0-8)
Máy đo cường độ ánh sáng HIOKI FT3424 
