Máy đo tĩnh điện QUICK 431 (1~±22.0 KV, 0~±2 2 0 V)
Hãng sản xuất: QUICK
Model: 431
Xuất xứ: Trung Quốc
Bảo hành: 12 Tháng
Thông số kỹ thuật:
Nguồn điện: pin 9V
Phương pháp hiển thị: Màn hình kỹ thuật số có đơn vị đo, màn hình đồng bộ hóa phạm vi
Dải đo tĩnh điện: Dải thấp 0 đến ±1.50 KV; Dải cao 1 đến ±22.0 KV (Chuyển đổi tự động giữa dải cao và dải thấp)
Dải đo cân bằng Ion: 0 to ±2 2 0 V
Dải đo tiêu chuẩn: 25mm (±0.5mm)
Độ chính xác đo: ±(10% + 1 word)
Dòng điện dự phòng: <3 uA
Dòng hoạt động: <15 mA
Nhiệt độ môi trường hoạt động: 0 ° C ~ 50 ° C, Độ ẩm tương đối <80%
Vỏ máy: Thiết kế chống tĩnh điện
Kích thước: 125 (L) × 70 (W) × 25 (H)mm
Trọng lượng: ~ 200g (Bao gồm pin và bảng kiểm tra cân bằng ion)

Ống thổi Sentech MP2500(AL2500Elite)
Bút đo EC TDS HM Digital COM-100
Máy đo thứ tự pha TENMARS TM-604
Đế Từ Tính INSIZE 6200-60
Máy đo điện trở đất Kyoritsu 4105A
Máy đo độ rung ACO 3116
Máy đo tốc độ gió Gondo AT-350
Máy đo chất lượng không khí Elitech LKC-1000S+
Đồng hồ so TECLOCK TM-110D(0.01mm/10mm)
Đồng hồ so TECLOCK KM-92(20mm/0.1mm)
Máy đo độ ồn Center 321 (130dB; 31.5Hz-8KHz)
Máy đo gia tốc PCE VT 3700
Máy khò và hàn QUICK 707D+(800W, 100~480°C)
Cờ lê lực KTC CMPC0253 (3/8 inch; 5-25Nm)
INSIZE 6890-702
Đầu đo áp suất KIMO MPR-500M
Máy đo lực SAUTER FK250 ((250N/0,1N)
Máy đo tốc độ vòng quay EXTECH 461895
Máy đo điện trở đất UNI-T UT522
Panme đo trong lỗ dạng khẩu MITUTOYO 137-201
Đồng hồ đo độ dày TECLOCK SM-528FE(20mm)
Máy đo độ ẩm gỗ, bê tông, vôi vữa Lutron MS-7003
Máy đo tốc độ gió Lutron LM81AM
Máy đo tốc độ vòng quay KIMO CT50 (tiếp xúc, không tiếp xúc)
Đồng hồ so TECLOCK TM-91f(0.1mm/10mm)
Máy đo độ rung EXTECH SDL800
Đồng hồ đo độ dày Mitutoyo 7301A(0 - 10mm)
Máy đo độ dẫn EC TDS SMARTSENSOR AR8011
Đồng hồ so kiểu cơ MITUTOYO 2046AB-60 (0 – 10mm)
Ampe kìm đo dòng rò AC Tenmars YF-8160 (100A)
Máy đo độ ồn Center 320 (130dB; 31.5Hz-8KHz)
Bút đo pH Trong Rượu HANNA HI981033(0 - 14.0 pH)
Máy đo pH Adwa AD11
Điện cực đo pH đầu nối BNC Chauvin Arnoux BV41H
Máy đo tốc độ gió Benetech GM8908 
