Máy đo tốc độ gió ánh sáng độ ẩm nhiệt độ Lutron LM8100
Hãng sản xuất: Lutron
Model: LM8100
Xuất xứ: Đài Loan
Bảo hành: 12 tháng
Thông số kỹ thuật:
Đo tốc độ gió:
ft/min: 80 – 5910 ft/min/ 1 ft/min
m/s: 0.4 – 30.0 m/s/ 0.1 m/s
km/h: 1.4 – 108.0 km/h/ 0.1 km/h
MPH: 0.9 – 67.0 mile/h/ 0.1 MPH
Knots: 0.8 – 58.3 knots/ 0.1 knots
Đo độ ẩm
% RH: 10 – 95 %RH/ 0.1 %RH
Đo ánh sáng
Lux: 0 – 2,200 Lux/ 1 Lux; 1,800 – 20,000 Lux/ 10 Lux
Ft-cd: 0 – 204.0 Fc/ 0.1 Ft-cd; 170 – 1,860 Fc/ 1 Ft-cd
Nhiệt độ (kiểu K): -100 – 1300 ℃ ± (1% rdg + 1 )
Nguồn cung cấp:
Pin 1.5 V ( UM4, AAA ) x 6 PCs
Adapter DC 9V
Kích thước: 177 x 70 x 32 mm
Trọng lượng: 280g ( bao gồm cả pin)
Phụ kiện tùy chọn: Điện cực nhiệt độ kiểu K, hộp đựng cáp USB/USB-01, cáp RS232 /UPCB-02, phần mềm, SW-U801-WIN, nguồn sạc AC/DC
Máy đo tốc độ gió ánh sáng độ ẩm nhiệt độ Lutron LM8100 là máy đo chuyên nghiệp 4 trong 1, máy có thể đo chính xác các chỉ số về tốc độ gió, nhiệt độ, độ ẩmvà cả cường độ anh sáng. Máy có cấu trúc bền vững, nếu sử dụng và bảo quản đúng cách, máy cho phép sử dụng trong nhiều năm.

Bộ dò tín hiệu cáp và kiểm tra điện thoại SEW 183 CB
Ampe kìm đo điện AC DC Hioki CM4371-50
Thước cặp điện tử mỏ nhọn dài INSIZE 1169-150(0-150mm/0-6")
Máy đo điện từ trường Tenmars TM-190
Máy đo nhiệt độ RTD 2 kênh Center 372 (300℃, IP67)
Máy đo điện trở cách điện SANWA MG500
Đồng hồ đo điện trở cách điện Kyoritsu 3161A
Máy đo nhiệt độ tiếp xúc Center 307(loại K)
Thước cặp cơ khí Mitutoyo 160-155 (0-1000mm)
Panme đo rãnh điện tử Mitutoyo 422-231-30 (25-50mm)
Máy đo độ ẩm vật liệu LaserLiner 082.015A
Thước đo độ sâu điện tử INSIZE 1141-200AWL
Đồng hồ đo điện trở cách điện Kyoritsu 3021A
Máy đo nhiệt độ HANNA HI98509(-50.0 đến 150.0o C)
Đồng hồ đo độ sâu Teclock DM-223 (20mm/0.01mm)
Đồng hồ vạn năng FLUKE 117 (117/EM ESP, true RMS)
Đồng hồ vạn năng True RMS SEW 8000 HVDM
Đồng hồ đo điện trở cách điện Kyoritsu 3552BT
Bộ chuyển đổi Chauvin Arnoux P01102100Z
Đồng hồ vạn năng SANWA YX360TRF
Máy hiện sóng OWON VDS1022I
Máy đo chất lượng không khí Temtop H2 HCHO
Thiết bị đo điện trở cách điện SEW 4102 MF
Đồng hồ so chân gập MITUTOYO 513-401-10E
Máy đo vi khí hậu Kestrel 5000
Bộ loe ống đồng TOPTUL JGAI1002
Máy đo pH Nhiệt độ để bàn Milwaukee MI-150
Kìm kẹp dòng 100A KEW KYORITSU 8148
Kẹp đo điện cảm biến KYORITSU 8130
Đồng hồ đo hoạt độ nước Landtek WA-60A
Kìm kẹp dòng rò KYORITSU KEW 8146
Đầu đo máy đo LCR GW INSTEK LCR-08A (1MHz)
Đồng hồ đo lỗ Mitutoyo 511-204-20 (10-18.5mm)
Kìm đo dòng điện KEW KYORITSU 8133
Máy đo cường độ ánh sáng Lutron LX-107
Compa đo ngoài đồng hồ Mitutoyo 209-405
Dưỡng kẹp điện tử Insize 2164-25A (0-25mm/0-1")
Máy đo cường độ ánh sáng Lutron LX-105
Ampe kìm Chauvin Arnoux MA200/35 (4.5A)
Máy đo cường độ ánh sáng Tenmars TM-209
Ampe kìm KYORITSU 2200R
Đồng hồ so cơ khí Mahr 4311050
Bộ dưỡng đo bề dày Mitutoyo 184-306S
Đồng hồ đo lỗ nhỏ MITUTOYO 511-211
Máy thử độ cứng bê tông HUATEC HTH-225W
Thước cặp điện tử đo rãnh trong Insize 1520-150
Máy đo độ dày lớp phủ Linshang LS220 (0.0-3500μm) 


