Máy đo tốc độ gió Benetech GM8901
Thương hiệu: Benetech
Model: GM8901
Xuất xứ: Trung Quốc
Bảo hành: 12 Tháng
1. Đo tốc độ gió
Dải đo: 0 đến 45 m/s
Độ phân giải: 0.01 m/s
Độ chính xác: ±3%
Đơn vị đo: m/s, Ft/min, Knots, Km/h, Mph
2. Đo nhiệt độ
Dải đo: 0 đến 45℃
Độ phân giải: 0.2℃
Độ chính xác: ±2℃
Đơn vị đo: ℃, ℉
3. Thông số chung
Nguồn cấp: pin khối 9V
Nhiệt độ hoạt động: -10℃ đến +50℃
Nhiệt độ bảo quản: -20℃ đến +60℃
Độ ẩm hoạt động: 40%RH đến 85%RH
Kích thước: 1145x72x35m mm
Trọng lượng: 276g
Cung cấp bao gồm:
Máy chính
Hộp đựng
Pin
Hướng dẫn sử dụng
Ưu điểm:
Máy đo tốc độ gió Benetech GM8901 được thiết kế nhỏ gọn cầm tay với lớp bọc cao su bên ngoài thân máy giúp chánh va đập
Màn hình LCD lớn hiển thị rõ nét ngay cả khi trong môi trường thiếu ánh sáng
Được sử dụng rộng rãi trong việc kiểm tra các hệ thống sưởi, thông gió, điều hoà không khí, khí tượng nông nghiệp

Máy dò kim loại cầm tay Garrett 1165800
Máy đo độ rung EXTECH 407860
Máy đo độ ồn Smartsensor AR824
Đồng hồ đo độ dày MITUTOYO 547-300S
Ampe kìm Chauvin Arnoux F603 (AC 3000A)
INSIZE 6890-702
Camera đo nhiệt độ LaserLiner 082.086A
Máy đo lực SAUTER FA 10 (10N/0,05 N, chỉ thị kim)
Đồng hồ đo lỗ TECLOCK CD-150 (50-150mm)
Máy đo độ pH bỏ túi Adwa AD101
Panme đo ngoài điện tử MITUTOYO 293-250-10
Kìm kẹp dòng 100A KEW KYORITSU 8148
Đồng hồ đo lỗ Teclock MT-4N (2.7~4.3mm)
Đồng hồ vạn năng Kyoritsu 1009
Đầu dò camera EXTECH HDV-25CAM-30G
Ampe kìm AC DC Hioki 3288-20
Đồng hồ đo lỗ nhỏ MITUTOYO 511-211
Máy đo tĩnh điện QUICK 431 (1~±22.0 KV, 0~±2 2 0 V)
Máy đo nhiệt độ TESTO 108
Máy đo tốc độ gió SMARTSENSOR ST9606
Máy đo lực SAUTER FK500 (500N / 0,2 N)
Máy đo độ dày bằng siêu âm Defelsko UTGC1
Máy đo độ ồn Tenmars ST-130
Máy đo gia tốc PCE VT 3700
Máy in nhãn Brother PT-E850TKW
Đồng hồ INSIZE 2328-10
Thân đo lỗ Mitutoyo 511-702 (35-60mm, chưa bao gồm đồng hồ so)
Máy đo độ ẩm TESTO 606-1
Đồng hồ đo lỗ TECLOCK CD-60F (35~60mm)(Đo lỗ nông)
Đồng hồ vạn năng FLUKE 116
Ampe kìm AC Fluke 302+ (400A)
Ampe kìm Fluke 303 (AC 600A)
Máy Đo Tốc Độ Gió Uni-T UT363-BT
Dây đo KYORITSU 7122B
Cần chỉnh lực Proskit HW-T21-40200 (1/2" 200N-m)
Đế từ Teclock MB-1040 (6.0/8.0mm)
Đồng hồ vạn năng tương tự SEW ST-505 N
Panme đo ngoài cơ khí đầu nhọn MITUTOYO 112-153
Máy đo độ ẩm EXTECH MO280-KW
Đồng hồ đo lỗ TECLOCK CN-10 (6~10mm)(Đo lỗ nhỏ)
Dây đo KYORITSU 7165A
Đồng hồ đo lỗ Teclock CD-60S (35-60mm)
Máy đo điện trở đất UNI-T UT522
Đồng hồ đo độ dày vật liệu kiểu cơ Mitutoyo 7315
Bút đo độ rung SmartSensor AR63C
Đế từ Teclock MB-1050 (6.0/8.0mm)
Máy đo điện trở Milliohm EXTECH 380580
Máy đo độ ẩm đất Lutron PMS-714
Đồng hồ vạn năng tương tự SEW ST-367 TR
Nhiệt Kế Chữ T, Đầu Dò Dài 300mm Hanna HI145-20
Đầu đo Testo 0628 0023 (350°C)
Bút đo PH/Nhiệt độ HANNA HI98128(-2.00 - 16.00 pH)
Hộp điện trở chuẩn SEW RCB-3-1T
Máy đo Chlorine Extech CL200 EXTECH CL200
Thước cặp điện tử 573-605-20 Mitutoyo( 10.1- 160mm )
Khúc xạ kế đo độ ngọt điện tử Atago PAL-α
Cân điện tử Yoshi YB-6201(6200g/0.1g)
Đồng hồ đo lỗ TECLOCK CD-150FS (50~150mm)(Đo lỗ nông) 






