Máy đo tốc độ gió Gondo AT-350 (0~20m/s; ±3% FS)
Hãng sản xuất: Gondo
Model: AT-350
Xuất xứ: Đài Loan
Bảo hành: 12 Tháng
Thông số kỹ thuật:
Tốc độ gió
m/s: 0.00~9.99; 10.0~20.0/0.01; 0.1/±3% FS
Km/hr: 0.00~19.95; 20.0~75.0/0.05; 0.1/±3% FS/(m/s)0.2778
ft/min: 0~1998; 2000~4000/2; 10/±3% FS/(m/s)0.00508
Knots: 0.00~19.98; 20.0~40.0/0.02; 0.1/±3% FS/(m/s)0.5144
mph:0.00~19.98; 20.0~45.0/0.02; 0.1/±3% FS/(m/s)0.4464
Nhiệt độ
°C: 0.0~60.0/0.1/+/-1°C
°F: 0.0~99.9; 100~140/0.1; 1/+/-2°F
Phụ kiện đi kèm: pin 9V, hướng dẫn sử dụng, hộp đựng.
Phụ kiện mua thêm: AC/DC adaptor

Đồng hồ đo độ dày TECLOCK SM-112
Đồng hồ đo lỗ TECLOCK CN-10 (6~10mm)(Đo lỗ nhỏ)
Máy đo áp suất hai van Elitech MS-2000
Đồng hồ đo lỗ TECLOCK CD-250 (160-250mm)
Máy đo độ chiếu sáng Tes-137
Bộ truyền tín hiệu không dây Hioki Z3210
Đầu đo nhiệt độ Hioki 9183
Máy đo điện trở đất Kyoritsu 4102AH
Máy đo nhiệt độ TESTO 925
Đồng hồ đo độ dày TECLOCK SM-528FE(20mm)
Đầu đo nhiệt độ Extech TP882(-40 ~ 538°C)
Dây camera PCE VE 180-SC
Máy đo độ PH của đất LUTRON PH-220S (0 ~ 14pH)
Máy đo nhiệt độ TESTO 926 (-50 ~ +400 °C)
Máy đo nồng độ cồn Sentech AL9010
Máy dò khí CO Smartsensor AS8700A
Ampe kìm AC DC Fluke 376
Máy đo nhiệt độ TESTO 104 (-50°C~250°C, IP65)
Máy đo tốc độ vòng quay KIMO CT50 (tiếp xúc, không tiếp xúc)
Máy đo khí oxy Smartsensor AS8901
Camera ảnh nhiệt Smartsensor ST9450
Cờ lê lực KTC CMPC0253 (3/8 inch; 5-25Nm)
Đồng hồ đo lỗ TECLOCK CD-250S(160-250 mm)
Ampe kìm FLUKE 324 (AC 400A; True RMS)
Cân phân tích Ohaus PR223/E (220g, 0.001g)
Máy đo nhiệt độ, độ ẩm SMARTSENSOR AR837
Đồng hồ đo độ cứng INSIZE ISH-SDM 
