Máy đo tốc độ gió Lutron AM-4220 (35.0 m/s)
Hãng sản xuất: Lutron
Model: AM-4220
Xuất xứ: Đài Loan
Bảo hành: 12 tháng
Thông số kỹ thuật:
Đo tốc độ gió :
m/s 0.9 – 35.0 m/S
km/h 2.5 – 126.0 Km/h
mile/h 1.4 – 68.0 Knots
knots 144 – 6895 Ft/min
ft/min 1.6 – 78.2 Mile/h
Độ phân giải/sai số :
m/s 0.1 m /s / ± ( 2%+0.2 m/S)
km/h 0.1 km/h / ± ( 2%+0.8 Km/h)
mile/h 0.1 mile/h / ± ( 2%+0.4 Knots)
knots 0.1 knots / ± ( 2%+40 Ft/min)
ft/min 1 ft/min / ± ( 2%+0.4 Mile/h)
Hiện thị LCD 28x19mm
Ghi dữ liệu, lưu 100 điểm
Chức năng: Khóa dữ liệu, gọi Min,Max
Thời gian lấy mẫu: 1
Vận hành: 0 ~ 50oC
Nguồn: Pin 1.5V AAA
Kích thước:190x40x32mm (Máy)
Khối lượng: 181g
Phụ kiện: HDSD, Hộp đựng

Máy đo cường độ ánh sáng Smartsensor AS823
Ampe kìm SEW ST-3602
Máy đo điện trở đất 3 dây SEW 1120 ER
Thiết bị kiểm tra độ ồn TENMARS TM-102 (30~130dB)
Máy khò và hàn QUICK 707D+(800W, 100~480°C)
Dao cắt ống đồng mini Tasco TB20T
Ampe kìm TENMARS TM-12E
Máy đo vi khí hậu Kestrel 3500
Máy đo độ rung ACO 3116
Máy đo độ ồn Tenmars ST-130
Cờ lê đo lực INSIZE IST-W200A (40~200N.m)
Ampe kìm Chauvin Arnoux MA400D-250 (AC 400A)
Máy đo nhiệt độ kiểu tiếp xúc EXTECH 39240
Đế từ Teclock MB-1050 (6.0/8.0mm)
Máy đo độ cứng kim loại Amittari AL-150A
Máy đo áp suất chênh lệch EXTECH HD750
Checker Đo Photphat Thang Thấp Trong Nước Sạch HI713
Camera đo nhiệt độ LaserLiner 082.086A
Đế từ INSIZE 6212-100
Panme đo ngoài cơ khí MITUTOYO 193-102 (25-50mm / 0.01mm)
Đồng hồ đo độ dày điện tử INSIZE 2710-25 (0 - 25.4mm)
Máy đo độ ồn Lutron SL4012
Máy đo cường độ ánh sáng Uni-t UT383S
Đồng hồ so TECLOCK TM-110D(0.01mm/10mm)
Máy đo độ ẩm giấy AM-128PP
Máy đo khí Senko SGTP-CO
Máy đo áp suất nén, đường ống ,có thẻ nhớ EXTECH SDL700
Panme đo ngoài điện tử chống nước Mitutoyo 293-141-30 (25-50mm/0.001mm, 2mm/vòng xoay)
Đồng hồ đo lỗ TECLOCK CD-60F (35~60mm)(Đo lỗ nông) 
