Máy đo tốc độ gió lưu lượng gió nhiệt độ Kimo LV 130E
Hãng sản xuất: KIMO
Model: LV130E
Xuất xứ: Trung Quốc
Bảo hành: 12 tháng
Thông số kỹ thuật:
Cảm biến xoay: +180° / -90°
Thang đo: 0.25 ~ 3m/s và 3.1 ~ 35m/s
Độ chính xác: ±3% – ±1%
Độ phân giải: 0.01m/s và 0.1m/s
Đo lưu lượng:
Thang đo: 0 to 99999 m /h
Độ chính xác: ±3%
Độ phân giải: 1 m3/h
Đo nhiệt độ:
Thang đo: -20 to +50°C
Độ chính xác: ±0.4%
Độ phân giải: 0.1°C
Đơn vị: m/s, fpm, Km/h
Đường kính quạt: Ø 100 mm
Hiện thị LCD
Cấp độ bảo vệ : IP54, Key 5 phím, khóa
Nguồn : 9V 6LR61
Nhiệt độ vận hành máy : 0 ~ 50oC
Nhiệt độ vận hành cảm biến : -20 ~ 80oC
Tự động tắt điều chỉnh từ 0 ~ 120 phút
Khối lượng : 300g
Phụ kiện gồm : Cảm biến, Hộp đựng, Pin
Ứng dụng:
Đo tốc độ gió, lưu lượng gió và nhiệt độ tại các miệng gió cấp, miệng gió hồi của hệ thống điều hòa không khí.
Khảo sát, bảo trì và cân bằng lưu lượng khí trong các đường ống thông gió của tòa nhà, nhà xưởng.
Đo đạc tốc độ gió ngoài trời hoặc tại các trạm quan trắc cơ động nhờ thiết kế cầm tay nhỏ gọn.

Compa đo trong đồng hồ Mitutoyo 209-303
Máy đo độ ẩm gỗ, vật liệu xây dựng EXTECH MO210
Panme đo trong Mitutoyo 145-185 (5-300mm)
Nguồn một chiều BKPRECISION 1693 (1-15V/60A)
Máy đo từ trường Tenmars TM-197
Cờ lê lực điện tử Ktc GEK030-C3
Bút đo pH ORP nhiệt độ Milwaukee MARTINI pH58
Máy Đo Tốc Độ Gió Nhiệt Độ Môi Trường Kimo LV50
Đế gá đồng hồ so MITUTOYO 7033-10
Đồng hồ đo lỗ MITUTOYO 511-723-20(50-150mm)
Máy đo tốc độ gió nhiệt độ Lutron YK-80AM
Máy đo cường độ ánh sáng Tes-1339
Đồng hồ đo vạn năng SEW ST-3501
Đồng hồ vạn năng FLUKE 175
Thước cặp điện tử 573-634-20 Mitutoyo( 0-150mm )
Que đo nhiệt độ tiếp xúc PCE ST 1
Đồng hồ vạn năng HIOKI DT4254
Thước cặp điện tử MITUTOYO 500-768-20(0-6”/150mm)
Dụng cụ nạo ba via Tasco TB38C
Máy đo cường độ ánh sáng TES 1336A
Cờ lê lực điện tử Ktc GEK030-C3A
Bộ dưỡng đo hình trụ Insize 4166-8D
Máy kiểm tra điện áp KYORITSU KT171
Đồng hồ vạn năng HIOKI DT4282
Máy đo EC/ TDS/ Temp bỏ túi ADWA AD31
Thước cặp đồng hồ MITUTOYO 505-731
Máy đo nhiệt độ, độ ẩm, điểm sương EXTECH 445814
Máy đo chiều cao dây cáp Smartsensor AR600E
Máy đo cường độ ánh sáng HIOKI FT3425
Panme đo trong INSIZE 3220-75 (50-75mm)
Đầu đo TESTO 0613 1053 (200 mm)
Đế gá đồng hồ so MITUTOYO 7032-10
Panme đo mép lon MITUTOYO 147-105 (0-13mm/ 0.01mm)
Bộ dụng cụ đo 4 chi tiết INSIZE 5041
Thước cặp đồng hồ MITUTOYO 505-733
Máy đo khoảng cách bằng laser Extech DT60M (60m)
Máy hút chân không 2 cấp Tasco TB41DD
Bộ ghi điện áp Hioki LR5042
Bộ căn mẫu độ nhám bề mặt INSIZE ISR-CS319
Máy đo cường độ ánh sáng TES 1330A
Máy hiệu chuẩn nhiệt độ UNI-T UT701
Cờ lê lực Tasco Black TBQ1417
Máy hàn khí nóng ATTEN AT852D (Loại bơm màng)
Camera nhiệt dùng cho Smartphone UNI-T UTi120Mobile
Máy đo cường độ ánh sáng UNI-T UT381
Camera đo nhiệt độ cơ thể UNI-T UTi85H+
Máy đo khí Senko SGTP-NO2
Cuộn dây hơi tự rút SANKYO-TRIENS SHR-31Z(10m)
Sào thao tác SEW HS175-4(5.10 m, 110kV)
Đầu đo cho đồng hồ so MITUTOYO 21AAA342
Ampe kìm phân tích công suất PCE PCM 1
Máy đo tốc độ vòng quay Lutron DT1236L
Ampe kìm UNI-T UT206A+ (1000A AC) 