Máy đo tốc độ gió lưu lượng gió nhiệt độ Tenmars TM-4001
Hãng sản xuất: TENMARS
Model: TM-4001
Xuất xứ: Đài loan
Bảo hành: 12 tháng
Thông số kỹ thuật:
Trọng lượng máy: 250g
Kích thước (LxWxH): 156x73x35mm
Chiều dài dây: 1500mm
Chiều dài có thể thu vào: 400mm đến 1020mm
Đường kính đầu dò: 16mm
Đường kính đầu dò của đế: 32mm
Dữ liệu được lưu trữ: 99 bản ghi
Trọng lượng đầu dò: 240g
Nguồn cấp: Pin 1.5V AAAx6
Đo tốc độ gió:
ft/min: 0 – 7874 ft/min, độ phân giải: 0.1 ft/min
m/s: 0,01 – 40.0 m/s, độ phân giải: 0.01 m/s
km/h: 0.02 – 144.0 km/h, độ phân giải: 0.01 km/h
MPH: 0,12 – 89.5 m/h, độ phân giải: 0.01 mile/h
knots: 0,11 – 77.75 knots, độ phân giải: 0.01 knots
Độ chính xác: ±3 % rdg ± 1% FS
Đo lưu lượng gió:
CMM: 0 – 9999, độ phân giải: 0.1
CFM: 0 – 9999, độ phân giải: 0.1
Nhiệt độ, độ ẩm hoạt động: 20 – 50 °C , < 80 % RH
Nhiệt độ, độ ẩm cất giữ: -10 – 50 °C , < 70 % RH
Ứng dụng:
Đo tốc độ gió, lưu lượng gió ngoài trời, quạt thông gió, đường ống, họng gió máy lạnh, nhà kho, nhà máy, tòa nhà văn phòng, nhà hàng, trường học, thư viện, bệnh viện, nhiếp ảnh, video, nhà để xe, bảo tàng, phòng trưng bày nghệ thuật, sân vận động, an ninh xây dựng.

Đầu Dò DO Galvanic Cho HI8410, Cáp 4m HI76410/4
Camera nhiệt hồng ngoại UNI-T UTi165A+
Hộp điện trở chuẩn SEW RCB-3-1T
Máy đo khoảng cách laze LEICA DISTO X3
Thảm cao su cách điện VICADI TCD-10KV-1x1M
Máy Quang phổ 1 chùm tia YOKE V1200
Máy đo độ dày vật liệu Smartsensor AS840
Bơm chân không 2 cấp Super Stars ST-4BM ( dùng điện)
Panme đo rãnh điện tử Mitutoyo 422-231-30 (25-50mm)
Đồng hồ so chân gập MITUTOYO 513-405-10A
Máy đo đa khí cầm tay Senko MGT-P
Thước đo góc vạn năng Mitutoyo 187-901
Máy đo điểm sương cầm tay CEM DT-8321
Đầu đo tốc độ vòng quay dạng quang/ tiếp xúc KIMO STA
Máy đo cường độ ánh sáng UNI-T UT383
Bộ căn mẫu 47 chi tiết INSIZE 4100-247 (1.005~100MM) 