Máy đo tốc độ gió nhiệt độ Gondo AT-350m (0.4~25m/s; ±2%+0.2)
Hãng sản xuất: Gondo
Model: AT-350m
Xuất xứ: Đài Loan
Bảo hành: 12 Tháng
Thông số kỹ thuật:
Tốc độ gió
m/s: 0.4~25/0.1/±2%+0.2
Km/hr(kph): 1.5~90/0.1/±2%+0.8
mph: 0.9~55/0.1/±2%+0.4
Knots(kts): 0.8~48/0.1/±2%+0.4
ft/min(fpm): 79~4921/1/±2%+40
Nhiệt độ
°C: -20~50/0.1/±1°C
°F: -4~122/0.1/±1.8°F
Máy đo tốc độ gió nhiệt độ Ezdo AT-350m phụ kiện đi kèm: pin 1.5V AAA, hướng dẫn sử dụng, túi vải, hộp đựng.

Máy đo nhiệt độ độ ẩm HT-350
Máy đo độ ồn TENMARS TM-104 (35~135dB)
Đồng hồ đo độ cứng TECLOCK GS-703G(type C)
Cân điện tử YOKE YP40001
Ampe kìm AC/DC Hioki CM4375
Ampe kìm TENMARS TM-16E
Máy đo PH OHAUS ST5000-F
Máy đo điện trở đất Chauvin Arnoux C.A 6424
Thước cặp điện tử Mahr 4103013(0-150mm)
Bút đo ORP (Đo OXY hóa khử) EXTECH RE300
Ampe kìm SEW ST-3620
Máy đo độ ẩm gỗ Benetech GM610
Bộ nguồn DC QJE PS3005 (0-30V / 0〜5A)
Cảm biên đo độ Rung Lutron VB-81A
Kìm đo dòng AC/DC KYORITSU 8115
Đầu đo pH EXTECH 601500 (12 x 160mm)
Đồng hồ đo độ sâu kiểu cơ TECLOCK DM-250 (5mm/0.01mm)
Dưỡng đo bước răng Insize 4860-145
Ampe kìm đo điện trở đất Kyoritsu 4202
Máy đo độ ẩm gỗ và VLXD TESTO 616 (< 50 % (wood); < 20 % (building materials))
Máy đo điện trở đất 3 dây SEW 2105 ER
Đồng hồ so chân gập TECLOCK LT-315(0.8mm/0.01mm)
Đồng hồ đo lỗ TECLOCK CD-35 (18-35mm)
Compa điện tử đo trong INSIZE 2151-115
Bộ nguồn DC QJE QJ3003XE
Máy đo áp suất chênh lệch EXTECH HD755 (34mbar)
Ampe kìm FLUKE 369FC (AC 60A; True RMS)
Máy hàn 2 kênh Atten GT-6200 (200W)
Cần siết lực KTC CMPC0503(3/8 inch;10-50Nm)
Máy đo pH và độ ẩm đất Takemura DM15 
