Mô tả:
Máy đo tốc độ gió UT363 là máy đo nhiệt độ và tốc độ gió mini, có thể đo tốc độ gió lên tới 30m/s, với thiết kế nhỏ gọn cầm tay
Máy đo tốc độ gió nhiệt độ Uni-t UT363
Hãng sản xuất: Uni-t
Model: UT363
Xuất xứ: Trung Quốc
Bảo hành: 12 tháng
Thông số kỹ thuật:
Chế độ đo: Tất cả trong một
Dải tốc độ gió: 0m/s~30m/s
Độ phân giải tốc độ gió: 0.1m/s
Đơn vị vận tốc gió.: Không
Dải nhiệt độ: -10°C~50°C
Độ phân giải nhiệt độ: 0.1°C
Tốc độ lấy mẫu: 0.5s
APP/Bluetooth: Không
Giữ dữ liệu/Chuyển đổi đơn vị: Có
MAX/MIN/AVG: MAX/MIN
Giao tiếp USB: Không
Tự động tắt: Có
Lưu dữ liệu: Không
Chỉ báo pin yếu: Có
Đèn nền LCD: Có
Nguồn điện: Pin 1.5V (R03) x 3
Kích thước màn hình: 32mm x 26mm
Màu máy: Đỏ và xám
Trọng lượng tịnh: 118g
Kích thước máy: 160mm x 50mm x 28mm
Máy đo tốc độ gió nhiệt độ Uni-t UT363 phụ kiện đi kèm: Pin
Ứng dụng:
Đo gió trong xây dựng: Kiểm tra thông gió, đo tốc độ gió trên cao.
Đo gió trong nông nghiệp: Đánh giá điều kiện thời tiết, tưới tiêu.
Đo gió trong thể thao: Đo tốc độ gió khi chơi golf, đua xe…
Đo gió trong nghiên cứu khoa học.

Ampe kìm UNI-T UT220
Đồng hồ đo độ cứng TECLOCK GS-702G(Type D)
Thân đo lỗ Mitutoyo 511-704 (100-160mm, chưa bao gồm đồng hồ so)
Thước đo khe hở Insize 4833-4
Ampe kìm AC/DC KYORITSU 2055
Ampe kìm FLUKE 323 (AC 400A; True RMS)
Ampe kìm FLUKE 773 (100mA)
Cờ lê đo lực Insize IST-1W30A (6~30N.m, 999°)
Bộ dò tín hiệu cáp SEW 180 CB
Bút đo TDS HM Digital AP-1
Đồng hồ đo lỗ TECLOCK CN-18 (10~18.5mm)(Đo lỗ nhỏ)
Camera nhiệt Uni-T UTi220B
Máy đo lực INSIZE ISF-1DF1000 (1000N; 1N;±0.3%)
Máy đo điện từ trường Tenmars TM-190
Ampe kìm đo điện Kyoritsu 2200
Máy kiểm tra Pin BK Precision 603B
Đầu đo nhiệt độ Extech TP882(-40 ~ 538°C)
Đồng hồ đo độ cứng INSIZE ISH-SC
Máy đếm hạt tiểu phân mini CEM DT-96
Máy đo độ ồn âm thanh Mastech MS6708
Máy dò khí ga lạnh Extech RD300
Ampe kìm TENMARS TM-2011
Máy đo khí CO2 UNI-T A37
Ampe kìm Hioki CM4376
Ampe kìm PCE DC 20
Cân phân tích Ohaus PR223/E (220g, 0.001g)
Đồng hồ so TECLOCK TM-5106(0.01/5mm)
Máy đo nồng độ cồn Sentech AL9000
Thước cặp điện tử Mitutoyo 500-151-30(0-150mm)
Ampe kìm FLUKE 355 (2000A; True RMS)
Đế từ INSIZE 6212-100
Đầu dò nhiệt độ bề mặt con lăn
Máy đo tốc đô, lưu lượng, nhiệt độ gió SmartSensor AR856
Compa đồng hồ đo trong TECLOCK IM-880 (20~35mm/0.01mm)
Ampe kìm Sanwa DCM400AD
Đế Panme MITUTOYO 156-101-10
Ampe kìm TENMARS TM-12E
Đồng hồ đo độ cứng INSIZE ISH-SDM
Bộ dò tín hiệu cáp SEW 179 CB
Que đo KYORITSU 7121B
Máy đo, ghi độ ồn Center 322 (130dB, 32.000 bản ghi)
Đồng hồ vạn năng Kyoritsu 1110
Đế từ tính INSIZE 6201-60
Đồng hồ so INSIZE 2314-3A (3mm/0.01mm)
Đồng hồ đo độ dày Teclock SM-130LS (50mm)
Đế từ MITUTOYO 7011S-10 


