Máy đo tốc độ gió Smartsensor AS806 (0.3~345m/s; ±3%rdg + 0.1)
Hãng sản xuất: SMARTSENSOR
Model: AS806
Xuất xứ: Trung Quốc
Bảo hành: 12 Tháng
Smartsensor AS806
Thông số kỹ thuật
Dải đo: 0.3~345m/s
Độ chính xác: ±3%rdg + 0.1
Các đơn vị đo: m/s, Ft/min, Knots, km/hr, Mph
Đo tốc độ gió hiện tại/trung bình : có
Dải đo nhiệt độ: 0~45℃
Độ phân giải nhiệt độ: 0.2℃
Độ phân giải: 0.1m/s
Lựa chọn ℃/℉: Có
Chức năng lưu trữ dữ liệu: Có
Cảnh báo pin yếu: Có
Hiển thị đèn nền: Có
Đo tốc độ gió tối đa/ tối thiểu: có
Tự động tắt nguồn: Có
Pin: 9V
Kích thước: 220*65*30mm
Trọng lượng: 170g

Bút đo EC TDS nhiệt độ MARTINI EC59
Đầu đo nhiệt độ tiếp xúc Kimo SCLCK-150
Đầu đo cho đồng hồ so MITUTOYO 21AAA342
Dung dịch hiệu chuẩn pH 4.01 Adwa AD7004
Máy đo tốc độ gió nhiệt độ Kestrel 2000
Bộ điều khiển Oxy hoà tan Gondo 4801D
Máy đo tốc độ vòng quay Lutron DT-2234BL
Bút Đo pH/Nhiệt Độ Chuyên Trong Thủy Canh GroLine HI98118
Máy đếm hạt tiểu phân trong không khí PCE PCO 1
Cờ lê đo lực INSIZE IST-W135A (27~135N.m)
Đồng hồ so chống va đập INSIZE 2314-5A
Đo nồng độ Oxy hòa tan Lutron YK-22DO
Đồng hồ so kiểu cơ MITUTOYO 1040A (0-3.5mm/ 0.01mm)
Bộ dưỡng đo ren MITUTOYO 188-111
Panme dùng để đo ngoài INSIZE 3282-25
Máy đo độ ẩm, nhiệt độ Center 311 (Kiểu K)
Máy dò kim loại MINELAB VANQUISH 540
Máy đo TDS/Temp cầm tay Adwa AD410
Đồng hồ vạn năng TENMARS YF-3503 (1000 V, 20A, 50MΩ)
Đồng hồ đo độ cứng Teclock GS-719P(Type A)
Máy đo nhiệt độ, độ ẩm UNI-T A12T
Đầu đo ánh sáng KIMO SLU (0~150000 lx)
Ampe kìm BKPRECISION 369B (AC 1000A; True RMS)
Đồng hồ so kiểu cơ MITUTOYO 2046AB (10mm, 0,01mm)
Đồng hồ đo độ cứng Huatec LX-A(100HA)
Đầu đo nhiệt độ kiểu K TENMARS TP-01 (-50~700°C) 
