Máy đo tốc độ gió và nhiệt độ Lutron LM81AT (0.4 – 30.0 m/s, 0 – 50℃)
Hãng sản xuất: Lutron
Model: LM81AT
Xuất xứ: Đài Loan
Bảo hành: 12 tháng
Thông số kỹ thuật:
Mini, sensor liền
Thang đo tốc độ: 0.4 – 30.0 m/s (1.4 – 108.0 km/h)
Độ chính xác: ± 3 %
Đo nhiệt độ: 0 – 50 oC (± 0.8oC)
Data hold, Record ( Max., Min. ).
Trọng lượng: 160 g
Nguồn: Pin 9V
Cung cấp : sensor, pin, hộp đựng, tài liệu hướng dẫn sử dụng
Máy đo tốc độ gió và nhiệt độ Lutron LM81AT là sự kết hợp giữa 2 tính năng cơ bản là đo tốc độ gió và nhiệt độ phòng, với độ chính xác cao, sản phẩm là sự lựa chọn vô cùng thích hợp trong công tác kiểm tra bảo đảm khả năng thông thoáng gió trong các nhà xưởng, chuồng trại, nghiệm thu và sửa chữa hệ thống điều hòa…

Camera ảnh nhiệt Uni-T UTi720E
Máy đo lực kéo lực đẩy Algol NK-10
Máy đo đa năng Lutron LM8102
Ampe kìm đo điện AC DC Hioki 3288
Bộ đo lỗ Mitutoyo 511-426-20 (35-60mm)
Cáp cho thước cặp Mitutoyo 02AZD790C
Đồng hồ so chân gập TECLOCK LT-311(0.8mm)
Panme đo trong Mitutoyo 145-191 (150-175mm)
Cân điện tử Yoshi YB-6201(6200g/0.1g)
Đồng hồ đo độ cứng Teclock GS-743G(Type E2)
Bút đo độ rung Landtek VM-213
Đồng hồ vạn năng FLUKE 101
Bơm lấy mẫu Smartsensor AS8930 (0.5SCFH)
Đồng hồ đo độ cứng Teclock GS-751G
Camera ảnh nhiệt UNI-T UTi120B
Nhiệt ẩm kế Climatech CT-85100LD
Đồng hồ đo độ cứng TECLOCK GS-719H(A)
Máy đo tốc độ vòng quay Lutron DT2235B
Máy đo khí NH3 Smartsensor AR8500
Súng đo nhiệt độ Benetech GT313C(-50-800℃)
Máy đo bức xạ UVC Lutron UVC-254SD
Ampe kìm SEW 2660 CL
Ampe kìm AC DC Fluke 319
Máy đo tốc độ gió độ ẩm nhiệt độ Lutron AM-4205
Ampe kìm FLUKE 771 (100mA)
Máy phân tích công suất Kyoritsu 6315-00
Tô vít lực TOPTUL ANCD0806 (1/4")
Cân phân tích ẩm YOKE DSH-100A-10
Máy đếm hạt bụi tiểu phân, nhiệt độ, độ ẩm EXTECH VPC300
Đồng hồ đo độ cứng TECLOCK GS-701N(Type C)
Súng mở tắc kê 3/8 inch TOPTUL KAAG1206 (81 Nm, 11000 RPM )
Máy đếm hạt bụi Laser UNI-T UT337B
Đầu dò đo bề mặt da Aqua Boy 213LE
Đế từ Mitutoyo 7010S-10
Đế gá đồng hồ so Granite Teclock USG-14
Máy đo khí Senko SI-100C H2S
Đồng hồ vạn năng UNI-T UT39C+
Đồng hồ so dải đo lớn TECLOCK KM-131f(30mm/0.01mm)
Cân điện tử CAS SW-1S (10kg/1g)
Máy chà nhám tròn SI-3113-6AM
Bút đo pH/EC/TDS HANNA HI98129
Máy đo độ nhám bề mặt Amittari AR132C
Ampe kìm đo công suất Mastech MS2225A
Đồng hồ đo độ dày Teclock SM-130LW (50mm)
Dây hơi Sankyo Triens M-HA-2-1(9.5m/8.0mm)
Nivo cân máy RSK 542-1502
Bộ nguồn DC QJE PS3005 (0-30V / 0〜5A)
Kẹp đo dòng AC/DC Chauvin Arnoux PAC93
Ampe kìm PCE HVAC 6-ICA
Máy đo độ rung Tenmars ST-140D
Máy chà nhám vuông SI-3001A
Máy dò khí CO Smartsensor AS8700A
Camera ảnh nhiệt Uni-T UTi32
Bút đo TDS EC nhiệt độ HM Digital COM-80
Ampe kìm Sanwa DG36a
Cần siết lực KTC CMPC0503(3/8 inch;10-50Nm)
Đồng hồ vạn năng Mastech MS8238
Ampe kìm FLUKE 773 (100mA)
Đế gá đồng hồ so Teclock US-16B
Cám biến tốc độ vòng quay EXTECH 461957
Đầu Điện Cực Đo pH HM Digital SP-P5
Đế gá đồng hồ so Granite Teclock USG-10
Bàn rà chuẩn INSIZE 6900-144
Thước cặp cơ khí INSIZE 1205-3002S
Dây đo điện trở đất Hioki L9843-51 
