Máy đo tốc độ vòng quay không tiếp xúc Benetech GM8905
Thương hiệu: Benetech
Model: GM8905
Xuất xứ: Trung Quốc
Bảo hành: 12 tháng
Thông số kỹ thuật:
Dải đo: 2,5 đến 99999 vòng/phút
Độ phân giải: 0,1 vòng/phút
Độ chính xác: ±(0,1%n+5d)vòng/phút
Đơn vị: rpm
Màn hình LCD: Màn hình LCD lớn 5 chữ số, với chiều cao từ 18mm
Công suất laze: Class 2 5mW
Tỷ lệ lấy mẫu: Một lần/giây
Khoảng cách đo: 50 đến 500mm
Tự động tắt: sau 60 giây
Môi trường hoạt động: 0~50oC;32~122℉;10%~90%RH
Môi trường bảo quản: -10~80oC;-14~176℉;10%~75%RH
Nguồn cấp: Pin AAA 2×1,5V
Kích thước: 55,7 * 29,9 * 127mm
Cân nặn: 106g
Cung cấp bao gồm:
Máy chính
Hộp đựng
Hướng dẫn sử dụng
Pin AAA 2 viên 1,5V
Giấy phản quang x 2 cái
Ứng dụng:
Máy đo tốc độ vòng quay không tiếp xúc Benetech GM8905 thiết bị cần thiết trong ngành công nghiệp máy móc, được sử dụng để đo tốc độ quay, tốc độ tuyến tính hoặc tần số của động cơ điện, cũng như tốc độ quay của cánh quạt, con lăn và trục. Nó được sử dụng rộng rãi trong các ngành công nghiệp như động cơ điện, quạt, máy giặt, dệt may, ô tô, máy bay, tàu thủy, v.v.

Bộ nguồn DC QJE QJ3005XIII(0-30V,0-5A)
Bộ dò tín hiệu cáp và kiểm tra điện thoại SEW 183 CB
Thước cặp cơ khí một mỏ MITUTOYO 160-128 (0-450mm/ 0.02mm)
Máy đo độ ẩm bê tông DEFELSKO CMM (0~6%; 0~4%; ±0.5%)
Máy đo độ dày lớp phủ Uni-t UT343A
Thảm cao su cách điện VICADI TCD-35KV-1x1M
Bàn rà chuẩn INSIZE 6900-044 (400 x 400 x 60 mm)
Máy đo khoảng cách laze LEICA DISTO X3
Máy thử độ bám dính lớp phủ DEFELSKO ATA50C-P
Ampe kìm Chauvin Arnoux F603 (AC 3000A)
Máy đo tốc độ vòng quay Lutron DT-2230
Máy đo vi khí hậu Kestrel 5400FW
Thiết bị đo điện trở cách điện (1000V,8GΩ) SEW 2788 MF
Máy đo khí cố định SENKO SI-100 O2
Nhiệt kế điện tử Tasco TA410AX
Máy đo CO2 nhiệt độ độ ẩm Tenmars ST-501
Máy đo điện trở cách điện FLUKE 1503 (1000V, 2GΩ)
Máy đo khí O2, CO, H2S, LEL Wintact WT8811
Máy đo độ dày lớp phủ Huatec TG-2100NF
Đồng hồ đo lực kéo/đẩy Teclock PPN-705-10 (0.5N~10N/0.1N)
Máy đò khuyết tật màng sơn DEFELSKO HHDKIT
Bộ ghi dữ liệu nhiệt độ, độ ẩm EXTECH RHT20
Đồng hồ đo lỗ Mitutoyo 511-204-20 (10-18.5mm)
Bộ tuýp lục giác dài 1/2 inch dùng cho súng 10 món TOPTUL GDAD1002
Đồng hồ đo độ dày vật liệu TECLOCK PGM-20-8 (25mm / 0.01mm)
Đầu dò nhiệt độ kiểu K Uni-T UT-T07 (500°C)
Máy đo bức xạ nhiêt ngoài trời EXTECH HT200
Điện Cực ORP Cổng BNC Cáp 3m Hanna HI2002/3
Thước cặp điện tử Mitutoyo 500-180-30(0 – 100 mm)
Đồng hồ đo điện trở cách điện Kyoritsu 3161A
Đầu dò nhiệt độ kiểu K Uni-T UT-T04 (600°C)
Máy đo độ dày lớp sơn Defelsko Positector 6000 FS1
Bút đo nhiệt độ điện tử Kimo POCKET
Máy đo tốc độ vòng quay Smartsensor AR926
Đồng hồ so kiểu cơ MITUTOYO 2046SB-09
Đế gá đồng hồ so Mitutoyo 215-505-10
Máy đo tốc độ vòng quay không tiếp xúc Mastech MS6208B
Đồng hồ so kiểu cơ Mitutoyo 2118S-10 (5mm/ 0.001mm)
Máy đo cường độ ánh sáng SMARTSENSOR AS813
Bộ cờ lê lực Ktc TB206WG1
Dung dịch hiệu chuẩn EC 84 µS/cm Adwa AD7033
Lưỡi dao thay thế Tasco TB30T-B
Đế gá đồng hồ so Mitutoyo 215-150-10
Máy dò khí CO Chauvin Arnoux C.A 895 (1000 ppm)
Dụng cụ uốn ống đồng 180 độ TB700-012
Điện Cực pH Phẳng Dùng Pin, Cáp 5m HI6100805
Đồng hồ đo điện trở cách điện Kyoritsu 3128
Đồng hồ so kiểu cơ INSIZE 2308-10A (10mm; 0.01mm,lug back)
Dung dịch hiệu chuẩn pH 10.01 Adwa AD7010
Bộ cảnh báo khí LEL Senko SI-100IS
Bộ ghi dữ liệu Hioki LR5092-20
Cảm biến nhiệt độ Hioki LR9631
Ampe kìm KYORITSU 2300R
Máy đo cường độ ánh sáng Sauter SP 200K
Máy đo nhiệt độ hồng ngoại UNI-T UT302C+(-32~1100°C)
Bộ cờ lê lực Ktc TB306WG2
Đồng hồ so cơ khí Mahr 4311050
Đồng hồ so cơ MITUTOYO 1003A (0-4mm/0.01mm)
Súng đo nhiệt Smartsensor AS842A(-50℃~600℃) 
