Máy đo tốc độ vòng quay không tiếp xúc, đèn chớp EXTECH 461825
Hãng sản xuất: EXTECH
Model: 461825
Xuất xứ: Đài Loan
Bảo hành: 12 tháng
Thông số kỹ thuật
Dải đo RPM:
Photo 0.5 đến 20,000
Strobe 5 đến 99,999
Cấp chính xác: +/-(0.1% +2digits)
Độ phân dải:
0.1 RPM (<1,000 RPM)
0.1 FPM (<1,000 FPM)
1 RPM ( ≥ 1,000 RPM)
1 FPM (≥1,000 FPM)
Nguồn: 4 x 1.5V AA Batterie
Kích thước: 8.5 x 2.6 x 1.5″ (215 x 65 x 38mm)
Trọng: 10.6oz (300g)
Cung cấp kèm theo 4pin AA, giấy phản quang, hộp đựng

Tấm nhựa chuẩn cho máy đo độ dày lớp phủ DEFELSKO STDCS60
Máy đo áp suất Chauvin Arnoux C.A 850 (6.89 bar)
Bàn đo độ lệch tâm cỡ nhỏ Teclock FM-5H
Đồng hồ đo lực căng kiểu cơ Teclock DT-50
Đồng hồ đo áp suất không dây Elitech PGW 800
Đồng hồ so kiểu cơ MITUTOYO 2119S-10
Bộ ghi dòng điện Hioki LR5031
Đồng hồ đo độ cứng Huatec LX-C-2 (100HC)
Đồng hồ so chân gập Mitutoyo 513-477-10E
Dưỡng đo bán kính MITUTOYO 186-110
Cân phân tích ẩm Radwag MA50/1.RWH
Máy đo hàm lượng sắt HANNA HI721
Đồng hồ so cơ MITUTOYO 1003A (0-4mm/0.01mm)
Nivo khung cân bằng máy RSK 541-3002 (300x300mm)
Thiết bị đo nhiệt độ độ ẩm Elitech BT-3
Máy đo Phosphate dải cao HANNA HI717 (0-30ppm)
Đồng hồ đo lỗ Mitutoyo 511-204-20 (10-18.5mm)
Súng hơi vặn ốc TOPTUL KAAJ1643 (1/2", 583 Nm)
Máy đo lực INSIZE ISF-F300 ((300N/2N chỉ thị kim))
Máy đo ph trong nước liên tục Milwaukee MC122
Cuộn dây điện kèm bóng đèn Sankyo SCS-310C(10m)
Đồng hồ đo độ cứng Huatec LX-C (100 HW)
Đo độ ẩm không khí Lutron PHT-316 (10% ~ 95%)
Đồng hồ so điện tử Mitutoyo 543-782B-10(0-12.7mm/0.5in)
Panme đo ngoài điện tử Insize 3102-25 (0-25mm/0-1")
Chất chuẩn PH4.01 HANNA HI7004L (500ml)
Bộ ghi dòng điện Hioki LR5051
Máy đo vi khi hậu Extech EN100
Đầu đo nhiệt độ kiểu K Ruibao NR-81539
Máy dò khí CO Chauvin Arnoux C.A 895 (1000 ppm) 
