Máy đo tốc độ vòng quay Smartsensor AR926
Hãng sản xuất: Smartsensor
Model: AR926
Xuất xứ: Trung Quốc
Bảo hành: 12 Tháng
Thông số kỹ thuật:
Phạm vi đo: 2.5~99999RPM
Độ chính xác: ±(0.05%+1 word)
Độ phân giải: 0.1RPM、1RPM
Tần số lấy mẫu: 0.8 sec
Kiểu đo: không tiếp xúc quang
Giữ số liệu: Có
Đèn nền LCD: Có
Báo pin yếu: Có
Nguồn: Pin AAA*3
Khối lượng sản phẩm: 113g
Kích thước sản phẩm: 150*54*27mm
Máy đo tốc độ vòng quay Smartsensor AR926 là một trong những dụng cụ cần thiết trong lĩnh vực cơ khí và được sử dụng để đo tốc độ quay của máy móc điện tử (tốc độ hay tần số). Nó thường được sử dụng trong thiết bị điện, quạt điện, làm giấy, nhựa, sợi hóa học, máy giặt, ô tô, máy bay, tàu hơi nước và các ngành công nghiệp sản xuất khác.

Panme đo ren cơ khí MITUTOYO 126-125(0-25mm)
Bộ điều khiển pH ORP Gondo 4801P
Đồng hồ đo điện trở cách điện SEW 1132 IN
Máy đo điện trở cách điện UNI-T UT501A
Đồng hồ đo điện trở cách điện Kyoritsu 3161A
Panme đo ngoài điện từ Insize 3358-25 (0-25mm/0-1")
Máy lấy mẫu khí Gastec GSP-300FT-2
Đồng hồ so điện tử Mitutoyo 543-494B (50.8mm/ 0.01mm)
Máy đo độ cứng kim loại Uni-T UT347A
Thước cặp cơ INSIZE 1205-1502S
Máy đo điện áp-liên tục SEW CT-01
Compa điện tử đo trong INSIZE 2151-115
Điện Cực pH Phẳng Dùng Pin, Cáp 5m HI6100805
Cân phân tích ẩm Radwag MA50/1.R
Đồng hồ vạn năng chỉ thị số SANWA PM3
Panme đo bước răng cơ khí INSIZE 3282-50(25-50mm)
Ống nhòm đo khoảng cách UNI-T LM1000
Máy đo pH nhiệt độ Milwaukee MW102 SE220
Bộ cờ lê lực điện tử Ktc TB406WG1
Đồng hồ so kiểu cơ Mitutoyo 2118S-10 (5mm/ 0.001mm)
Đồng hồ đo độ cứng Teclock GS-719G(Type A)
Máy đo vi khi hậu Extech EN100
Cân điện tử Yoshi YB-6201(6200g/0.1g)
Chân đế kẹp panme MITUTOYO 156-105-10
Nhiệt ẩm kế tự ghi Elitech GSP-6
Máy đo công suất quang cầm tay UNI-T UT692G
Bộ ghi điện áp Hioki LR5041
Thước cặp cơ khí Mitutoyo 530-501(0-600mm)
Bộ dưỡng đo ren MITUTOYO 188-111
Điện cực cho máy đo HANNA HI73127
Dây đo điện trở đất Hioki L9843-52
Máy đo ánh sáng UV Lutron YK-35UV
Đồng hồ đo lực căng kiểu cơ Teclock DT-30
Cáp đo màu vàng HIOKI L9842-11
Đồng hồ đo độ dày vật liệu kiểu cơ MITUTOYO 7327A
Dụng cụ đo góc vạn năng RSK 589-300
Đồng hồ đo độ dày vật liệu TECLOCK PF-15J (12mm/0.01mm)
Bộ điều khiển EC TDS HM Digital CIC-152-4
Bộ cờ lê lực điện tử Ktc TB306WG3
Đồng hồ so kiểu cơ MITUTOYO 2044A-60
Ampe kìm FLUKE 374 FC (True-RMS)
Dưỡng kẹp điện tử Insize 2164-25A (0-25mm/0-1")
Máy đo độ dày lớp phủ INSIZE ISO-1200FN (0 ~ 2000um)
Đồng hồ so chống nước INSIZE 2324-04A (10 mm)
Máy đo độ cứng HUATEC RHL160 (có máy in)
Ampe kìm Chauvin Arnoux F203 (AC ̣900A)
Bộ cờ lê lực điện tử Ktc TB306WG1
Máy đo điện trở cách điện Hioki IR4056-21
Đồng hồ so cơ hệ mét MITUTOYO 1160T(5mm, 0.01 mm)
Đồng hồ đo điện trở cách điện Kyoritsu 3121B
Cân phân tích ẩm Radwag MA50/1.RWH
Máy đo cường độ ánh sáng HIOKI FT3425
Bộ dưỡng đo bề dày Mitutoyo 184-308S
Máy dò kim loại ngầm Smartsensor AS964 (2.5m) 




