Máy đo tốc độ vòng quay Lutron DT1236L
Hãng sản xuất: Lutron
Model: DT1236L
Xuất xứ: Đài Loan
Bảo hành: 12 tháng
Đo tiếp xúc, không tiếp xúc
Hiển thị: Màn hình LCD66
Thang đo: 0.5 – 99.999 rpm
Độ chính xác: ±0.1%
Độ phân giải: 0.01 thang đo 1 đến 100 rpm
0.1 thang đo 100 đến 1000 rpm
Khoảng cách đo: 5 cm to 200 cm
Nguồn sáng: 1 mW x 2 laser diode
Chuẩn thời gian: dùng thạch anh Quartz crystal
Mạch điện: Dành riêng một chip vi LSI mạch
Bộ nhớ: Lưu giá trị cuối, giá trị max, min
Máy đo tốc độ vòng quay Lutron DT1236L cung cấp bao gồm:
Máy chính
Hộp đựng
Băng phản chiếu (600mm)
Bộ điều hợp RPM (dạng nón + dạng ống)
Bánh lăn đo tốc độ bề mặt
Tài liệu HDSD, pin

Máy đo điện trở cách điện Uni-t UT513A
Đồng hồ so chân gập MITUTOYO 513-405E
Sào thao tác SEW DSR-50K
Thước đo góc vuông INSIZE 4796-500
Thước lá 300mm Mitutoyo 182-305
Thiết bị đo độ ồn Tenmars ST-109R (30~130dB)
Bút đo pH/EC/TDS HANNA HI98129
Máy đo chất lượng không khí Elitech P1000
Máy đo độ rung Huatec HG-6500BN
Máy đo khoảng cách bằng laser Extech DT60M (60m)
Lưỡi dao thay thế Tasco TB20T-B
Ampe kìm UNI-T UT210E
Cờ lê đo lực cầm tay INSIZE IST-WS30A (6 ~ 30 N.m)
Bộ căn mẫu độ nhám bề mặt Insize ISR-CS323
Máy đo điện trở cách điện SEW 1155 TMF
Đồng hồ đo độ lệch trục khuỷu TECLOCK CSDG-A (100~230mm/0.01mm)
Đồng hồ vạn năng HIOKI DT4224
Máy đo điện trở đất SANWA PDR4000
Đồng hồ đo lực căng kiểu cơ TECLOCK DT-150 (15gf~150gf/5gf)
Nivo cân máy RSK 542-3002
Đồng hồ đo độ cứng Teclock GS-720G(Type D)
Máy đo độ ẩm mùn cưa Exotek MC-410
Máy đo tốc độ gió nhiệt độ Kestrel 2000
Đồng hồ so kiểu cơ MITUTOYO 2044A-60
Đồng hồ vạn năng OWON B35+
Đầu đo nhiệt độ NTC Testo 0613 1912
Thước cặp đồng hồ Mitutoyo 505-730
Ampe kìm FLUKE 369FC (AC 60A; True RMS)
Cuộn dây hơi tự rút Toptul KHAP1010E
Nguồn một chiều BKPRECISION 1693 (1-15V/60A) 
