Máy đo tốc độ vòng quay Lutron DT1236L
Hãng sản xuất: Lutron
Model: DT1236L
Xuất xứ: Đài Loan
Bảo hành: 12 tháng
Đo tiếp xúc, không tiếp xúc
Hiển thị: Màn hình LCD66
Thang đo: 0.5 – 99.999 rpm
Độ chính xác: ±0.1%
Độ phân giải: 0.01 thang đo 1 đến 100 rpm
0.1 thang đo 100 đến 1000 rpm
Khoảng cách đo: 5 cm to 200 cm
Nguồn sáng: 1 mW x 2 laser diode
Chuẩn thời gian: dùng thạch anh Quartz crystal
Mạch điện: Dành riêng một chip vi LSI mạch
Bộ nhớ: Lưu giá trị cuối, giá trị max, min
Máy đo tốc độ vòng quay Lutron DT1236L cung cấp bao gồm:
Máy chính
Hộp đựng
Băng phản chiếu (600mm)
Bộ điều hợp RPM (dạng nón + dạng ống)
Bánh lăn đo tốc độ bề mặt
Tài liệu HDSD, pin

Ampe kìm đo điện Kyoritsu Kewsnap 203
Đồng hồ đo lỗ MITUTOYO 511-723-20(50-150mm)
Máy đo độ dày kim loại Wintact WT130A
Ampe kìm đo điện trở đất UNI-T UT278C
Camera đo nhiệt độ LaserLiner 082.086A
Đồng hồ vạn năng Owon OWON OW18A
Đồng hồ đo độ cứng TECLOCK GS-703N( JIS C)
Đồng hồ vạn năng UNI-T UT58D
Máy đo độ ẩm gỗ và vật liệu xây dựng EXTECH MO55
Máy đo độ dày lớp sơn Uni-t UT343E
Bộ căn mẫu độ nhám bề mặt Insize ISR-CS018
Bơm lấy mẫu Smartsensor AS8930 (0.5SCFH)
Đồng hồ vạn năng KYORITSU 1011
Ampe kìm Chauvin Arnoux PAC 17 (600A)
Đồng hồ đo độ dày Teclock SMD-550S2 (12mm)
Đế gắn cho máy đo lực SAUTER TVM-A01
Dụng cụ đo điện Kyoritsu 6024PV
Máy đo độ cứng cầm tay Leeb EBP L-2S
Ampe kìm AC SANWA DCL11R
Cuộn dây hơi tự rút SANKYO-TRIENS SHR-31Z(10m)
Ampe kìm đo dòng rò Uni-t UT251A
Máy đo độ rung Amittari AV-160B
Kìm kẹp dòng KYORITSU 8126
Đồng hồ vạn năng TENMARS TM-86
Máy đo cường độ ánh sáng Tes-1339
Điện cực PH HANNA HI1131P (0~13 PH/0.1 bar)
Đồng hồ vạn năng HIOKI DT4254
Đồng hồ đo độ sâu MITUTOYO 7212 (0-200mm/0.01mm)
Thước cặp điện tử 573-652-20 Mitutoyo(0-150mm)
Đồng hồ so kiểu cơ MITUTOYO 1040S
Bộ căn mẫu độ nhám bề mặt Insize ISR-CS323 
