Máy đo trường tĩnh điện TENMARS TM-291 (-19.999KV~+19.999KV)
Hãng sản xuất: TENMARS
Model: TM-291
Bảo hành: 12 tháng
Thông số kỹ thuật:
Màn hình hiển thị: màn hình (LCD) of 4 1/2 digits với giá trị hiển thị lên tới 19999
Độ phân giải: 0.001KV
Dải đo: -19.999KV~+19.999KV
Độ chính xác: ±(5%+10dgt)
Tốc độ lấy mẫu: 2 lần trên giây
Báo hiệu điện áp cao: +/- 18.000KV
Cài đặt hẹn giờ: 0.001KV~18.000KV
Hiển thị quá tải:OL
Pin: 9V NEDA 1604、IEC 6F22 hoặc JIS 006P
Thời lượng pin: xấp xỉ 100 hours
Cung cấp sản phẩm chính hãng thương hiệu TENMARS, giá bán cạnh tranh, hỗ trợ vận chuyển, giao hàng toàn Quốc
Chúng tôi còn cung cấp sản phẩm tương tự của các thương hiệu khác như. QUICK, TREK, KLEINWACHTER EFM

Túi đựng máy kiểm tra lắp đặt điện Chauvin Arnoux P01298066
Đồng hồ đo điện trở cách điện Kyoritsu 3552BT
Khối Polystyrene chuẩn cho máy đo độ dày lớp phủ DEFELSKO STDP8 (P8)
Máy đo cường độ ánh sáng Lutron LX-107
Đồng hồ so kiểu cơ MITUTOYO 2046AB-60 (0 – 10mm)
Máy dò kim loại cầm tay Safeway AT2018
Kìm kẹp dòng rò KYORITSU KEW 8146
Panme đo bước răng cơ khí INSIZE 3282-50(25-50mm)
Panme điện tử đo rãnh Mitutoyo 422-261-30
Máy đo cường độ ánh sáng Lutron LX-103
Máy dò lỗ hổng lớp sơn phủ DEFELSKO LPDKITC
Dụng cụ đo góc vạn năng RSK 589-300
Thiết bị đo độ bóng CHN SPEC DG60-SE (0-200GU)
Máy đo chất lượng không khí Elitech M1000
Panme đo ngoài điện tử MITUTOYO 293-831-30
Đồng hồ đo độ dày vật liệu kiểu cơ TECLOCK SM-112FE (10mm/0.01mm)
Đồng hồ đo độ cứng Teclock GS-709P
Chân đế kẹp panme MITUTOYO 156-105-10
Ampe kìm đo dòng rò Uni-t UT251C
Cờ lê nhân lực cơ khí INSIZE IST-TM5500
Bộ dưỡng đo ren Mitutoyo 188-151
Panme đo ngoài điện tử Insize 3109-125A(100-125mm)
Đồng hồ đo độ dày Teclock SMD-550S2-LW (12mm)
Thiết bị phân tích đường dây AC SEW ALS-2
Cân phân tích ẩm Radwag MA50/1.RWH
Đế gá đồng hồ so Mitutoyo 215-150-10
Máy dò khí CO Chauvin Arnoux C.A 895 (1000 ppm)
Đồng hồ đo độ lệch trục khuỷu TECLOCK TM-104YS (65~82mm/0.01mm)(Gắn nam châm)
Đồng hồ đo độ dày vật liệu TECLOCK PF-02J (12mm/0.001mm)
Máy dò lỗ hổng lớp sơn phủ DEFELSKO LPDKITB
Cảm biến nhiệt độ Hioki LR9631
Đầu đo nhiệt độ, độ ẩm, điểm sương KIMO SHRF-300
Bàn rà chuẩn INSIZE 6900-044 (400 x 400 x 60 mm)
Ống phát hiện Ion Chloride Cl- Gastec 221L
Đồng hồ đo điện trở cách điện Kyoritsu 3165
Đồng hồ đo độ dày Teclock SM-124(20mm/001mm)
Dung dịch chuẩn PH HANNA Hi7010L/1L
Máy đo độ cứng HUATEC RHL160 (có máy in)
Bộ đồng hồ đo lỗ Mitutoyo 511-712-20 (35 - 60 mm)
Máy đo điện từ trường nam châm Lutron MG3003SD
Thước cặp điện tử MITUTOYO 500-175-30 (0-150) 


