Máy đo từ trường Lutron EMF-828
Hãng sản xuất: Lutron
Model: EMF828
Xuất xứ: Đài Loan
Bảo hành: 12 tháng
Dùng đo từ trường thiết bị điện
Giải đo Tesla: 20/200/2000 Micro Tesla
Độ phân giải Tesla: 0.01/0.1/1 Micro Tesla
Giải đo Gauss: 200/2000/20000 Mili- Gauss
Độ phân giải: Gauss: 0.1/1/10 Mili – Gauss
Độ chính xác: ± (4 % + 3 d) – 30Hz to 300 Hz
Hiện thị: LCD, 3 1/2 Digits
Thời gian lấy mẫu: 0.4s
Nguồn: 9V Battery
Khối lượng: 460 g
Kích thước: 195 x 68 x 30 mm (máy) và 70 x 58 x 220 mm (Que đo)
Phụ kiện: pin, HDSD, Hộp đựng

Nhãn in BROTHER TZE-211
Mỏ cảm biến đo dòng Kyoritsu 8147
Ampe kìm FLUKE 373 (600A; True RMS)
Máy đo độ bóng PCE GM 55 (0~200 GU, ±1)
Đầu dò đo bề mặt da Aqua Boy 213LE
Cuộn dây khí nén Sankyo S-HA-2-1(9.5m)
Đồng hồ vạn năng UNI-T UT58D
Đồng hồ đo lực căng Teclock DT-500
Máy đo điện trở đất 3 dây SEW 1620 ER
Dây cáp kết nối Aqua Boy Tem I
Nivo khung Insize 4902-200 (200x200mm, 0.02mm/m)
Máy đo độ ẩm gỗ Laser Liner 082.020A
Dây hơi Sankyo Triens M-HA-2-1(9.5m/8.0mm)
Máy đo ánh sáng KIMO LX50 (10klux)
Thước cặp điện tử Mahr 4103303
Máy đo độ dày bằng siêu âm Benetech GM100+
Đồng hồ vạn năng Mastech MS8217
Ampe kìm UNI-T UT216D (AC/DC 600A)
Đồng hồ so kiểu cơ MITUTOYO 1040A (0-3.5mm/ 0.01mm)
Máy đo từ tính Lutron GU-3001
Ampe kìm Chauvin Arnoux MN60 (600A)
Máy đo độ dày lớp phủ PCE-CT 65
Ampe kìm đo điện Hioki CM4141
Giá đỡ cho bàn map INSIZE 6902-106H
Ampe kìm Chauvin Arnoux MA400D-170 (400A)
Đầu đo nhiệt độ mini TESTO 0560 1111 (-50 ~ +250 °C)
Đồng hồ vạn năng UNI-T UT39C+
Đế gắn cho máy đo lực SAUTER TVM-A01
Đồng hồ vạn năng SANWA CD771
Ampe kìm Chauvin Arnoux PAC 17 (600A)
Đồng hồ đo độ sâu kiểu cơ TECLOCK DM-250 (5mm/0.01mm)
Máy đo điện trở đất 3 dây SEW 1105 ER
Đồng hồ vạn năng HIOKI DT4253
Máy đo điện trở miliom SEW 4136 MO
Đồng hồ đo độ cứng Huatec HS-D (100HD)
Thước cặp đo sâu MITUTOYO 527-121
Cân treo điện tử HY-OCS 5000(1kg/5000kg)
Máy đo tốc độ vòng quay KIMO CT50 (tiếp xúc, không tiếp xúc)
Thiết bị đo độ bóng PCE PGM 60-ICA
Máy đo độ ẩm nông sản Benetech GM650A
Đồng hồ đo độ cứng TECLOCK GS-706G(Type A)
Ampe kìm đo điện Kyoritsu 2009R
Cáp kết nối Hioki LR9801
Giá đỡ cho bàn map INSIZE 6902-66H
Đế Từ INSIZE 6210-81 (80kgf,Ø8mm)
Máy đo PH HANNA HI98107(0.0 ~ 14.0 pH)
Ampe kìm Hioki CM3281
Máy đo nhiệt độ độ ẩm môi trường EXTECH 445702
Compa đo trong đồng hồ Mitutoyo 209-301
Cảm biến đo độ dày PCE CT 80-FN3
Máy đo độ dày kim loại Wintact WT100A
Máy đo điện trở đất 4 dây SEW 4234 ER
Thiết bị đo độ bóng PCE GM 60Plus-ICA 
