Máy đo và phát hiện khí CO SENKO SP-SGT-CO (0~500ppm)
Hãng sản xuất: SENKO
Model: SP-SGT-CO
P/N: SGT000210
Xuất xứ: Hàn Quốc
Bảo hành: 12 tháng
Thông số kĩ thuật:
Giải đo: 0~500ppm
Kiểu cảm biến: Điện hóa
Độ phân giải:1ppm
Màn hình:LCD Display (Back-light)
Đèn cảnh báo:Màu đỏ, Flashing LEDs(Light-Emitting Diode)
Lưu giữ 30 giá trị đo gần nhất
Chế độ chương trình có thể lựa chọn qua SGT IR Link và Phần mềm PC
Nhiệt độ môi trường hoạt động:-40°C to +50°C
-35°C to +50°C (với O2)
Độ ẩm mổi trường hoạt động:5% to 95%
Pin:Lithium battery
Vật liệu sử dụng:Polycarbonate và cao su
Kích thước:54(W) x 91(H) 32(D)mm
Cân nặng:93g
Cấp bảo vệ:Ex ia IIC T4 Ga/ IP67 (KTL, IECEx)
Phụ kiện chọn lựa:Bơm lấy mẫu(không bao gồm theo máy,phải mua thêm)

Súng phun sơn Toptul KANA14N6
Đồng hồ đo độ sâu kiểu cơ Techlock DM-210 (10mm / 0.01mm)
Thước cặp cơ khí INSIZE 1208-511 (0-500,±0.05mm)
Dụng cụ đo điện áp cao FLUKE 80K-40
Đồng hồ đo độ cứng Teclock GS-721N(Type E)
Quạt khử tĩnh điện AP&T AP-DC2452-60C
Máy đo khoảng cách laze UNI-T LM120A(120m)
Bàn rà chuẩn INSIZE 6900-044 (400 x 400 x 60 mm)
Bộ ghi dữ liệu nhiệt độ, độ ẩm EXTECH RHT20
Đồng hồ đo lực kéo/đẩy Teclock PPN-705-10 (0.5N~10N/0.1N)
Đầu đo máy đo LCR GW INSTEK LCR-08A (1MHz)
Compa điện tử đo trong Compa điện tử đo trong INSIZE 2151-95
Đồng hồ đo điện trở cách điện Kyoritsu 3165
Chân đế kẹp panme MITUTOYO 156-105-10
Đầu đo ren thay thế MITUTOYO 126-800
Dung dịch hiệu chuẩn điện cực Adwa AD7000
Đầu đo nhiệt độ, độ ẩm, điểm sương KIMO SHRF-300
Đồng hồ so chân gập MITUTOYO 513-415-10E (0-1mm/0.01mm)
Đầu đo ORP công nghiệp Ezdo ID4521
Đầu đo nhiệt độ tiếp xúc LaserLiner 082.035.2(-50°C~800°C)
Thước cặp điện tử MITUTOYO 500-702-20
Panme đo ngoài cơ khí INSIZE , 3210-50A(25-50mm) 
