Máy đo vận tốc gió dạng sợi nhiệt Testo 425
Model: 425
Nhà sản xuất: Testo
Xuất xứ: Đức
Bảo hành: 12 tháng
Thông số kỹ thuật:
Dải đo -20 đến +70 °C
Độ chính xác:
±0,5 °C (0 đến +60 °C)
±0,7 °C (Dải đo còn lại)
Độ phân giải: 0,1°C
Vận tốc gió – Cảm biến sợi nhiệt
Dải đo: 0 đến +20 m/s
Độ chính xác: ±(0,03 m/s + 5 % giá trị đo)
Độ phân giải: 0,01 m/s
Máy đo vận tốc gió dạng sợi nhiệt Testo 425 cung cấp bao gồm:
Testo 425, túi đựng, pin, giấy test xuất xưởng.
Tính năng:
Testo 425 cho phép đo lường nhanh chóng trong ống thông gió. Nó ghi lại nhiệt độ, tốc độ dòng chảy và tính toán lưu lượng thể tích một cách tự động. Với dải đo từ 0 đến +20 m/s, máy đo gió này đặc biệt phù hợp với các ứng dụng có tốc độ dòng khí thấp.
Testo 425 với đầu đo tele dạng sợi nhiệt (gắn cố định) có thể kéo dài lên đến 820 mm và có đường kính là 7,5 mm.
Ngoài tốc độ dòng khí, bạn có muốn đo lường lưu lượng thể tích trên hệ thống thông gió hoặc điều hòa không khí? Điều này không có gì khó đối với testo 425. Chỉ cần nhập các thông số bề mặt ống dẫn theo yêu cầu, nó sẽ tự động tính toán lưu lượng thể tích song song trong quá trình đo lưu lượng. testo 425 còn hỗ trợ bạn tính toán giá trị trung bình đơn hoặc đa điểm.

Đồng hồ vạn năng UNI-T UT195DS
Máy đo cường độ ánh sáng SMARTSENSOR ST9620
Đồng hồ đo điện trở cách điện Uni-t UT501B
Ampe kìm SEW 2950 CL (AC 1000A)
Đầu đo cho máy đo độ dày lớp phủ DEFELSKO PRBFS
Ampe kìm phân tích công suất PCE PCM 1
Thước cặp điện tử MITUTOYO 550-207-10 (1000 mm)
Đồng hồ đo điện trở cách điện EXTECH 380260
Bộ dụng cụ đo 6 chi tiết INSIZE 5061
Đồng hồ so kiểu cơ MITUTOYO 2050A (20mm; 0.01mm)
Súng thổi Ion AP&T AP-AC2456 (AC2800V)
Đồng hồ đo lỗ Mitutoyo 511-724-20 (100-160mm)
Đồng hồ vạn năng SANWA PM7a
Compa đo trong đồng hồ Mitutoyo 209-303
Ampe kìm Chauvin Arnoux F203 (AC ̣900A)
Đồng hồ vạn năng SANWA CD800A
Máy đếm hạt tiểu phân trong không khí PCE PCO 1
Đồng hồ vạn năng OWON D33 (3 3/4 digital)
Đồng hồ so kiểu cơ MITUTOYO 2044A-60
Đồng hồ so chống va đập INSIZE 2314-5A
Máy đo khoảng cách BOSCH GLM150C (150m)
Ampe kìm UNI-T UT210E
Cờ lê lực điện tử Ktc GEK030-C3A
Thiết bị kiểm tra cáp UNI-T UT681L
Ampe kìm FLUKE 369FC (AC 60A; True RMS)
Đồng hồ đo độ cứng Huatec LX-A(100HA)
Nguồn DC điện áp cao ITECH IT6723G
Hộp điện trở chuẩn SEW RCB-3
Điện cực PH HANNA HI1131P (0~13 PH/0.1 bar)
Ampe kìm UNI-T UT211B (AC/DC 60A,True RMS)
Máy đo cường độ ánh sáng Tes-1335
Thước cặp điện tử Mitutoyo 500-182-30( 0-200mm)
Cân đếm điện tử Ohaus RC21P3 (3kg; 0.1g)
Đồng hồ vạn năng kỹ thuật số SMARTSENSOR ST890D
Máy đo khoảng cách laze UNI-T LM100A(100m)
Máy đo từ trường Tenmars TM-192D 
