Máy đo vi khí hậu Kestrel 5500
Hãng sản xuất: Kestrel
Model: 5500
P/N: 0855YEL
Xuất xứ: Mỹ
Bảo hành: 12 tháng
Thông số kỹ thuật:
Máy đo vi khí hậu Kestrel 5500
Cao độ (Khí áp)
Áp suất không khí
Hướng gió
Gió giật ngang
Độ cao mật độ
Nhiệt độ điểm sương
Gió ngược/Gió xuôi
Chỉ số bay hơi
Độ ẩm tương đối
Áp suất trạm (Áp suất tuyệt đối)
Nhiệt độ
Nhiệt độ bầu ướt (Psychrometric)
Chỉ số phong hàn
Tốc độ gió, không khí
Một số điều cần biết thêm về Kestrel :
Thiết bị này được sản xuất theo chuẩn IP67 quốc tế chống thấm nước tuyệt đối
Màn hình hiển thị thời gian và ngày và đa chức năng với 3 dòng, hiển thị thêm giá trị tối thiểu – tối đa và trung bình
Có Datalogger tự động hoặc sử dụng bằng tay
Cảm biến độ ẩm có thể hiệu chuẩn bằng việc sử dụng bằng Bộ Kit cân chỉnh độ ẩm tương đối (mua riêng)
Cảm biến Nhiệt độ-Độ ẩm-Áp suất bên ngoài cho dữ liệu đọc nhanh
Lưu nhớ bằng các con số và đồ thị
Cánh quạt có thể thay thế khi bị hư
Tải lên vi tính với giao diện tùy chọn khi người dùng cần thiết với Mac hoặc PC
Hoạt động trên ứng dụng Android và Iphone
Có 5 ngôn ngữ: Anh – Pháp – Tây Ban Nha – Đức
Thiết bị đã được kiểm tra theo chuẩn quốc tế MIL-STD-810G
Sản phẩm này sản xuất theo bằng sáng chế Hoa kỳ US Patent Nos. 5,783,753 and 5,939,645 and 6,257,074
Kích thước máy: 6.5cm x 7.5cm x 22cm
Cảm biến: Độ chính xác; Độ phân giải; Dải thông số kỹ thuật
Tốc độ gió, tốc độ không khí: 3%; 0.1 m/s; 0.6 ~ 40.0 m/s
Tốc độ gió, tốc độ không khí: 3%; 1 ft/min ; 118 ~ 7,874 ft/min
Tốc độ gió, tốc độ không khí: 3%;0.1 km/h; 2.2 ~ 144.0 km/h
Tốc độ gió, tốc độ không khí: 3%; 0.1 mph; 1.3 ~ 89.5 mph
Tốc độ gió, tốc độ không khí: 3%; 0.1 knots; 1.2 ~ 77.8 knots
Tốc độ gió, tốc độ không khí: 3%;1 B*; 0 to 12 B*;0 ~ 12 B*
Tốc độ gió, tốc độ không khí: 3%; 0.1 F/S*; 2-131.2*;2-131.2*
Nhiệt độ môi trường xung quanh: 0.9 °F; 0.1 °F; -20.0 ~ 158.0 °F
Nhiệt độ môi trường xung quanh: 0.5 °C; 0.1 °C; -29.0 ~ 70.0 °C
Độ ẩm tương đối: 2%RH; 0.1 %RH; 10 ~ 90% 25°C không ngưng tụ
Áp suất: 1.5 hPa|mbar ; 0.1 hPa|mbar ; 25°C/77°F
700-1100 hPa|mbar
Áp suất: 0.044 inHg ; 0.01 inHg; 20.67-32.48 inHg
Áp suất: 0.022 PSI; 0.01 PSI; 10.15-15.95 PSI
La bàn: 5°; 1°; 0 ~ 360°
La bàn: 5°; 1/16th; 0 ~ 360°
Tuổi thọ pin: Bao gồm cả pin lithium. Lên đến 400 giờ sử dụng, giảm nhờ đèn nền, đèn cảnh báo và còi hoặc sử dụng truyền phát radio Bluetooth.
Chống sốc: MIL-STD-810g, Sốc vận chuyển, Phương pháp 516.6 Quy trình IV; chỉ đơn vị; tác động có thể làm hỏng bánh công tác thay thế.
Chống thấm: Không thấm nước (IP67 và Nema-6)
Hiển thị & Giới hạn nhiệt độ hoạt động của pin: 14 ° F đến 131 ° F | -10 ° C đến 55 ° C. Các phép đo có thể được thực hiện vượt quá giới hạn dải nhiệt độ hoạt động của màn hình và pin bằng cách duy trì thiết bị trong dải hoạt động và sau đó phơi nó ra môi trường khắc nghiệt hơn trong thời gian tối thiểu cần thiết để đọc
Kích cỡ và khối lượng: 5.0 x 1.9 x 1.1 in | 12.7 x 4.5 x 2.8 cm, 4.3 oz | 121 g. (bao gồm pin Lithium)
Bộ Kestrel 5500 Weather Meter, gồm :
1 túi bảo vệ dây kéo
dây đeo
01 pin AA Lithium
Bản photo giấy chứng nhận của hãng
Sách hướng dẫn sử dụng bằng tiếng anh
Phiếu bảo hành

Máy đo độ dày lớp phủ Jimtec JITAI6103 (0 - 1250 µm)
Thiết bị đo điện trở cách điện Kyoritsu 3552
Dây đo cho đồng hồ đo điện trở đất Kyoritsu 7095A
Máy đo độ ẩm, nhiệt độ Center 315
Panme đo ngoài điện tử Mitutoyo 340-252-30 (với đầu đo có thể thay đổi)(150-300mm/ 0.001mm)
Đồng hồ so cơ hệ mét MITUTOYO 1160T(5mm, 0.01 mm)
Ampe kìm UNI-T UT256B (AC/DC 200A,True RMS)
Máy đo tốc độ vòng quay tiếp xúc PCE DT 66
Cặp dụng cụ sửa chữa 43pcs TOPTUL GPN-043C
Bộ dưỡng đo bề dày Mitutoyo 184-308S
Đầu đo nhiệt độ kiểu K Testo 0602 5693
Cảm biến đo độ dày PCE CT 80-FN1.5
Panme điện tử đo ngoài Insize 3597-200 (100-200mm)
Đồng hồ so kiểu cơ MITUTOYO 2046SB
Đo độ ẩm không khí Lutron PHT-316 (10% ~ 95%)
Đầu đo nhiệt độ Kimo SPK-150 (-40 ~ 250°C)
Bộ dưỡng đo ren MITUTOYO 188-122
Máy đo công suất ổ cắm điện UNI-T UT230B-EU
Bộ tuýp lục giác dài 1/2 inch dùng cho súng 10 món TOPTUL GDAD1002
Bút thử điện cao thế SEW 375 HP
Máy đo chất lượng không khí Temtop M100
Thân máy đo độ ẩm Gỗ Aqua Boy HM I (5% ~ 28%)
Ampe kìm Chauvin Arnoux D38N (9000A)
Đồng hồ so cơ khí 2052A Mitutoyo 30mm/0.01mm
Thước đo sâu đồng hồ 7214TH Mitutoyo( 0-210mm )
Thước cặp cơ khí Mitutoyo 530-322 (0-300mm)
Máy đo điện từ trường PCE MFM 3000
Máy đo nhiệt độ độ ẩm môi trường KIMO HD50
Compa đo trong đồng hồ Mitutoyo 209-303
Panme đo ngoài cơ khí INSIZE 3203-150A(100-125mm)
Máy đo đa khí cầm tay Bosean BH-4S
Đầu dò Oxy hòa tan DO Hanna HI 76407/4F
Máy đo khoảng cách Laserliner 080.937A 50m
Máy đo nhiệt độ hồng ngoại Extech IR267
Đầu dolly DEFELSKO DOLLY14 (14mm; 10pcs/pk)
Đồng hồ đo điện trở cách điện Kyoritsu 3121B
Kẹp đo điện cảm biến KYORITSU 8130
Đầu đo cho máy đo độ dày lớp phủ DEFELSKO PRBFS
Máy đo độ ẩm gỗ và vật liệu xây dựng EXTECH MO260
Máy đo tốc độ vòng quay Lutron DT-2230
Thiết bị đo nhiệt độ, độ ẩm UNI-T UT332+
Máy đo nhiệt độ tiếp xúc Center 301
Bộ đồng hồ đo lỗ Mitutoyo 511-712-20 (35 - 60 mm)
Máy dò kim loại MINELAB VANQUISH 540
Máy ghi biểu đồ nhiệt độ và độ ẩm EXTECH RH520B
Máy đo tốc độ vòng quay Smartsensor AR926
Bút Đo pH/Nhiệt Độ Chuyên Trong Thủy Canh GroLine HI98118
Máy đo cường độ ánh sáng Sauter SP 200K
Máy đo nhiệt độ độ ẩm môi trường EXTECH 445702
Máy đo tốc độ vòng quay tiếp xúc Benetech GM8906
Dung dịch hiệu chuẩn EC 84 µS/cm Adwa AD7033
Bộ căn mẫu độ nhám bề mặt Insize ISR-CS326
Bộ điều khiển pH ORP Gondo 4803P
Thước đo độ sâu cơ khí INSIZE 1240-2001
Đồng hồ đo độ dày vật liệu TECLOCK PF-02J (12mm/0.001mm)
Máy đo độ bám dính sơn Defelsko PosiTest AT-M 20
Đồng hồ đo độ dày Teclock TPM-618 (10mm)
Máy đo độ ẩm hạt nông sản PCE GMM 10
Que đo dùng cho máy đo điện trở nhỏ EXTECH 380465
Ampe kìm đo phân tích công suất KYORITSU 2062BT
Máy đo khoảng cách bằng laser FLUKE 414D(40m)
Bộ điều khiển pH ORP Gondo 4801P
Đồng hồ đo lỗ nhỏ điện tử INSIZE 2152-10
Đồng hồ vạn năng, đo nhiệt độ FLUKE 87V/E2 KIT
Máy đo lực PCE FM1000 (0 ~100 kg/0~ 981N; 0,05 kg / 0,2N)
Thước đo cao cơ khí Insize 1251-300
Ampe kìm Chauvin Arnoux MA200/35 (4.5A)
Máy đo lực kéo nén Shahe SF-10 ( 10N )
Đồng hồ đo độ dày vật liệu TECLOCK PGM-20-5 (25mm / 0.01mm)
Bơm chân không SUPER STARS ST-4BMC-SET
Điện cực đo EC/TDS cho máy đo HI99300/HI99301 HANNA HI763063
Thước đo độ sâu cơ khí INSIZE 1240-200
Bộ Dụng Cụ 54PCS TOPTUL GBA5440
Thước cặp điện tử MITUTOYO 500-500-10
Thiết bị đo công suất LUTRON DW-6163
Đồng hồ đo độ dày vật liệu TECLOCK PG-12J (12mm/0.01mm)
Máy đo khí O2, CO, H2S, LEL Wintact WT8811
Đồng hồ đo độ dày Teclock SMD-540J(12mm / 0.01mm)
Máy lấy mẫu khí Gastec GSP-300FT-2
Đồng hồ so loại nhỏ TECLOCK TM-35-04(0.01/5mm)
Kẹp dòng điện mini AC Chauvin Arnoux MINI09
Máy nội soi công nghiệp Uni-t UT665
Đồng hồ đo lỗ nhỏ Mitutoyo 511-210(6-10mm/ 0.001mm, bao gồm đồng hồ so)
Ampe kìm Uni-t UT210D
Bơm lấy mẫu khí Bosean BH-GSP
Máy khuấy từ gia nhiệt Dlab MS-H-S
Đồng hồ đo độ dày vật liệu TECLOCK PF-17J (12mm/0.01mm)
Đồng hồ so điện tử Mitutoyo 543-782B-10(0-12.7mm/0.5in)
Đồng hồ đo điện trở cách điện EXTECH 380260
Đồng hồ vạn năng cầm tay UNI-T UT33D+
Thiết bị đo nồng độ Oxy Lutron DO-5519
Máy đo bức xạ nhiêt ngoài trời EXTECH HT200
Đồng hồ đo độ cứng Teclock GS-719P(Type A)
Máy đo chất lượng không khí Temtop C10 2nd
Máy đo EC/TDS/pH/độ mặn/điện trở suất/nhiệt độ EXTECH EC600
Cuộn dây hơi tự rút 3m Sankyo WHC-303A(3m)
Máy đo độ ồn Smartsensor AR824
Máy đo áp suất chênh lệch KIMO MP50 (-1000 ......+1000 Pa)
Đồng hồ so điện tử MITUTOYO 543-781
Máy đo nhiệt độ HANNA HI935005 (-50.0 ~ 199.9°C / 200 ~ 1350°C)
Máy dò lỗ hổng lớp sơn phủ DEFELSKO LPDKITB
Máy đo cường độ ánh sáng UNI-T UT382
Đầu đo nhiệt độ bề mặt LaserLiner 082.035.4 400°C
Ampe kìm True-RMS kèm iFlex FLUKE 376FC
Đồng hồ đo sâu Teclock DM-220 (20mm/0.01mm)
Bộ ghi điện áp Hioki LR5042 
