Máy đo vi khí hậu Kestrel DROP D2HS
Hãng sản xuất: Kestrel
Model: DROP D2HS
Bảo hành: 12 tháng
Thông số kỹ thuật:
Nhiệt độ
0.9 °F; 0.1 °F 0.1 °C; 14 ~ 131°F
0.5 °C; 0.1 °F 0.1 °C; -10 ~ 55 °C
Độ ẩm tương đối
2%RH; 0.1 %RH; 10 ~ 90% 25°C không ngưng tụ
Áp suất
1.5 hPa|mbar; 0.1 hPa|mbar ; 25°C/77°F, 700-1100 hPa|mbar
0.044 inHg; 0.01 inHg ; 20.67-32.48 inHg
0.022 PSI; 0.01 PSI; 10.15-15.95 PSI
Điểm sương
3.4 °F; 0.1 °F
1.9 °C; 0.1 °C
15- 95% RH tham khảo dải nhiệt độ đo cảm biến
Chức năng khác: THI (NRC); THI (Yousef); Nhiệt độ điểm sương (Psychrometric); Chỉ số nhiệt; Mật độ cao

Kìm dòng điện AC Chauvin Arnoux MINI03
Cờ lê đo lực cầm tay Insize IST-WS30 (6 ~ 30 N.m)
Ampe kìm UNI-T UT216D (AC/DC 600A)
Đế gắn cho máy đo lực SAUTER TVM-A01
Bút đo pH Trong Đất HANNA HI981030(0 - 14.0 pH)
Bộ kit đo độ ẩm bê tông DEFELSKO CMMISKITC (Complete Kit)
Máy đo độ dày kim loại Uni-t UT345A
Đồng hộ đo độ cứng cao su PCE DX-AS
Đồng hồ đo lực căng kiểu cơ TECLOCK DT-150 (15gf~150gf/5gf)
Đồng hồ vạn năng Owon OWON OW18A
Ampe kìm đo điện trở đất UNI-T UT278C
Đồng hồ vạn năng TENMARS TM-86
Ampe kìm Sanwa DCM2000DR-22784
Thiết bị kiểm tra ổ cắm điện EXTECH ET15
Thước đo độ cao điện tử Insize 1150-500
Ampe kìm UNI-T UT206A+ (1000A AC)
Đồng hồ đo độ sâu MITUTOYO 7220
Kẹp dòng điện mini AC Chauvin Arnoux MINI09
Máy đo năng lượng mặt trời Tenmars TM-751
Máy đo cường độ ánh sáng EXTECH EA30 (400.000 Lux)
Đầu đo nhiệt độ môi trường Kimo SAK-2
Panme đo trong Mitutoyo 145-192(175-200mm)
Máy đo khoảng cách bằng laser Extech DT60M (60m)
Đồng hồ đo độ cứng Huatec HS-A (100 HA)
Đồng hồ vạn năng TENMARS YF-3503 (1000 V, 20A, 50MΩ)
Máy ghi nhiệt độ độ ẩm không khí Kestrel DROP D3FW 
