Máy ghi nhiệt độ độ ẩm không khí Kestrel DROP D3FW
Hãng sản xuất: Kestrel
Model: DROP D3FW
Bảo hành: 12 tháng
Máy ghi nhiệt độ độ ẩm không khí Kestrel DROP D3FW
Nhiệt độ môi trường:
0.9 °F; 0.1 °F 0.1 °C; 14 ~ 131°F
0.5 °C; 0.1 °F 0.1 °C; -10 ~ 55 °C
Độ ẩm không khí:
2%RH; 0.1 %RH; 10 ~ 90% 25°C không ngưng tụ
Áp suất:
1.5 hPa|mbar; 0.1 hPa|mbar; 25°C/77°F 700-1100 hPa|mbar;
0.044 inHg; 0.01 inHg; 20.67-32.48 inHg
0.022 PSI; 0.01 PSI; 10.15-15.95 PSI
Độ cao:
226 ft; 1 ft 1 m
69 m; 1 ft 1 m
Điểm sương:
3.4 °F; 0.1 °F
1.9 °C; 0.1 °C
15- 95% RH tham khảo dải nhiệt độ đo cảm biến
Chỉ số nhiệt
7.1°F ; 0.1 °F
4.0°C; 0.1 °C
THI (NRC):
1.5 °F; 0.1 °F
0.8 °C; 0.1 °C
THI (Yousef):
2.3 °F ; 0.1 °F
1.3 °C; 0.1 °C
Nhiệt độ bầu ướt (Psychrometric)
3.2 °F; 0.1 °F
1.8 °C; 0.1 °C

Đồng hồ vạn năng Sanwa PM11
Bộ dưỡng đo ren MITUTOYO 188-111
Chân đế kính hiển vi Dino-lite MS33W
Máy đo EC/ TDS/ Temp bỏ túi ADWA AD31
Điện cực cho máy đo HANNA HI73127
Máy đo nồng độ Oxy hoà tan Gondo PDO-408
Cân điện tử YOKE YP2002 (200g,10mg)
Đồng hồ đo độ cứng Huatec HS-A (100 HA)
Đồng hồ so kiểu cơ Mitutoyo 2118S-10 (5mm/ 0.001mm)
Đồng hồ đo sâu điện tử 547-251 Mitutoyo( 0-200mm )
Cân đếm điện tử Ohaus RC21P3 (3kg; 0.1g)
Thiết bị hiệu chuẩn âm thanh ACO 2127
Thước đo độ sâu cơ khí INSIZE 1240-2001
Bộ dụng cụ đo 5 chi tiết INSIZE 5051
Đầu dò nhiệt độ kiểu K Uni-T UT-T07 (500°C)
Đế đo sâu dùng cho thước cặp MITUTOYO 050085-10
Máy đo độ dày kim loại Uni-t UT345A
Cân kỹ thuật Radwag WTC 2000 ( 2000g/0.01g )
Sào thao tác SEW 290L HD
Cuộn dây hơi tự rút SANKYO-TRIENS SHS-210Z (6.5mm x 10m)
Máy dò kim loại MINELAB VANQUISH 440
Ampe kìm dây mềm UNI-T UT281E
Máy bơm chân không một cấp Tasco TB43CS
Bộ căn mẫu độ nhám bề mặt Insize ISR-CS326
Máy đo chất lượng không khí Temtop M100
Máy đo khoảng cách bằng laser EXTECH DT40M (40m)
Thước cặp điện tử MITUTOYO 500-506-10 (0-600mm / 0.01mm)
Thước cặp điện tử Mitutoyo 500-173-30(0-300mm)
Cân phân tích ẩm Radwag MA50/1.RWH
Máy đo cường độ ánh sáng Benetech GM1010
Cờ lê lực điện tử Ktc GEK030-R2
Bộ căn mẫu độ nhám bề mặt Insize ISR-CS322
Ampe kìm PCE HVAC 6-ICA
Ampe kìm đo điện Kyoritsu Kewsnap 203
Đồng hồ đo độ dày Teclock SMD-550S2 (12mm)
Máy đo nồng độ cồn Alcofind AF-50
Đo nồng độ Oxy hòa tan Lutron YK-22DO
Đồng hộ đo độ cứng cao su PCE DX-AS
Thước cặp điện tử 573-634-20 Mitutoyo( 0-150mm )
Đồng hồ đo độ cứng Huatec LX-A(100HA)
Cân treo điện tử HY-OCS 300(100g/300kg)
Bơm chân không SUPER STARS ST-4BMC-SET
Cuộn dây hơi tự rút SANKYO-TRIENS SHR-31Z(10m)
Máy đo độ ẩm gỗ và vật liệu xây dựng EXTECH MO260
Bộ căn mẫu độ nhám bề mặt Insize ISR-CS325
Cảm biến đo độ dày PCE CT 80-FN2.5
Sào thao tác SEW HS-120B (1.8m)
Dây an toàn đai bụng ADELA SC-19
Máy rà kim loại Garrett 1165190
Đồng hồ so điện tử Mitutoyo 543-782B-10(0-12.7mm/0.5in)
Máy đo độ ẩm gỗ & vật liệu xây dựng EXTECH MO50
Máy đo chất lượng không khí Temtop M2000C 2nd
Đầu đo nhiệt độ kiểu K Testo 0609 1273
Ủng cao su cách điện VICADI UCD-35KV-42
Đồng hồ đo lực căng kiểu cơ Teclock DTN-30
Panme đo trong Mitutoyo 145-185 (5-300mm)
Bút đo nhiệt độ thực phẩm Smartsensor AR212 
