Máy ghi dữ liệu nhiệt độ và độ ẩm Elitech GSP-8 đây là thiết bị theo dõi nhiệt độ liên tục chủ yếu được sử dụng trong thực phẩm, dược phẩm, vận chuyển và lưu trữ vắc xin và nhà thuốc. Máy sử dụng cảm biến ngoài được nâng cấp thêm độ chính xác và độ nhay, các kết quả đọc chính xác và ổn định hơn.
Máy ghi dữ liệu nhiệt độ và độ ẩm Elitech GSP-8 (-20℃~60℃/-40℃~85℃/1~99%RH)
Hãng sản xuất: Elitech
Model: GSP-8
Bảo hành: 12 tháng
Thông số kỹ thuật:
Dải đo: Cảm biến trong: -20℃~60℃ (-4℉-140℉)
Đầu dò ngoài: -40℃~85℃ (-40℉~185℉)
Dải đo độ ẩm: Đầu dò ngoài 1~99%RH
Độ chính xác nhiệt độ: ±0.3℃/±0.6℉ (-20~40℃), ±0.5℃/±0.9℉ (khác)
Độ chính xác độ ẩm: ±3%RH (25℃); ±5%RH (khác)
Dải nhiệt độ hoạt động: -20~60℃ (-4℉~140℉)
Độ phân giải: 0.1℃/℉; 0.1% độ ẩm
Bộ nhớ: Tối đa 10000 điểm
Khoảng thời gian ghi: 10 giây đến 24 giờ
LCD ON: 15/30/45/60 giây; luôn bật
Đèn nền ON: 15/30/45/60 giây; luôn bật
Chế độ khởi động: Nhấn nút; tự động bắt đầu; thời gian bắt đầu
Chế độ dừng: Nhấn nút; sử dụng phần mềm; tự động dừng
Ngưỡng cảnh bảo: nhiệt độ: tối đa 3 giới hạn cao và 2 giới hạn thấp; độ ẩm: 1 giới hạn cao và 1 giới hạn thấp
Giao diện dữ liệu: USB
Định dạng báo cáo: Định dạng PDF tự động; PDF/EXCEL/TXT** bằng phần mềm ElitechLog
Pin sạc lithium 18650
Tuổi thọ pin: Lưu trữ và sử dụng trong 2 năm 25℃ và khoảng thời gian ghi 15 phút
Kích thước: 3.7 * 3.5 * 1.1 inch 94x90x29 mm
Trọng lượng: 6.1 oz. 173g

Ampe kìm đo điện Kyoritsu 2007R
Máy đo độ rung động cơ Uni-T UT312
Đồng hồ đo lỗ Teclock CD-400S (250-400mm)
Set tấm chuẩn cho PosiTector RTR DEFELSKO STDCSSRTR (±1.25 microns )
Cần xiết lực KTC CMPC2004(1/2inch; 40-200Nm)
Ampe kìm TENMARS TM-2011
Đồng hồ đo độ dày với đầu nhọn INSIZE 2866-10
Máy đo độ rung Uni-T UT315A
Điện cực đo pH đầu nối BNC Chauvin Arnoux XRV22H
Ampe kìm đo dòng Kyoritsu 2510
Thước cặp đo tâm điện tử Mitutoyo 573-708
Đồng hồ đo áp suất Elitech PT-800
Máy hàn thông minh QUICK 3202
Súng đo nhiệt độ bằng hồng ngoại FLUKE 62 MAX(-30℃~500℃)
Đồng hồ đo độ sâu kiểu cơ Niigata Seiki DD-205
Ampe kìm FLUKE 324 (AC 400A; True RMS)
Ampe kìm Kyoritsu 2608A
Đầu đo nhiệt độ Extech TP882(-40 ~ 538°C)
Máy đo độ mặn GonDo CTS-406
Ampe kìm Hioki CM4376
Máy đo độ rung Tenmars ST-140D
Ampe kìm đo điện Kyoritsu 2200
Máy hút thiếc QUICK 201B (90W, 200~450°C)
Đồng hồ đo độ dày INSIZE 2862-101
Máy khuấy từ Gondo MS11C
Cân điện tử ED-H (3kg/0.1g)
Ampe kìm TENMARS TM-1016
Thước lá MITUTOYO 182-302
Bộ dò tín hiệu cáp SEW 179 CB
Đế Từ Tính INSIZE 6200-60
Đồng hồ đo lỗ TECLOCK CD-60F (35~60mm)(Đo lỗ nông)
Ampe kìm AC DC Hioki 3287
Nguồn DC tuyến tính GW INSTEK GPS-3030D
Máy đo độ ẩm gỗ PCE WMH-3
Ampe kìm AC DC Fluke 374
Đồng hồ so Mitutoyo 2046S-80 (10mm/0,01mm)
Đế từ INSIZE 6212-80
Máy đo độ dày lớp phủ PCE CT 26FN
Cân Phân Tích 2 số lẻ BDS DJ620A
Máy đo áp suất chênh lệch Uni-t UT366A
Máy đo cường độ ánh sáng SMARTSENSOR AS803
Đồng hồ đo lỗ TECLOCK CD-250S(160-250 mm)
Đồng hồ so TECLOCK TM-110R (10mm/0.01mm)
Máy đo tia UV PCE UV34
Điện cực đo pH đầu nối BNC Chauvin Arnoux BV41H
Máy đo độ rung ACO 3116A
Đồng hồ so TECLOCK TM-91(0.1mm/10mm)
Máy đo pha điện SANWA KS1
Đầu dò nhiệt độ bề mặt con lăn
Đồng hồ đo lỗ TECLOCK CD-150S (50-150mm)
Đồng hồ đo độ cứng Teclock GS-752G(Type DO)
Điện cực đo pH/nhiệt độ/mV EXTECH PH305
Ampe kìm SEW ST-3602
Đồng hồ so TECLOCK TM-105W(0.01mm/5mm)
Máy đo độ rung Lutron VB-8201HA
Ampe kìm đo điện Uni-t UT207B
Camera ảnh nhiệt Uni-T UTi730E
Máy đo lực SAUTER FK 25 SAUTER FK25
Đồng hồ so TECLOCK TM-5105f(5mm/0.005)
Đồng hồ so TECLOCK TM-1201f(0.001/1mm)
Máy cân mực laser UNI-T LM585LD(40m)
Bộ dò tín hiệu cáp SEW 180 CB
Đầu đo nhiệt độ Hioki 9183
Đồng hồ so TECLOCK TM-5106f(5mm/0.01mm)
Thiết bị kiểm tra thứ tự pha không tiếp xúc SEW 895 PR
Máy đo nhiệt hồng ngoại Chauvin Arnoux CA 1862 (-35°C〜+650°C)
Máy đo độ dày lớp phủ SmartSensor AR930 (0~1800um, data logger)
Đồng hồ đo độ cứng Teclock GS-709G(Type A)
Ampe kìm PCE DC 20
Máy đo điện trở đất Kyoritsu 4102AH
Thân đo lỗ Mitutoyo 511-704 (100-160mm, chưa bao gồm đồng hồ so)
Giá đỡ đồng hồ đo Mitutoyo 215-120-10
Máy đo cường độ ánh sáng Lutron LX - 102
Cảm biến tải trọng PCE DFG NF 0.5K load cell (dùng cho máy đo DFG NF)
Máy đo độ ẩm gỗ và vật liệu xây dựng EXTECH MO57
Đồng hồ đo lỗ TECLOCK CD-250 (160-250mm)
Ampe kìm SMARTSENSOR ST823
Đồng hồ so TECLOCK TM-1201(0.001/1mm)
Đồng hồ so TECLOCK TM-5106(0.01/5mm)
Đồng hồ đo lỗ TECLOCK CN-18 (10~18.5mm)(Đo lỗ nhỏ)
Ampe kìm SEW 2960 CL
Đồng hồ đo lỗ Teclock MT-4N (2.7~4.3mm)
Máy đo nồng độ bụi PM2.5 Uni-t A25D
Ampe kìm SEW 2940 CL
Bộ dưỡng đo ren Mitutoyo 188-151
Ampe kìm TENMARS TM-12E
Thước đo độ sâu Insize 1140-50 
