Máy hàn thiếc 90W Bakon BK2000A
Hãng sản xuất: Bakon
Model: BK2000A
Xuất xứ: Trung Quốc
Bảo hành: 12 Tháng
Thông số kỹ thuật:
Điện áp đầu vào: AC230V/50HZ
Dải nhiệt độ: 50-600°C
Công suất tối đa: 90W
Độ ổn định nhiệt độ: ±2°C
Đầu trở kháng đất: <2Ω
Đầu điện thế nối đất: <2mV
Kích thước: (L)165x(W)130x(H)105mm
Khóa nhiệt độ: có
Chế độ hẹn giờ tự động ngủ: có
Cung cấp bao gồm
Tay hàn LF302
Bộ phận gia nhiệt và bộ cảm biến VH90
Giá đỡ bằng sắt BK506A
Đầu đo BK200
Ứng dụng:
Sửa chữa thiết bị điện tử: Dùng để sửa chữa điện thoại di động, máy tính xách tay (laptop) và máy tính cá nhân.
Hàn linh kiện điện tử: Phù hợp để hàn các loại linh kiện dán SMD, linh kiện cắm DIP, mạch tích hợp IC và các loại chipset trên bo mạch.
Lắp ráp bo mạch (PCB): Hỗ trợ đắc lực trong các dây chuyền sản xuất, lắp ráp mạch điện tử và thiết bị viễn thông đòi hỏi độ chính xác cao.
Xử lý mối hàn không chì (Lead-free): Nhờ công nghệ gia nhiệt tần số cao, máy lý tưởng cho việc hàn các mối hàn nhạy cảm không chứa chì với chất lượng tốt và độ ổn định nhiệt cao.

Cần siết lực KTC CMPC0503(3/8 inch;10-50Nm)
Điện cực pH Adwa AD1286
Dung dịch hiệu chuẩn cho máy đo độ đục
Dưỡng đo bước răng Insize 4860-145
Kìm kẹp FLUKE I410 (AC/DC 400A)
Cuộn căn lá Insize 4621-30 (0.3mm, ±9µm)
Thân đo lỗ Mitutoyo 511-705 (160-250mm, chưa bao gồm đồng hồ so)
Đồng hồ so TECLOCK TM-5105f(5mm/0.005)
Đồng hồ so TECLOCK TM-110R (10mm/0.01mm)
Điện cực đo PH Milwaukee SE220
Ampe kìm KYORITSU 2210R
Đồng hồ so TECLOCK TM-110PWf(10mm/0.01mm)
Ampe kìm UNI-T UT205A
Ampe kìm UNI-T UT216A
Máy hiện sóng BKPRECISION 2190E
Camera nhiệt Uni-T UTi220B
Máy chà nhám vuông SI-3018A
Ampe kìm AC DC Fluke 376
Bộ dụng cụ đo góc INSIZE 4002-D
Khối V chuẩn INSIZE 6887-3
Ampe kìm đo điện trở đất Smartsensor ST4100
Đầu Điện Cực Đo pH HM Digital SP-P5
Bộ dò tín hiệu cáp SEW 180 CB
Súng đo nhiệt độ Benetech GT313C(-50-800℃)
Camera đo nhiệt độ UNI-T UTi192M
Cân phân tích điện tử Ohaus PR423/E
Máy đo áp suất chênh lệch Uni-t UT366A
Đồng hồ đo độ dày INSIZE 2862-101
Tải điện tử DC BKPRECISION 8510
Máy đo áp suất tuyệt đối TESTO 511
Đồng hồ so TECLOCK TM-5106(0.01/5mm)
Ampe kìm FLUKE 355 (2000A; True RMS)
Ampe kìm Kyoritsu 2608A
Ampe kìm SEW 2660 CL
Ampe kìm UNI-T UT205E
Phụ kiện KYORITSU 8241
Kìm đo công suất HIOKI CM3286
Ampe kìm AC/DC EXTECH EX830 (1000A)
Ampe kìm AC SMARTSENSOR ST821
Compa đồng hồ đo ngoài Teclock GM-1
Ampe kìm UNI-T UT213B
Cần xiết lực KTC CMPC1004(1/2inch; 20-100Nm)
Đồng hồ đo độ dày Teclock SM-1201LS (10-0.001mm)
Compa điện tử đo trong INSIZE 2151-75
Camera chụp ảnh nhiệt Smartsensor ST8550A
Bút đo TDS EC nhiệt độ HM Digital COM-80
Ampe kìm UNI-T UT221
Đồng hồ so TECLOCK TM-1201(0.001/1mm)
Máy đo độ rung Uni-T UT315A
Máy đo độ rung Tenmars ST-140D
Máy đếm hạt tiểu phân mini CEM DT-96
Thước cặp điện tử INSIZE 1102-150 (0~150mm)
Cờ lê đo lực INSIZE IST-W340A
Cân điện tử YOKE YP2001
Máy đo điện trở đất Smartsensor AR4105B
Cờ lê lực INSIZE 1/2 inch IST-DW140 28-140 Nm
Cân điện tử Yoshi YK-3000(3000g/0.1g)
Điện cực pH Adwa AD1131B
Camera nhiệt Uni-T UTi720V
Ampe kìm AC DC Fluke 365
Đầu đo nhiệt độ Extech TP873-5M
Cảm biến PH HM Digital SP-P2
Ampe kìm SEW ST-600
Máy đo bức xạ điện từ Smartsensor AS1392
Ampe kìm SEW 3900 CL
Ampe kìm FLUKE 773 (100mA)
Nguồn DC Owon SP3051
Máy đo nhiệt độ TESTO 925
Ampe kìm FLUKE 771 (100mA)
Đồng hồ so dải đo lớn TECLOCK KM-131f(30mm/0.01mm)
Đế từ tính INSIZE 6201-60
Máy nội soi công nghiệp PCE VE 200SV3
Cờ lê đặt lực INSIZE IST-9WM20 (4~20N.m; 0.1N.m) 



