Máy hiệu chuẩn áp suất FLUKE 719Pro-150G
Hãng sản xuất: FLUKE
Model: 719Pro-150G
FLUKE 719Pro-150G
Thông số kỹ thuật
Tích hợp bơm điện
Đo áp suất
12 đến 150 PSI /-0.8 đến 10 bar
Độ chính xác: 0.025 %
mA dc (tạo nguồn mô phỏng và đo lường)
Giải làm việc: 0-24 mA dc
Độ chính xác: ± 0.015 % of reading ± 2 counts
Volts dc (Đo lường):
Giải đo : 30 V dc
Độ chính xác: ± 0.015 % of reading ± 2 counts
Nhiệt độ ( đo lường Pt100 RTD)
Giải đo: -50 to 150 °C (-50 °F to 302 °F)
Độ chính xác: ± 0.1 °C (0.2 °F)
Nguồn vòng lặp: 24 mA at 24 V
Nguồn nuôi: 8 pin AA
Kích thước: 24.13 cm x 11.18 cm x 7 cm
Trọng lượng: 1.2 kg
Phụ kiện: dây đo, HDSD, hộp đựng, adapter 1/4 inch NPT to 1/4 inch, dây áp lực 1m có 2 adapter 1/8 inch

Bộ điều khiển Oxy hoà tan Gondo 4801D
Máy đo điện trường Extech 480836 (3.5GHz,108.0V/m)
Đồng hồ đo áp suất chân không Elitech VGW-mini
Đồng hồ đo lực kéo/đẩy Teclock PP-705-500 (40~500gf/5gf)
Đồng hồ đo độ cứng Teclock GS-719G(Type A)
Máy đo chất lượng không khí Elitech M1000
Máy dò kim loại cầm tay Super Scanner MD-3003B1
Máy đo khí đơn Senko SGTP-H2S
Bàn đo độ lệch tâm cỡ nhỏ Teclock FM-5H
Que đo KYORITSU 7121B
Panme đo trong cơ khí MITUTOYO 141-103 (25-50mm x 0,01mm)
Máy khuấy từ Gondo MS11C
Bộ cờ lê lực điện tử Ktc TB306WG1
Cuộn dây hơi tự rút SANKYO-TRIENS SHS-210Z (6.5mm x 10m)
Máy đo pH cầm tay Milwaukee MW100
Đồng hồ đo điện trở cách điện Kyoritsu 3122B
Đồng hồ đo lực căng Teclock DTN-100
Điện Cực pH Phẳng Dùng Pin, Cáp 5m HI6100805
Đồng hồ so điện tử Mitutoyo 543-782B-10(0-12.7mm/0.5in)
Dung dịch hiệu chuẩn EC 84 µS/cm Adwa AD7033
Đồng hồ đo độ cứng cao su TECLOCK GS-720R(Type D)
Thiết bị ghi dữ liệu công suất & năng lượng Chauvin Arnoux PEL102
Đế gá đồng hồ so Mitutoyo 519-109-10
Cân điện tử YOKE YP4002 (400g,10mg)
Đầu đo nhiệt độ kiểu K Testo 0609 1273
Ampe kìm UNI-T UT222 (AC/DC 2500A,True RMS)
Đồng hồ đo độ cứng cao su Teclock GS-720N(Type D) 
