Máy hiệu chuẩn nhiệt độ UNI-T UT701
Hãng sản xuất: UNI-T
Model: UT701
Bảo hành: 12 tháng
UNI-T UT701
Thông số kỹ thuật
DC mV: 100.000mV / ± (0.05%+20)
1000.0mV / ± (0.05%+3)
Điện trở (Ω): 500.0Ω ± (0.05%+2)
5000Ω / ± (0.05%+2)
Cặp nhiệt J-20~1200℃ (-328~2192℉) ± 0.7℃
K-200~1370℃ (-328~2498℉) ± 1℃
T-200~400℃ (-328~752℉) ± 0.8℃
E-200~950℃ (-328~1742℉) ± 0.7℃
R-20~1750℃ (-4~3182℉) ± 1.4℃
S-20~1750℃ (-4~3182℉) ± 1.5℃
B 600~1800℃ (1112~3272℉) ± 1.4℃
N-200~0~1300℃ (-328~2372℉) ±0.9℃
Wre325 0~2000℃ (32~3632℉) ±1.8℃
Wre526 0~2300℃ (32~4172℉) ±1.8℃
RTDs
Pt10 – 200~850℃ (-328~1562℉) ± (0.5%+6℃)
Pt100 ± (0.05%+0.6℃)
Cu50-50~150℃ (-58~302℉) ± (0.05%+0.6℃)
Cu100 ± (0.05%+0.6℃)
Thông số chung
Nguồn điện: pin 9V (6F22)
Màn hình: 63mm x 40mm
Màu: Đỏ & Xám
Khối lượng tịnh: 410g
Kích thước: 96mm x 193mm x 47mm
Phụ kiện chuẩn: Đầu đo, pin

Đồng hồ vạn năng UNI-T UT195DS
Đồng hồ đo độ sâu điện tử TECLOCK DMD-211S2 (10mm/0.01mm)
Bộ nguồn DC QJE QJ3010S (0 ~ 30V/0~10A)
Máy thử độ cứng bê tông HUATEC HTH-20
Kìm kẹp dòng KYORITSU 8126
Bộ dụng cụ đo 4 chi tiết INSIZE 5042
Máy đo, ghi độ ẩm, nhiệt độ Center 314
Đồng hồ vạn năng FLUKE 175
Bộ ghi điện áp Hioki LR5043
Đế gá đồng hồ đo đọ dày TECLOCK FM-18
Đồng hồ đo sâu MITUTOYO 7210 (0-10mm x 0.01)
Mũi vạch dấu chiều cao Insize 6990-300A
Ampe kìm BKPRECISION 369B (AC 1000A; True RMS)
Đồng hồ đo độ cứng Teclock GS-750G
Ampe kìm UNI-T UT206A+ (1000A AC)
Cờ lê lực Tasco Black TBQ3822 




