Máy hút chân không 2 cấp TB45ED
Hãng sản xuất: Tasco
Model: TB45ED
Xuất xứ: Trung Quốc
Bảo hành: 12 tháng
Thông số kỹ thuật:
Độ chân không tối đa: 15 microns
Nguồn 220V/ 50 Hz
Dung tích dầu: 540ml
Tốc độ hút: 151 l/min (5.3 C.F.M)
Cổng kết nối: 1/4’’ và 3/8’’
Kích thước: 130 x 348 x 272 mm
Trọng lượng: 10,2 kg
Mô tả:
Máy hút chân không 2 cấp TB45ED là thiết bị cơ bản dùng trong ngành điện lạnh để hút chân không, thuộc loại bơm cánh quay (rotary vane), Tốc độ hút: 151 l/min (5.3 C.F.M) , đạt độ chân không tối đa 15 micron, hoạt động với nguồn 220V/50Hz, và thường dùng để loại bỏ không khí, hơi ẩm khỏi hệ thống điều hòa, tủ lạnh trước khi nạp gas, máy móc y tế, đóng gói chân không.

Đồng hồ đo lỗ Mitutoyo 511-711
Panme điện tử Insize 3109-75A (50-75mm/0.001)
Đồng hồ vạn năng SANWA PC20TK
Máy đo cường độ ánh sáng Mastech MS6610
Máy đo công suất quang UNI-T UT693D
Máy đo nồng độ cồn Alcofind AFM-P3
Đồng hồ vạn năng Kyoritsu 1110
Máy đo khoảng cách UNI-T LM60(60m)
Máy đo điện trở đất 3 dây SEW 1620 ER
Đồng hồ so chống nước INSIZE 2324-04FA (10 mm)
Máy đo điện trở đất 3 dây SEW 1105 ER
Máy đếm hạt bụi tiểu phân, nhiệt độ, độ ẩm EXTECH VPC300
Đầu dò nhiệt độ Center KCA-30M
Thước cặp điện tử INSIZE 1119-150W
Máy đo độ cứng Huatec HT-6600C (100HC)
Que đo máy hiện sóng BKPRECISION PR250SA
Máy đo cường độ ánh sáng EXTECH 407026
Thước đo góc điện tử Insize 2172-360A
Đồng hồ đo độ cứng Huatec HS-D (100HD)
Đồng hồ vạn năng Sanwa DG35a
Máy đo bức xạ Alpha, Beta, Gamma, tia X Medcom Rad 100
Thước cặp điện tử INSIZE 1109-150W(0-150mm)
Thước đo góc INSIZE 4799-1120
Ampe kìm đo công suất Mastech MS2225A
Máy cân mực UNI-T LM570R-I(15m~30m)
Máy đo cường độ ánh sáng SMARTSENSOR ST9620
Đồng hồ đo tụ điện BK Precision 830C (max 200mF)
Bộ nguồn DC QJE QJ3010S (0 ~ 30V/0~10A)
Máy đo độ nhám bề mặt MITUTOYO SJ-310
Máy đo nhiệt độ độ ẩm trong phòng Uni-t A13T
Máy đo nồng độ cồn Alcofind AF-100S
Cảm biến đo độ dày PCE CT 80-FN2
Đế từ loại nhỏ INSIZE 6224-40
Camera nhiệt Uni-t UTi260B
Cờ lê đo lực INSIZE IST-W30A (6~30N.m)
Ampe kìm UNI-T UT220
Máy đo độ ẩm gỗ PCE PEL 20 (10~20 %)
Đế Từ Tính INSIZE 6200-60
Đồng hồ vạn năng UNI-T UT58D
Đồng hồ vạn năng UNI-T UT890D+
Máy đo nồng độ bụi PM2.5 UNI-T A25F(0~2mg/m³,0~500μg/m³)
Ampe kìm TENMARS TM-2011
Máy đo điện trở thấp SEW 4538 mO
Ampe kìm UNI-T UT206 (AC 1000A)
Nguồn một chiều BK Precision 1761
Cân phân tích Ohaus PR223/E (220g, 0.001g)
Cân điện tử CAS SW-1S (10kg/1g)
Máy đo nhiệt độ và độ ẩm Smartsensor AS847
Máy đo độ rung Huatec HG-5350
Máy đo độ dày kim loại Wintact WT100A
Máy quang phổ YOKE V1710
Ampe kìm SANWA DCM60R
Đồng hồ đo độ sâu TECLOCK DM-250P (5mm/0.01m)
Máy đo độ rung HUATEC HG-6360
Đồng hồ đo độ nhám bề mặt INSIZE 2344-1
Cân kỹ thuật Ohaus PX2202(2200g/0.01g)
Ống PITOT loại L KIMO TPL-06-800 (Ø6 mm/800 mm)
Máy kiểm tra điện áp KYORITSU KT171
Máy đo độ dày kim loại Smartsensor AR850+
Bộ nguồn DC QJE QJ6010S (0 ~ 60V/0~10A)
Máy đo độ nghiêng MITUTOYO 950-317
Máy đo năng lượng mặt trời Tenmars TM-751
Đế gá đồng hồ so Granite Teclock USG-14
Cảm biên đo độ Rung Lutron VB-81A 