Máy in nhãn BROTHER PT-P750W
Hãng sản xuất: BROTHER
Model: PT-P750W
Xuất xứ: Trung Quốc
BROTHER PT-P750W
Thông số kỹ thuật
Máy in tem nhãn kết nối wireless, máy tính, Ios, Android
Cắt nhãn : tự động
Kiểu băng : Băng TZe (dính)
Cỡ băng (mm) : 3.5, 6, 9, 12, 18, 24mm
Tốc độ in : 30mm/giây (sử dụng nguồn AC Adapter)
Độ phân giải in : 180 x 360
Nguồn điện : AC Adapter
Số kiểu phông tích hợp : Truetype
Kích cỡ phông : có thể thay đổi
Chiều dài nhãn in : cài đặt
Chiều cao nhãn in : 18.0mm
Khung chữ : 10 khung (sử dụng phần mềm có sẵn), 126 khung (sử dụng phần mềm chỉnh sửa của P-touch)
Biểu tượng : Truetype
In nhân bản : có
Tự động tắt nguồn : Có
Xem trước : Có
In dọc : Có
Số dòng có thể in : 4 dòng
Tự động định dạng : Có
Kết nối PC : Có
Kết nối Mac : Có
Barcode (có sẵn) : CODE39, UPC-A, UPC-E, ITF (1-2/5), EAN-8, EAN-13, GS1-128 (UCC/EAN-128), CODE128, CODABAR, POSTNET, GS1 DataBar (RSS), QR Code, PDF417, Data Matrix, Laser Bar Code, ISBN-2 (EAN13 AddOn2), ISBN-5 (EAN13 AddOn5), Micro QR Code, MaxiCode, GS-1 Composite, AztecCode
Cung cấp kèm theo : 1 cuộn nhãn TZE-251 (24mm x 4m – chữ đen nền trắng), AC adaptor, cáp USB, HDSD

Máy đo bề dày lớp phủ Amittari AC-112BS
Kìm kẹp dòng KYORITSU 8126
Compa đo trong đồng hồ Mitutoyo 209-302
Cảm biến độ ẩm Hioki LR9503
Ampe kìm FLUKE 375 (600A; True RMS)
Máy đo điện trở đất 3 dây SEW 1120 ER
Đầu điện cực đo EC TDS HM DIGITAL SP-C2
Đồng hồ vạn năng FLUKE 116
Máy đo độ rung Huatec HG-6500BN
Máy khò và hàn ATTEN AT8586 (Hiển thị LED)
Máy đo độ ẩm vải Aqua Boy TEM I
Đồng hồ vạn năng Kyoritsu 1052
Thước đo độ dày MITUTOYO 700-119-30
Đồng hồ đo độ sâu kiểu cơ TECLOCK DM-283 (10mm/0.01mm)
Máy đo độ ẩm nông sản Benetech GM650A
Máy đo độ rung Uni-T UT311A
Khúc xạ kế đo độ ngọt TDS HM Digital cà phê BTR-1000
Vòng chuẩn MITUTOYO 177-285 (Ø18mm)
Dung dịch hiệu chuẩn cho máy đo độ đục
Ampe kìm UNI-T UT216D (AC/DC 600A)
Đồng hồ vạn năng OWON B35+
Đồng hồ vạn năng Mastech MS8238
Đồng hồ đo độ cứng Teclock GS-750G
Máy đo màu cầm tay YOKE PC-2000H
Máy đo độ ẩm nhiệt độ Benetech GM1360
Máy đo áp suất chênh lệch cầm tay KIMO MP110
Đồng hồ vạn năng Kyoritsu 2000A
Ampe kìm đo dòng rò Kyoritsu 2431
Thiết bị đo công suất Sew PM-10
Đồng hồ vạn năng SANWA KIT-8D
Máy gia nhiệt trước QUICK 854 (400W)
Đầu đo nhiệt độ kiểu K TENMARS TP-04 (-50°C~400°C)
Máy đo độ cứng cao su PCE-DD-A (0~100 Shore A)
Ống pitot loại L KIMO TPL-06-500
Ampe kìm KYORITSU 2300R
Ampe kìm đo điện trở đất UNI-T UT276A+
Thiết bị đo độ ồn TENMARS ST-107 (30~130dB)
Bộ nguồn DC QJE PS3005 (0-30V / 0〜5A)
Máy đo từ trường Tenmars TM-197
Máy lọc khói thiếc QUICK 6612 
