Máy in nhãn giấy & hóa đơn. TD-2130N
Hãng sản xuất: BROTHER
Model: TD-2130N
Bảo hành: 12 Tháng
TD-2130N (Khổ ngang tối đa 56mm. Kết nối Máy tính, WiFi, Bluetooth Brother)
Thông số kỹ thuật
Màn hình: LCD được cung cấp mua riêng
Cắt nhãn: Nhãn bế rời/Xé
Kiểu băng: Nhãn truyền trực tiếp
Cỡ băng (mm): Lên đến 63mm
Tốc độ in: 152.4mm/giây (AC adapter) 76.2mm/giây) (Li-ion battery)
Độ phân giải in: 300dpi
Nguồn điện: Bộ sạc AC , PA-BT-4000LI (mua riêng)
In nhân bản: Có
In dọc: Có
Báo hiệu yếu pin: Có
Tự động tắt nguồn: Có
Xem trước: Có
In lặp lại: Có, 1-99
Bộ nhớ: 6MB hoặc tối đa 99 templates
In mã vạch: 21 loại mã vạch trên P-touch Editor 5.1
Kiểu mẫu: Normal, Bold, Outline, Shadow, Vertical, Italic, Italic Bold, Italic Outline,
Frame Out, Surround, Horizontal, Shadow Light, Underline, 3D / Solid, Italic 3D / Solid
Italic Shadow, Underline (với P-Touch Editor), Invert Text Colours (vôùi P-Touch Editor)
In lề băng: Có
tính năng định dạng tự động: Có
Kích thước (mm): 110 x 215 x 172 mm

Máy dò kim loại ngầm Smartsensor AS964 (2.5m)
Đồng hồ đo độ cứng Huatec HS-A (100 HA)
Nguồn lập trình OWON ODP3032
Đồng hồ đo lỗ nhỏ MITUTOYO 511-211
Máy đo khí cố định SENKO SI-100 O2
Cân điện tử YOKE YP1002 (100g,10mg)
Máy đo độ dày lớp phủ DEFELSKO NS1
Cờ lê lực điện tử KTC GEKR030-C3A
Ampe kìm KYORITSU 2300R
Đồng hồ đo độ cứng cao su Teclock GS-719R(TypeA)
Máy dò rò rỉ khí cháy PCE GA 10
Máy đo khí Senko SGTP-NO2
Đồng hồ đo độ sâu kiểu cơ TECLOCK DM-211 (10mm/0.01mm)
Máy đo bụi trong không khí Hti HT-9600
Bơm định lượng HANNA BL3-2 (2.9L/h)
Bộ căn mẫu độ nhám bề mặt Insize ISR-CS329
Cuộn dây điện kèm bóng đèn Sankyo SCS-310C(10m)
Đồng hồ so kiểu cơ Mitutoyo 2109SB-10 (1mm/ 0.001mm)
Máy đo TDS/Temp cầm tay Adwa AD410
Màn hình LED hiển thị độ ẩm, nhiệt độ PCE G 2
Đồng hồ do áp suất môi chất lạnh Elitech DMG-1B
Đồng hồ so điện tử Mitutoyo 543-491B
Bộ dưỡng đo bề dày Mitutoyo 184-308S
Thước cặp điện tử Mitutoyo 550-301-20 (200mm)
Máy đo độ cứng Magie Hanna trong nước sạch HI719 (0.00 - 2.00 ppm)
Máy đo cường độ ánh sáng Uni-T UT381A
Máy đo điện trở đất và điện trở suất SEW 4236 ER
Máy đo khoảng cách laser Laserliner 080.936A
Đồng hồ vạn năng HIOKI DT4222
Đồng hồ so loại nhỏ TECLOCK TM-35-02Df(10mm/0.01)
Panme đo trong Mitutoyo 145-190 (125-150mm)
Đồng hồ đo điện trở cách điện Kyoritsu 3161A
Đồng hồ vạn năng SANWA PM7a
Điện Cực Độ Dẫn 4 Vòng Dùng Cho HI98192 Cáp Dài 1.5m HI763133
Máy đo độ cứng Huatec HT-6510D (100HA,HD)
Đầu đo nhiệt độ kiểu K Kimo SCPK-150
Điện Cực Đo pH/EC/TDS HANNA HI1285-7
Đồng hồ vạn năng Kyoritsu 2012RA
Máy đo EC/TDS/pH/độ mặn/điện trở suất/nhiệt độ EXTECH EC600
Máy đo nhiệt độ tiếp xú Testo 0560 1110
Máy phân tích mạng điện SEW 4126 NA
Máy đo điện từ trường Tenmars TM-190
Máy đo độ ẩm hạt nông sản PCE GMM 10
Bộ dưỡng đo hình trụ Insize 4166-8D 
