Máy khò và hàn QUICK 707D+ (800W, 100~480°C)
Hãng sản xuất: QUICK
Model: 707D+
Bảo hành: 12 Tháng
Xuất xứ: Trung Quốc
Thông số kỹ thuật:
Công suất: 800W (máy hàn 70W)
Hiển thị: màn hình LCD
Điện áp hoạt động: 220V AC
Dải nhiệt độ (mối hàn): 100~480°C
Dải nhiệt độ (khí nóng): 100~500°C
Độ ổn định nhiệt độ (khí nóng): ±5°C (khí cố định, không tải)
Độ ổn định nhiệt độ (mối hàn): ±2°C (khí cố định, không tải)
Lưu lượng khí: 30L/min (tối đa)
Thể tích khí: Loại 10~100
Nhiệt độ môi trường: 0~40°C
Điện thế Tip nối đất: <2mV
Điện trở Tip nối đất: <20Ω
Kích thước bên ngoài: 98x170x151mm
Khối lượng: khoảng 2.6 Kg

Máy đo tốc độ gió Laserliner 082.140A
Ampe kìm AC Fluke 305
Thân đo lỗ Mitutoyo 511-209 (6-10mm, chưa bao gồm đồng hồ so)
Máy đo khí CO KIMO CO50
Máy đo độ ồn ACO 6236
Dây đo Hioki 9215
Máy đo công suất quang cầm tay UNI-T UT692G
Đồng hồ đo lỗ Teclock CD-400 (250-400mm)
Máy đo độ cứng mút AS120MF
Đồng hồ đo lỗ TECLOCK CD-250 (160-250mm)
Máy đo độ ồn Center 321 (130dB; 31.5Hz-8KHz)
Máy đo độ ồn SEW 2310 SL
Đồng hồ đo lỗ TECLOCK CD-150S (50-150mm)
Máy đo điện trở đất UNI-T UT521
Máy đo RC linh kiện dán SMD UNI-T UT116C
Đế từ Teclock MB-1040 (6.0/8.0mm)
Đế từ INSIZE 6212-100
Máy đo nhiệt độ TESTO 104 (-50°C~250°C, IP65)
Máy đo độ rung Smartsensor AR63B
Đế Từ INSIZE 6210-100
Compa đồng hồ đo trong TECLOCK IM-2 (10~100mm/0.1mm)
Đế gá đồng hồ so Mitutoyo 519-109-10
Đế từ INSIZE 6212-80
Đầu dò camera EXTECH HDV-5CAM-30FM
Đồng hồ so TECLOCK KM-92(20mm/0.1mm)
Máy đo điện trở đất Kyoritsu 4102A
Đồng hồ đo lỗ TECLOCK CN-10 (6~10mm)(Đo lỗ nhỏ)
Đế từ Teclock MB-1050 (6.0/8.0mm)
Máy đo độ ẩm giấy AM-128PP
Bộ dụng cụ đo cơ khí Insize 5013 (13 chi tiết)
Máy dò khí CO Smartsensor AS8700A
Máy đo EC/ TDS/ Temp bỏ túi Adwa AD32
Máy đo nồng độ cồn Sentech AL7000
Bút đo EC TDS HM Digital COM-100
Đồng hồ so kiểu cơ MITUTOYO 2050S-19 (20mm/ 0.01mm)
Ampe kìm EXTECH 380947 (400A; True RMS)
Máy đo độ rung Benetech GM63B
Máy đo pH Adwa AD11
Máy đo độ rung ACO 3116 
