Máy khuấy từ Ezdo MS-11
Thương hiệu: Ezdo ( Gondo )
Model: MS-11
Xuất xứ: Đài Loan
Bảo hành: 12 tháng
Thông số kỹ thuật:
Tốc độ khuấy không tải: 0 đến 2000 Vòng/phút (Không tải)
Thể tích khuấy tối đa: 1000 ml
Đường kính làm việc: 120 mm
Nguồn điện: 6V DC/AC adaptor
Kích thước: 135×49 mm
Trọng lượng: 460g ( máy khuấy với dây điện)
Phụ kiện đi kèm: Thanh nam châm; hướng dẫn sử dụng; hộp đựng; AC/DC Adaptor
Ứng dụng:
Phòng thí nghiệm hóa học và sinh học: Dùng để khuấy đều, hòa tan các dung dịch, hóa chất, thuốc thử có độ nhớt thấp với thể tích lên đến 1 lít.
Giáo dục và nghiên cứu: Sử dụng trong các trường học, viện nghiên cứu để thực hiện các thí nghiệm chuẩn độ, pha dung dịch hoặc phản ứng cần khuấy liên tục tốc độ cao (0 – 2300 vòng/phút).

Đồng hồ đo độ cứng INSIZE ISH-SDM
Máy đo lực INSIZE ISF-1DF1000 (1000N; 1N;±0.3%)
Máy hàn thông minh QUICK TS2200
Cáp kết nối Hioki LR9801
Ampe kìm UNI-T UT219DS
Thân đo lỗ Mitutoyo 511-702 (35-60mm, chưa bao gồm đồng hồ so)
Máy đo áp suất chênh lệch 29Psi EXTECH 407910
Máy đo độ ẩm đa năng PCE MMK 1
Kìm kẹp FLUKE I410 (AC/DC 400A)
Thước cặp điện tử Insize 1111-75A(0-75mm/±0.02mm)
Máy đo nồng độ cồn Sentech AL2500 Elite
Máy đo độ ẩm, nhiệt độ TESTO 625 (-10 ~ +60 °C)
Ampe kìm Kyoritsu 2031
Ampe kìm FLUKE 324 (AC 400A; True RMS)
Máy đo độ cứng kim loại Linshang LS251D
Máy đo pH EC TDS HM Digital HM-200PK
Thước cặp điện tử INSIZE 1136-1002
Khối V INSIZE 6896-11
Đồng hồ bấm giờ/giây EXTECH 365510
Máy đo màu Yoke BC-2000S
Máy đo độ pH bỏ túi Adwa AD101
Bộ tuýp lục giác 1/2 inch 24 chi tiết loại bóng TOPTUL GCAD2401
Máy kiểm tra cáp TENMARS TM-903
Máy đo công suất SEW 2015 PM
Cờ lê đo lực INSIZE IST-W135A (27~135N.m)
Đồng hồ vạn năng EXTECH DL160
Máy đo áp suất chênh lệch Uni-t UT366A
Thiết bị chỉ thị pha Sew 863 PR
Máy chà nhám tròn SI-3111M
Máy đo điện trở đất SANWA PDR4000
Máy đo quang điện Benetech GM64
Đồng hồ so TECLOCK TM-110R (10mm/0.01mm)
Đồng hồ đo lỗ TECLOCK CD-35 (18-35mm)
Thân đo lỗ Mitutoyo 511-704 (100-160mm, chưa bao gồm đồng hồ so)
Máy đo tia UV PCE UV34
Cuộn dây hãm tự động ADELA RFA-150
Đồng hồ đo độ cứng TECLOCK GS-703G(type C)
Máy đo phóng xạ Tenmars TM-93
Thước đo khe hở Insize 4833-3
Máy đo nồng độ cồn Sentech AL9010
Máy đo độ dẫn EC nước Ezdo COND5022 (1999μS)
Đế từ MITUTOYO 7012-10 (ø6mm,ø8mm, ø9.53mm)
Đồng hồ đo độ cứng TECLOCK GS-703N( JIS C)
Máy kiểm tra thứ tự pha SEW 862 PR
Đồng hồ đo độ cứng cao su Teclock GS-709N(A)
Điện cực ORP Adwa AD3230B
Ampe kìm đo điện Uni-t UT207B
Compa đồng hồ đo trong TECLOCK IM-882(55~153 mm)
Đế từ INSIZE 6212-100 