Máy kiểm tra cách điện Tes-3660
Hãng sản xuất: Tes
Model: TES-3660
Xuất xứ: Taiwan
Bảo hành: 12 Tháng
Màn hình LCD hiển thị kỹ thuật số có đồ thị
Hiển thị HOLD đọc
Đo điện áp AC/DC lên tới 999V
Bộ nhớ hướng dẫn và chức năng đọc (9 bộ)
Mega OHM: (+/- 3% rdg +/-5Ct < 1GΩ ; +/- 5% rdg +/- 5Ct > 1GΩ )
10GΩ /250V, 10G Ω/500V, 10G Ω /1000V w/dải tự động (4M/40M/400M/4000M/10GΩ )
LoΩ: 40.00Ω (+/-2% rdg +/-2dgts)
Điện áp AC (50~400Hz): 999V (+/-2% rdg+2 dgts)
Điện áp DC: 999V(+/-1% rdg+2dgts)
Điện trở: 9999 Ohm (+/-1% rdg+3dgts)

Máy đo độ ẩm nông sản Benetech GM650A
Đồng hồ vạn năng OWON OW18B
Nguồn DC điện áp cao ITECH IT6723G
Đế gá đồng hồ so kiểu cơ Teclock US-22B
Đế từ có trục uốn được Insize 6207-80A
Đồng hồ đo độ sâu TECLOCK DM-250P (5mm/0.01m)
Đế gá đồng hồ đo đọ dày TECLOCK FM-18
Máy đo tốc độ vòng quay PCE DT 63
Cảm biên đo độ Rung Lutron VB-81A
Đồng hồ đo milliohm Tenmars TM-508A
Đồng hồ vạn năng KYORITSU 1011
Cuộn dây hãm tự động ADELA RFA-150
Đế gá đồng hồ đo độ cứng Teclock GS-615
Máy đo lực SAUTER FK50 (50N / 0,02N)
Thước cặp điện tử INSIZE 1136-2002
Cân điện tử Yoshi YB-6201(6200g/0.1g)
Kìm đo DC Sanwa CL33DC ( 300A)
Khối V chuẩn INSIZE 6887-3
Đế gá đồng hồ so MITUTOYO 7033B
Nguồn DC Owon SP3051
Bộ nguồn DC QJE QJ3003XE
Ampe kìm Kyoritsu 2500
Máy đo điện trở đất 3 dây SEW 2105 ER
Cân điện tử Yoshi YB-3201(3200g/0.1g)
Đồng hồ đo lỗ MITUTOYO 511-712
Mỏ cảm biến đo dòng Kyoritsu 8147
Máy đo tốc độ gió, nhiệt độ UNI-T UT363S
Bộ ghi nhiệt độ, độ ẩm EXTECH 42280
Máy đo độ rung Uni-T UT315A
Ampe kìm đo điện Kyoritsu 2127R
Ampe kìm FLUKE 369FC (AC 60A; True RMS)
Máy đo độ ẩm gỗ, bê tông, vôi vữa Lutron MS-7003
Máy đo độ ẩm gỗ Laser Liner 082.020A
Cân điện tử Yoshi YK-1000(1000g/0.1g)
Đồng hồ vạn năng OWON OW16A
Máy đo độ ẩm gỗ PCE WT1N (8-30%)
Đồng hồ đo độ cứng Huatec HS-O 
